Chỉ tiêu | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 | Năm 2008 | Năm 2007 | Năm 2006 |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
TÀI SẢN | ||||||||||||||||||
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 385,912 | 570,930 | 861,452 | 1,260,071 | 1,439,076 | 1,037,991 | 816,166 | 999,922 | 723,328 | 765,528 | 860,317 | 625,021 | 196,495 | 374,658 | 343,589 | 187,929 | 144,299 | 170,805 |
I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 29,232 | 16,724 | 17,643 | 36,725 | 80,117 | 114,445 | 126,796 | 434,371 | 279,976 | 266,378 | 239,089 | 92,063 | 34,837 | 5,802 | 27,536 | 24,584 | 15,507 | 26,324 |
1. Tiền | 29,232 | 16,724 | 17,643 | 26,725 | 30,117 | 104,445 | 21,796 | 18,471 | 11,476 | 18,078 | 26,189 | 2,500 | 11,035 | 5,802 | 18,536 | 24,584 | 15,507 | 26,324 |
2. Các khoản tương đương tiền | 10,000 | 50,000 | 10,000 | 105,000 | 415,900 | 268,500 | 248,300 | 212,900 | 89,562 | 23,802 | 9,000 | |||||||
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 90,000 | 280,000 | 537,000 | 926,900 | 1,083,500 | 598,490 | 260,000 | 27,000 | 40,000 | 5,000 | 12,000 | 22,500 | 205,500 | 198,927 | 57,935 | 40,000 | 15,000 | |
1. Chứng khoán kinh doanh | 5,000 | 12,000 | 22,500 | 205,500 | 198,927 | 57,935 | 40,000 | 15,000 | ||||||||||
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 90,000 | 280,000 | 537,000 | 926,900 | 1,083,500 | 598,490 | 260,000 | 27,000 | 40,000 | |||||||||
III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 50,990 | 77,742 | 176,665 | 113,008 | 69,944 | 37,680 | 22,919 | 110,344 | 85,382 | 90,728 | 141,919 | 122,287 | 103,854 | 123,654 | 67,588 | 75,543 | 38,382 | 56,866 |
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 10,168 | 27,031 | 83,645 | 28,248 | 26,156 | 15,359 | 6,092 | 46,854 | 45,618 | 61,223 | 105,855 | 105,633 | 49,190 | 58,780 | 45,700 | 23,162 | 24,839 | 27,956 |
2. Trả trước cho người bán | 8,456 | 8,946 | 52,076 | 14,302 | 9,918 | 4,930 | 3,588 | 52,112 | 2,764 | 4,732 | 8,714 | 5,334 | 44,532 | 53,155 | 9,072 | 16,490 | 1,087 | 3,207 |
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||
6. Phải thu ngắn hạn khác | 34,741 | 43,854 | 42,601 | 71,988 | 34,482 | 17,878 | 13,482 | 12,842 | 38,191 | 27,158 | 29,527 | 12,215 | 10,223 | 11,719 | 12,816 | 35,891 | 12,456 | 25,703 |
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -2,375 | -2,090 | -1,657 | -1,529 | -613 | -486 | -243 | -1,464 | -1,190 | -2,385 | -2,177 | -895 | -91 | |||||
IV. Tổng hàng tồn kho | 153,405 | 143,816 | 93,991 | 161,236 | 196,375 | 278,047 | 383,286 | 427,949 | 313,696 | 396,940 | 477,758 | 398,298 | 32,826 | 39,424 | 48,908 | 29,593 | 49,794 | 70,577 |
1. Hàng tồn kho | 153,405 | 143,816 | 93,991 | 161,236 | 196,375 | 278,047 | 383,286 | 427,949 | 313,696 | 396,940 | 477,809 | 398,298 | 32,826 | 39,424 | 48,908 | 29,593 | 49,794 | 70,577 |
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -51 | |||||||||||||||||
V. Tài sản ngắn hạn khác | 62,284 | 52,649 | 36,153 | 22,202 | 9,140 | 9,329 | 23,165 | 258 | 4,274 | 6,482 | 1,551 | 372 | 2,479 | 278 | 631 | 274 | 615 | 2,037 |
1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 162 | 89 | 256 | 83 | 140 | 329 | 437 | 258 | 315 | 4,175 | 888 | 77 | 203 | 243 | 207 | 140 | 139 | 1,705 |
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 60,201 | 51,961 | 35,897 | 22,119 | 9,427 | 3,958 | 1,881 | |||||||||||
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 1,922 | 598 | 9,000 | 9,000 | 13,301 | 1 | 158 | 2,253 | 213 | 2 | ||||||||
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||
5. Tài sản ngắn hạn khác | 425 | 505 | 295 | 22 | 35 | 424 | 134 | 263 | 330 | |||||||||
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 1,172,853 | 1,092,710 | 924,560 | 743,543 | 659,569 | 552,557 | 428,255 | 375,136 | 382,455 | 348,500 | 252,044 | 209,224 | 523,595 | 448,224 | 422,597 | 380,032 | 278,998 | 282,789 |
I. Các khoản phải thu dài hạn | 11,052 | 11,052 | 11,052 | 11,052 | 14,259 | 8,607 | 32,908 | 12,963 | 19,599 | 61,401 | 63,743 | 55,247 | ||||||
1. Phải thu dài hạn của khách hàng | 75 | 75 | 75 | 75 | 302 | 85 | 626 | 637 | 1,881 | 32,908 | 12,963 | 19,599 | 61,401 | 63,743 | 55,247 | |||
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||
3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||
4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||
5. Phải thu dài hạn khác | 17,528 | 17,528 | 17,528 | 17,528 | 6,476 | 6,476 | 6,476 | 6,476 | 21,422 | 8,607 | ||||||||
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | -6,551 | -6,551 | -6,551 | -6,551 | -6,778 | -6,561 | -7,102 | -7,113 | -9,045 | |||||||||
II. Tài sản cố định | 13,665 | 8,131 | 6,830 | 8,102 | 5,955 | 5,715 | 6,619 | 10,095 | 9,458 | 61,117 | 67,749 | 8,972 | 50,612 | 61,553 | 72,496 | 55,743 | 62,427 | 66,068 |
1. Tài sản cố định hữu hình | 13,575 | 8,020 | 6,774 | 8,039 | 5,884 | 5,635 | 6,526 | 9,989 | 9,339 | 60,985 | 67,637 | 8,853 | 50,612 | 61,446 | 71,997 | 48,127 | 46,107 | 41,045 |
2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||
3. Tài sản cố định vô hình | 90 | 110 | 56 | 63 | 70 | 80 | 93 | 106 | 119 | 132 | 112 | 119 | 107 | 499 | 7,616 | 16,319 | 25,023 | |
III. Bất động sản đầu tư | 356,127 | 343,018 | 172,210 | 175,053 | 168,610 | 182,368 | 119,875 | 123,875 | 95,023 | 91,598 | 30,495 | 33,952 | ||||||
- Nguyên giá | 646,310 | 606,256 | 412,634 | 398,316 | 375,669 | 377,833 | 301,622 | 296,188 | 258,575 | 247,412 | 175,390 | 170,894 | ||||||
- Giá trị hao mòn lũy kế | -290,184 | -263,238 | -240,424 | -223,263 | -207,059 | -195,465 | -181,747 | -172,313 | -163,553 | -155,814 | -144,895 | -136,942 | ||||||
IV. Tài sản dở dang dài hạn | 65,594 | 45,874 | 142,313 | 96,500 | 25,574 | 1,154 | 54,263 | 89,402 | 113,899 | 43,507 | 686 | 262,970 | 189,232 | 142,336 | 163,255 | 89,309 | 773 | |
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 65,594 | 45,874 | 142,313 | 96,500 | 25,574 | 1,154 | 54,263 | 89,402 | 113,899 | |||||||||
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 83,744 | 85,580 | 91,084 | 149,403 | 330,359 | 246,250 | 123,676 | 134,336 | 134,780 | 144,993 | 145,103 | 156,274 | 176,654 | 184,026 | 186,764 | 99,632 | 63,519 | 159,952 |
1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 83,677 | 76,816 | 77,106 | 76,715 | 76,825 | 87,996 | 108,845 | 116,217 | 119,207 | 31,885 | 21,949 | 21,500 | ||||||
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 91,200 | 91,200 | 91,200 | 90,190 | 48,950 | 48,950 | 48,950 | 60,182 | 62,728 | 68,278 | 68,278 | 68,278 | 68,278 | 68,278 | 68,278 | 68,468 | 41,570 | 138,452 |
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -7,456 | -5,620 | -116 | -787 | -1,591 | -1,700 | -8,951 | -4,162 | -5,054 | -469 | -469 | -722 | -722 | |||||
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 60,000 | 283,000 | 199,000 | 1,500 | ||||||||||||||
VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 642,672 | 599,055 | 501,071 | 303,433 | 129,071 | 117,069 | 123,821 | 17,428 | 15,037 | 7,284 | 8,696 | 732 | 450 | 450 | 1,402 | 750 | ||
1. Chi phí trả trước dài hạn | 637,587 | 593,485 | 494,277 | 286,208 | 109,165 | 117,069 | 123,821 | 16,114 | 14,587 | 6,834 | 8,246 | 26 | 879 | 750 | ||||
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | 5,085 | 5,571 | 6,795 | 17,225 | 19,905 | 1,313 | 450 | 450 | 450 | 706 | 450 | 450 | 523 | |||||
3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||
VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||
TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1,558,765 | 1,663,640 | 1,786,012 | 2,003,613 | 2,098,644 | 1,590,548 | 1,244,421 | 1,375,058 | 1,105,783 | 1,114,028 | 1,112,361 | 834,244 | 720,090 | 822,882 | 766,186 | 567,961 | 423,297 | 453,594 |
NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||
A. Nợ phải trả | 622,131 | 658,808 | 689,017 | 1,034,219 | 1,301,514 | 1,116,203 | 819,739 | 974,681 | 722,833 | 723,914 | 747,389 | 499,002 | 391,407 | 504,228 | 493,985 | 319,258 | 279,082 | 355,789 |
I. Nợ ngắn hạn | 74,557 | 87,961 | 94,204 | 415,346 | 657,060 | 466,756 | 256,045 | 434,274 | 232,653 | 291,298 | 418,604 | 256,901 | 180,208 | 273,695 | 447,585 | 282,256 | 279,082 | 353,219 |
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 10,940 | 3,000 | 5,752 | 6,639 | 3,135 | 5,576 | 79,030 | 14,940 | ||||||||||
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||
3. Phải trả người bán ngắn hạn | 5,256 | 15,991 | 2,191 | 7,092 | 844 | 15,009 | 3,943 | 25,624 | 61,795 | 13,022 | 23,508 | 18,597 | 23,701 | 17,264 | 13,775 | 9,772 | 8,588 | 10,979 |
4. Người mua trả tiền trước | 95 | 95 | 95 | 237,910 | 449,878 | 368,308 | 192,887 | 305,669 | 81,828 | 158,638 | 251,034 | 93,648 | 32,945 | 23,791 | 337,244 | 227,489 | 242,336 | 266,711 |
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 1,459 | 2,761 | 21,648 | 32,113 | 28,452 | 38 | 12,170 | 6,747 | 6,840 | 25,928 | 19,104 | 2,568 | 43,046 | 11,906 | 17,034 | 3,217 | 1,695 | |
6. Phải trả người lao động | 3,778 | 2,407 | 4,689 | 10,434 | 5,826 | 5,791 | 2,058 | 7,259 | 9,255 | 5,340 | 12,527 | 11,027 | 8,175 | 5,986 | 4,424 | 1,808 | 2,372 | 2,784 |
7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 25,603 | 30,911 | 35,133 | 87,393 | 100,440 | 508 | 593 | 2,905 | 3,056 | 58,184 | 61,900 | 70,304 | 71,165 | 38,311 | 3,890 | |||
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | 10,112 | 8,650 | 8,650 | 26,630 | 10,707 | |||||||||||||
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 26,503 | 24,940 | 25,662 | 24,902 | 23,745 | 23,275 | 19,617 | 17,834 | 15,943 | |||||||||
11. Phải trả ngắn hạn khác | 4,169 | 2,653 | 2,229 | 1,119 | 1,154 | 18,056 | 27,462 | 32,548 | 45,550 | 36,027 | 29,822 | 23,102 | 16,803 | 29,219 | 56,389 | 16,030 | 12,440 | 49,815 |
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 9,152 | 9,505 | 21,444 | 24,846 | 43,060 | 7,358 | 9,448 | 9,213 | 5,480 | 7,496 | 7,245 | 9,333 | 10,626 | 10,417 | 9,249 | 10,123 | 10,128 | 6,295 |
14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||
II. Nợ dài hạn | 547,574 | 570,847 | 594,813 | 618,873 | 644,454 | 649,447 | 563,694 | 540,407 | 490,180 | 432,615 | 328,786 | 242,101 | 211,199 | 230,533 | 46,400 | 37,002 | 2,570 | |
1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||
2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||
4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||
5. Phải trả dài hạn khác | 56 | 56 | 56 | 56 | 56 | 56 | 56 | 396 | 66 | 51 | 11 | 37,002 | 1,415 | |||||
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 46,400 | 1,155 | ||||||||||||||||
7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 4,252 | 3,709 | ||||||||||||||||
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||
10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 547,518 | 570,791 | 594,757 | 618,818 | 644,398 | 649,391 | 563,638 | 540,011 | 490,114 | 432,564 | 324,523 | 238,393 | 211,199 | 230,533 | ||||
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||
B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 936,634 | 1,004,832 | 1,096,996 | 969,394 | 797,131 | 474,344 | 424,682 | 400,377 | 382,949 | 390,115 | 364,972 | 335,242 | 328,683 | 318,655 | 272,201 | 248,703 | 144,215 | 97,805 |
I. Vốn chủ sở hữu | 936,634 | 1,004,832 | 1,096,996 | 969,394 | 797,131 | 474,344 | 424,682 | 400,377 | 382,949 | 390,115 | 364,972 | 335,242 | 328,683 | 318,655 | 272,201 | 248,703 | 144,215 | 97,805 |
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 303,048 | 303,048 | 303,048 | 303,048 | 213,550 | 107,000 | 107,000 | 107,000 | 107,000 | 107,000 | 107,000 | 107,000 | 107,000 | 107,000 | 107,000 | 107,000 | 52,160 | 52,160 |
2. Thặng dư vốn cổ phần | 69,279 | 69,279 | 69,279 | 69,279 | 69,279 | 69,279 | 69,279 | 69,279 | 69,279 | 69,279 | 69,279 | 69,279 | 69,279 | 69,279 | 69,279 | 69,279 | ||
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||
4. Vốn khác của chủ sở hữu | 215 | 215 | ||||||||||||||||
5. Cổ phiếu quỹ | -1,408 | -1,408 | -1,408 | -1,408 | -1,408 | -1,408 | -1,408 | -1,408 | -1,408 | -1,408 | -1,408 | -1,408 | -1,408 | -1,408 | -1,408 | -1,408 | ||
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||
8. Quỹ đầu tư phát triển | 89,265 | 85,402 | 82,825 | 46,418 | 96,696 | 146,967 | 146,967 | 147,600 | 138,995 | 119,054 | 111,135 | 104,288 | 97,819 | 97,416 | 70,182 | 53,922 | 77,670 | 32,340 |
9. Quỹ dự phòng tài chính | 11,419 | 11,359 | 11,303 | 11,503 | 11,054 | 7,867 | 5,840 | 4,017 | 3,383 | |||||||||
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 16,675 | 16,675 | 16,675 | 16,675 | 16,675 | 16,675 | 16,675 | 19,449 | 16,675 | 13,880 | 11,280 | 9,039 | 6,678 | |||||
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 459,774 | 531,835 | 626,576 | 535,383 | 402,339 | 135,831 | 86,169 | 46,609 | 39,221 | 40,779 | 24,460 | 22,891 | 25,070 | 23,135 | 8,006 | 3,328 | 449 | |
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | 11,848 | 13,186 | 30,110 | 31,865 | 12,849 | 12,741 | 12,179 | 11,275 | 10,742 | 9,704 | 9,707 | |||||||
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||
1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1,558,765 | 1,663,640 | 1,786,012 | 2,003,613 | 2,098,644 | 1,590,548 | 1,244,421 | 1,375,058 | 1,105,783 | 1,114,028 | 1,112,361 | 834,244 | 720,090 | 822,882 | 766,186 | 567,961 | 423,297 | 453,594 |
Chỉ tiêu | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 | Năm 2008 | Năm 2007 | Năm 2006 |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 194,833 | 130,949 | 472,312 | 357,303 | 763,774 | 282,522 | 241,430 | 412,353 | 278,456 | 295,982 | 239,512 | 296,126 | 252,741 | 220,954 | 211,792 | 265,048 | 253,031 | 139,712 |
2. Các khoản giảm trừ doanh thu | 203 | 1,417 | 393 | 1,447 | 1,384 | 3,623 | 173 | |||||||||||
3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 194,833 | 130,949 | 472,312 | 357,303 | 763,774 | 282,522 | 241,430 | 412,151 | 277,039 | 295,588 | 238,066 | 294,741 | 249,118 | 220,781 | 211,792 | 265,048 | 253,031 | 139,712 |
4. Giá vốn hàng bán | 149,486 | 93,397 | 161,245 | 103,650 | 288,945 | 194,081 | 163,894 | 320,147 | 186,792 | 195,573 | 140,222 | 221,139 | 178,017 | 150,856 | 145,505 | 170,544 | 169,023 | 74,935 |
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 45,347 | 37,552 | 311,068 | 253,653 | 474,829 | 88,441 | 77,536 | 92,004 | 90,247 | 100,016 | 97,844 | 73,602 | 71,101 | 69,925 | 66,287 | 94,504 | 84,008 | 64,777 |
6. Doanh thu hoạt động tài chính | 16,732 | 19,747 | 43,525 | 141,982 | 50,756 | 56,983 | 49,341 | 18,476 | 24,316 | 16,504 | 9,465 | 12,597 | 23,825 | 28,602 | 16,835 | 25,126 | 2,689 | 6,285 |
7. Chi phí tài chính | 1,836 | 5,504 | -671 | -804 | -109 | -7,251 | -248 | -852 | -37 | 224 | 5,523 | 4,518 | 1,189 | 1,201 | 464 | 722 | 463 | 1,362 |
-Trong đó: Chi phí lãi vay | 40 | 171 | 224 | 529 | 387 | 1,189 | 1,201 | 464 | 457 | 1,362 | ||||||||
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | -290 | 391 | -111 | -3,031 | -3,187 | -5,790 | -2,990 | 3,645 | -563 | 516 | ||||||||
9. Chi phí bán hàng | 2,660 | 3,090 | 2,188 | |||||||||||||||
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 29,161 | 31,299 | 52,486 | 51,025 | 57,169 | 32,910 | 33,038 | 42,394 | 49,153 | 39,796 | 33,655 | 26,476 | 30,388 | 20,265 | 24,796 | 18,163 | 18,275 | 14,038 |
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 31,083 | 20,496 | 302,777 | 345,414 | 468,526 | 119,765 | 94,086 | 68,648 | 63,179 | 73,299 | 62,913 | 52,018 | 57,559 | 74,071 | 61,507 | 100,182 | 68,474 | 55,662 |
12. Thu nhập khác | 912 | 861 | 775 | 739 | 493 | 529 | 410 | 2,676 | 10,642 | 395 | 3,189 | 4,806 | 628 | 63,359 | 1,781 | 675 | 1,715 | 245 |
13. Chi phí khác | 20 | 12 | 180 | 8,815 | 21 | 1,958 | 306 | 1,009 | 4,236 | 2,595 | 4,357 | 610 | 616 | 2,414 | 1,056 | 28,534 | 111 | 1,252 |
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 892 | 849 | 595 | -8,077 | 472 | -1,429 | 105 | 1,667 | 6,406 | -2,200 | -1,168 | 4,196 | 12 | 60,945 | 724 | -27,859 | 1,603 | -1,007 |
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 31,975 | 21,345 | 303,372 | 337,337 | 468,998 | 118,336 | 94,191 | 70,315 | 69,585 | 71,099 | 61,745 | 56,214 | 57,572 | 135,016 | 62,232 | 72,322 | 70,077 | 54,656 |
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 5,736 | 2,939 | 50,227 | 66,530 | 113,711 | 23,975 | 18,852 | 14,542 | 15,547 | 14,512 | 15,618 | 11,709 | 14,668 | 33,512 | 8,791 | 21,290 | 840 | 1,415 |
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 486 | 1,224 | 10,430 | 2,681 | -19,905 | -863 | 799 | 3,453 | 73 | -522 | ||||||||
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 6,222 | 4,163 | 60,657 | 69,210 | 93,806 | 23,975 | 18,852 | 13,679 | 15,547 | 14,512 | 16,417 | 15,162 | 14,668 | 33,584 | 8,268 | 21,290 | 840 | 1,415 |
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 25,753 | 17,182 | 242,715 | 268,127 | 375,192 | 94,361 | 75,340 | 56,636 | 54,038 | 56,587 | 45,328 | 41,052 | 42,903 | 101,432 | 53,963 | 51,033 | 69,237 | 53,241 |
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | 1,021 | -662 | -712 | 579 | 1,795 | 2,622 | 3,048 | 2,538 | 1,601 | 2,497 | 3,860 | |||||||
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 25,753 | 17,182 | 242,715 | 268,127 | 375,192 | 94,361 | 75,340 | 55,614 | 54,699 | 57,298 | 44,749 | 39,257 | 40,281 | 98,384 | 51,425 | 49,432 | 66,740 | 49,381 |
[email protected] | |
Mã CK | D2D |
NN mua | 0 (0%) |
Website | http://www.d2d.com.vn |
Địa chỉ | H22 - Đường Võ Thị Sáu - P. Thống Nhất - Tp. Biên Hòa - T. Đồng Nai |
KL lưu hành | 30,214,726 |
NN sở hữu | 0 (0%) |
Tên công ty | CTCP Phát triển Đô thị Công nghiệp số 2 (D2D) |
KL niêm yết | 30,259,742 |
Điện thoại | (84.251) 381 7742 - 381 7768 |
Tên giao dịch | Industrial Urban Development JSC No. 2 |
Giá hiện tại | 48.3000 |
Ngày niêm yết | 2009-08-14 |
Vốn thị trường | 1,338,993,584 |
KL niêm yết lần đầu | 10,700,000 |
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
1 | D2D | 11/10/2024 | 14/10/2024 | 30/10/2024 | Trả cổ tức năm 2023 bằng tiền, 8,700 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
2 | D2D | 19/07/2023 | 20/07/2023 | 16/08/2023 | Trả cổ tức năm 2022 bằng tiền, 3,000 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
3 | D2D | 23/05/2022 | 24/05/2022 | 02/06/2022 | Trả cổ tức đợt 2/2021 bằng tiền, 3,500 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
4 | D2D | 19/08/2021 | 20/08/2021 | 10/09/2021 | Trả cổ tức năm 2021 bằng tiền, 1,500 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
5 | D2D | 21/05/2021 | 24/05/2021 | 10/06/2021 | Trả cổ tức đợt 2/2020 bằng tiền, 2,000 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
6 | D2D | 26/11/2020 | 27/11/2020 | Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 100:42 | Thưởng cổ phiếu | |
7 | D2D | 17/09/2020 | 18/09/2020 | 30/09/2020 | Trả cổ tức năm 2020 bằng tiền, 1,500 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
8 | D2D | 25/05/2020 | 26/05/2020 | 04/06/2020 | Trả cổ tức đợt 2/2019 bằng tiền, 1,500 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
9 | D2D | 13/02/2020 | 14/02/2020 | 25/02/2020 | Trả cổ tức năm 2019 bằng tiền, 1,500 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
10 | D2D | 04/07/2019 | 05/07/2019 | Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 1:1 | Thưởng cổ phiếu | |
11 | D2D | 17/06/2019 | 18/06/2019 | 28/06/2019 | Trả cổ tức đợt 2/2018 bằng tiền, 1,500 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
12 | D2D | 11/12/2018 | 12/12/2018 | 20/12/2018 | Trả cổ tức năm 2018 bằng tiền, 1,500 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
13 | D2D | 19/06/2018 | 20/06/2018 | 29/06/2018 | Trả cổ tức năm 2017 bằng tiền, 3,000 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
14 | D2D | 25/05/2017 | 26/05/2017 | 08/06/2017 | Trả cổ tức năm 2016 bằng tiền, 1,500 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
15 | D2D | 19/09/2016 | 20/09/2016 | 30/09/2016 | Trả cổ tức năm 2016 bằng tiền, 1,000 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
16 | D2D | 19/05/2016 | 20/05/2016 | 31/05/2016 | Trả cổ tức năm 2015 bằng tiền, 1,500 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
17 | D2D | 19/01/2016 | 20/01/2016 | 02/02/2016 | Trả cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, 1,000 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
18 | D2D | 18/05/2015 | 20/05/2015 | 29/05/2015 | Trả cổ tức năm 2014 bằng tiền, 1,500 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
19 | D2D | 16/12/2014 | 18/12/2014 | 30/12/2014 | Trả cổ tức năm 2014 bằng tiền, 1,000 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
20 | D2D | 14/05/2014 | 16/05/2014 | 30/05/2014 | Trả cổ tức đợt 2/2013 bằng tiền, 1,500 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
1 | D2D | 11/10/2024 | 14/10/2024 | 30/10/2024 | 87.00% | Trả cổ tức năm 2023 bằng tiền, 8,700 đồng/CP |
2 | D2D | 19/07/2023 | 20/07/2023 | 16/08/2023 | 30.00% | Trả cổ tức năm 2022 bằng tiền, 3,000 đồng/CP |
3 | D2D | 23/05/2022 | 24/05/2022 | 02/06/2022 | 35.00% | Trả cổ tức đợt 2/2021 bằng tiền, 3,500 đồng/CP |
4 | D2D | 19/08/2021 | 20/08/2021 | 10/09/2021 | 15.00% | Trả cổ tức năm 2021 bằng tiền, 1,500 đồng/CP |
5 | D2D | 21/05/2021 | 24/05/2021 | 10/06/2021 | 20.00% | Trả cổ tức đợt 2/2020 bằng tiền, 2,000 đồng/CP |
6 | D2D | 17/09/2020 | 18/09/2020 | 30/09/2020 | 15.00% | Trả cổ tức năm 2020 bằng tiền, 1,500 đồng/CP |
7 | D2D | 25/05/2020 | 26/05/2020 | 04/06/2020 | 15.00% | Trả cổ tức đợt 2/2019 bằng tiền, 1,500 đồng/CP |
8 | D2D | 13/02/2020 | 14/02/2020 | 25/02/2020 | 15.00% | Trả cổ tức năm 2019 bằng tiền, 1,500 đồng/CP |
9 | D2D | 17/06/2019 | 18/06/2019 | 28/06/2019 | 15.00% | Trả cổ tức đợt 2/2018 bằng tiền, 1,500 đồng/CP |
10 | D2D | 11/12/2018 | 12/12/2018 | 20/12/2018 | 15.00% | Trả cổ tức năm 2018 bằng tiền, 1,500 đồng/CP |
11 | D2D | 19/06/2018 | 20/06/2018 | 29/06/2018 | 30.00% | Trả cổ tức năm 2017 bằng tiền, 3,000 đồng/CP |
12 | D2D | 25/05/2017 | 26/05/2017 | 08/06/2017 | 15.00% | Trả cổ tức năm 2016 bằng tiền, 1,500 đồng/CP |
13 | D2D | 19/09/2016 | 20/09/2016 | 30/09/2016 | 10.00% | Trả cổ tức năm 2016 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
14 | D2D | 19/05/2016 | 20/05/2016 | 31/05/2016 | 15.00% | Trả cổ tức năm 2015 bằng tiền, 1,500 đồng/CP |
15 | D2D | 19/01/2016 | 20/01/2016 | 02/02/2016 | 10.00% | Trả cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
16 | D2D | 18/05/2015 | 20/05/2015 | 29/05/2015 | 15.00% | Trả cổ tức năm 2014 bằng tiền, 1,500 đồng/CP |
17 | D2D | 16/12/2014 | 18/12/2014 | 30/12/2014 | 10.00% | Trả cổ tức năm 2014 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
18 | D2D | 14/05/2014 | 16/05/2014 | 30/05/2014 | 15.00% | Trả cổ tức đợt 2/2013 bằng tiền, 1,500 đồng/CP |
19 | D2D | 18/09/2013 | 20/09/2013 | 04/10/2013 | 10.00% | Trả cổ tức đợt 1/2013 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
20 | D2D | 16/05/2013 | 20/05/2013 | 31/05/2013 | 15.00% | Trả cổ tức đợt 2/2012 bằng tiền, 1,500 đồng/CP |
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
1 | D2D | 26/11/2020 | 27/11/2020 | 100:42 | Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 100:42 | |
2 | D2D | 04/07/2019 | 05/07/2019 | 1:1 | Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 1:1 | |
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||