Chỉ tiêu | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 | Năm 2008 | Năm 2007 |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
TÀI SẢN | |||||||||||||||||
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 12,466,647 | 10,985,294 | 5,997,348 | 3,433,499 | 2,262,978 | 2,135,742 | 370,851 | 839,492 | 827,356 | 943,911 | 1,017,905 | 717,429 | 323,380 | 179,316 | 79,429 | 106,172 | 57,811 |
I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 1,060,575 | 1,535,475 | 123,958 | 282,320 | 127,680 | 274,287 | 82,619 | 186,283 | 10,915 | 8,392 | 171,618 | 400,132 | 1,759 | 18,544 | 7,561 | 20,264 | 3,337 |
1. Tiền | 48,075 | 276,975 | 114,958 | 39,192 | 67,634 | 19,462 | 4,519 | 7,765 | 10,915 | 8,392 | 18,599 | 39,878 | 1,759 | 18,544 | 7,561 | 3,287 | 3,337 |
2. Các khoản tương đương tiền | 1,012,500 | 1,258,500 | 9,000 | 243,128 | 60,045 | 254,825 | 78,100 | 178,518 | 153,019 | 360,254 | 16,977 | ||||||
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 9,342,001 | 7,471,319 | 3,631,680 | 1,557,535 | 642,746 | 245,600 | 548,754 | ||||||||||
1. Chứng khoán kinh doanh | 548,754 | ||||||||||||||||
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | |||||||||||||||||
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 9,342,001 | 7,471,319 | 3,631,680 | 1,557,535 | 642,746 | 245,600 | |||||||||||
III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 1,129,510 | 918,723 | 780,770 | 848,573 | 633,777 | 749,598 | 239,491 | 469,559 | 608,515 | 192,484 | 582,189 | 139,731 | 137,906 | 63,427 | 14,097 | 45,841 | 25,848 |
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 717,628 | 514,033 | 630,346 | 750,356 | 566,659 | 708,965 | 143,667 | 208,030 | 130,819 | 89,947 | 149,042 | 119,497 | 127,616 | 46,359 | 11,439 | 19,911 | 24,739 |
2. Trả trước cho người bán | 132,693 | 201,076 | 73,409 | 47,710 | 44,933 | 32,006 | 10,714 | 26,995 | 39,217 | 20,323 | 50,202 | 15,628 | 5,535 | 13,402 | 1,476 | 26,000 | 1,267 |
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||||||
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | |||||||||||||||||
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 232,305 | 368,036 | |||||||||||||||
6. Phải thu ngắn hạn khác | 284,123 | 203,614 | 77,015 | 50,508 | 22,185 | 8,627 | 85,111 | 2,229 | 71,143 | 82,715 | 383,401 | 4,826 | 4,804 | 3,772 | 1,781 | 529 | 441 |
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -4,934 | -701 | -501 | -457 | -219 | -50 | -105 | -599 | -599 | -599 | |||||||
IV. Tổng hàng tồn kho | 854,909 | 999,984 | 1,386,432 | 697,143 | 808,254 | 796,639 | 34,561 | 172,901 | 177,667 | 156,234 | 224,937 | 160,451 | 161,835 | 86,359 | 54,074 | 36,746 | 23,434 |
1. Hàng tồn kho | 855,121 | 999,984 | 1,386,432 | 697,143 | 808,254 | 796,639 | 34,561 | 172,901 | 177,667 | 156,234 | 224,937 | 160,451 | 161,835 | 86,359 | 54,074 | 39,229 | 23,434 |
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -212 | -2,482 | |||||||||||||||
V. Tài sản ngắn hạn khác | 79,652 | 59,794 | 74,508 | 47,929 | 50,521 | 69,617 | 14,180 | 10,750 | 30,260 | 38,047 | 39,161 | 17,115 | 21,880 | 10,986 | 3,697 | 3,321 | 5,192 |
1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 9,354 | 12,763 | 6,656 | 10,394 | 5,989 | 5,990 | 2,248 | 1,456 | 781 | 1,144 | 325 | ||||||
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 69,738 | 47,031 | 64,842 | 37,535 | 43,707 | 62,622 | 11,932 | 8,904 | 28,948 | 35,801 | 37,971 | 16,878 | 21,489 | 10,026 | 3,074 | 3,225 | 1,074 |
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 560 | 3,010 | 825 | 1,006 | 391 | 530 | 761 | 608 | 9 | ||||||||
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||||||
5. Tài sản ngắn hạn khác | 341 | 583 | 229 | 392 | 635 | 623 | 96 | 4,118 | |||||||||
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 3,069,259 | 2,419,888 | 2,523,046 | 2,442,651 | 2,458,878 | 2,594,254 | 515,580 | 1,165,220 | 1,007,180 | 733,264 | 394,567 | 320,005 | 235,930 | 171,798 | 159,354 | 61,610 | 5,900 |
I. Các khoản phải thu dài hạn | 31,225 | 28,964 | 9,239 | ||||||||||||||
1. Phải thu dài hạn của khách hàng | |||||||||||||||||
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | |||||||||||||||||
3. Phải thu dài hạn nội bộ | |||||||||||||||||
4. Phải thu về cho vay dài hạn | |||||||||||||||||
5. Phải thu dài hạn khác | 31,225 | 28,964 | 9,239 | ||||||||||||||
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | |||||||||||||||||
II. Tài sản cố định | 2,143,740 | 1,781,234 | 1,973,866 | 2,136,398 | 2,303,146 | 2,326,983 | 36,037 | 651,080 | 612,969 | 535,022 | 169,517 | 201,868 | 214,487 | 127,104 | 138,596 | 10,738 | 5,045 |
1. Tài sản cố định hữu hình | 2,132,994 | 1,781,142 | 1,973,711 | 2,029,236 | 2,193,117 | 2,213,983 | 35,824 | 600,515 | 561,371 | 482,133 | 131,152 | 163,930 | 184,783 | 100,980 | 111,917 | 10,738 | 5,045 |
2. Tài sản cố định thuê tài chính | |||||||||||||||||
3. Tài sản cố định vô hình | 10,746 | 92 | 156 | 107,163 | 110,029 | 113,000 | 213 | 50,564 | 51,598 | 52,889 | 38,365 | 37,938 | 29,704 | 26,124 | 26,679 | ||
III. Bất động sản đầu tư | |||||||||||||||||
- Nguyên giá | |||||||||||||||||
- Giá trị hao mòn lũy kế | |||||||||||||||||
IV. Tài sản dở dang dài hạn | 225,372 | 233,577 | 171,600 | 180,478 | 52,072 | 178,014 | 10,533 | 35,703 | 28,781 | 63,792 | 113,282 | 5,539 | 1,785 | 24,807 | 31,930 | 99 | |
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | |||||||||||||||||
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 225,372 | 233,577 | 171,600 | 180,478 | 52,072 | 178,014 | 10,533 | 35,703 | 28,781 | ||||||||
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 439,282 | 429,168 | 317,417 | 99,230 | 109,008 | 112,153 | 18,254 | 18,254 | 18,254 | 18,254 | |||||||
1. Đầu tư vào công ty con | |||||||||||||||||
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 439,282 | 429,168 | 317,417 | 99,230 | 109,008 | 93,898 | |||||||||||
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 18,254 | 18,254 | 18,254 | 18,254 | 18,254 | ||||||||||||
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | |||||||||||||||||
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | |||||||||||||||||
VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 355,886 | 372,942 | 364,618 | 121,501 | 98,835 | 83,880 | 29,728 | 49,270 | 48,013 | 35,221 | 2,760 | 445 | 1,403 | 1,633 | 2,504 | 687 | 756 |
1. Chi phí trả trước dài hạn | 339,649 | 372,392 | 361,083 | 121,501 | 98,835 | 83,880 | 29,728 | 48,920 | 47,619 | 34,767 | 2,729 | 412 | 1,403 | 1,633 | 2,504 | 687 | 756 |
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | 423 | 100 | 381 | 349 | 394 | 422 | -1 | 1 | |||||||||
3. Tài sản dài hạn khác | 15,814 | 450 | 3,153 | 32 | 32 | 32 | |||||||||||
VII. Lợi thế thương mại | 313,036 | 3,171 | 3,722 | 4,274 | 4,825 | 5,377 | |||||||||||
TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 15,535,906 | 13,405,183 | 8,520,393 | 5,876,150 | 4,721,857 | 4,729,996 | 886,431 | 2,004,713 | 1,834,537 | 1,677,175 | 1,412,472 | 1,037,435 | 559,310 | 351,114 | 238,783 | 167,783 | 63,710 |
NGUỒN VỐN | |||||||||||||||||
A. Nợ phải trả | 3,508,968 | 2,571,529 | 2,188,391 | 1,808,719 | 1,270,297 | 1,564,573 | 220,237 | 640,752 | 640,531 | 743,187 | 639,480 | 452,343 | 293,786 | 168,214 | 102,088 | 75,022 | 23,453 |
I. Nợ ngắn hạn | 3,492,907 | 2,571,429 | 2,188,291 | 1,808,619 | 1,270,197 | 1,564,573 | 220,237 | 640,752 | 640,531 | 743,187 | 639,480 | 452,313 | 293,755 | 168,137 | 101,974 | 74,806 | 23,453 |
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 1,328,013 | 467,625 | 841,909 | 1,148,974 | 735,171 | 1,133,082 | 386,431 | 332,674 | 453,427 | 198,626 | 79,711 | 45,047 | 65,021 | 60,663 | 3,300 | ||
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | |||||||||||||||||
3. Phải trả người bán ngắn hạn | 190,111 | 326,043 | 683,398 | 137,024 | 130,370 | 205,791 | 67,797 | 99,387 | 117,000 | 110,330 | 122,590 | 78,741 | 114,949 | 59,665 | 31,386 | 21,724 | 15,862 |
4. Người mua trả tiền trước | 61,793 | 29,828 | 165,633 | 34,017 | 47,778 | 22,664 | 1,259 | 17,858 | 5,042 | 48,541 | 34,977 | 113,766 | 471 | 7,288 | 18 | 328 | |
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 79,849 | 94,439 | 55,023 | 59,301 | 39,108 | 29,322 | 12,434 | 24,105 | 22,682 | 34,855 | 41,594 | 35,750 | 16,398 | 4,237 | 4,603 | 13,628 | 3,466 |
6. Phải trả người lao động | 191,406 | 235,282 | 156,003 | 90,358 | 71,344 | 70,342 | 11,375 | 23,337 | 29,286 | 16,756 | 17,967 | 16,345 | 13,231 | 8,723 | 1,025 | 3,733 | 2,170 |
7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 5,802 | 376 | 13,040 | 17,870 | 17,560 | 18,696 | 7,980 | 9,518 | 7,184 | 10,968 | 9,129 | 82 | 225 | 611 | 1,629 | ||
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||||||
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | |||||||||||||||||
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | |||||||||||||||||
11. Phải trả ngắn hạn khác | 1,260,739 | 1,271,901 | 204,107 | 243,231 | 134,989 | 6,390 | 103,495 | 4,187 | 66,140 | 14,383 | 168,143 | 88,523 | 89,776 | 16,457 | 349 | 28,500 | 1,386 |
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | |||||||||||||||||
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 375,194 | 145,935 | 69,178 | 77,845 | 93,877 | 78,286 | 23,876 | 77,466 | 58,190 | 57,711 | 44,614 | 30,348 | 13,802 | 6,520 | 3,319 | 2,292 | 240 |
14. Quỹ bình ổn giá | |||||||||||||||||
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||||||
II. Nợ dài hạn | 16,061 | 100 | 100 | 100 | 100 | 30 | 30 | 77 | 114 | 216 | |||||||
1. Phải trả người bán dài hạn | |||||||||||||||||
2. Chi phí phải trả dài hạn | |||||||||||||||||
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | |||||||||||||||||
4. Phải trả nội bộ dài hạn | |||||||||||||||||
5. Phải trả dài hạn khác | 171 | ||||||||||||||||
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | |||||||||||||||||
7. Trái phiếu chuyển đổi | |||||||||||||||||
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 15,790 | 73 | |||||||||||||||
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | 30 | 77 | 114 | 142 | |||||||||||||
10. Dự phòng phải trả dài hạn | 30 | ||||||||||||||||
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | |||||||||||||||||
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | ||||||||||||
B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 12,026,938 | 10,833,654 | 6,332,002 | 4,067,431 | 3,451,559 | 3,165,423 | 666,194 | 1,363,961 | 1,194,005 | 933,988 | 772,992 | 585,091 | 265,525 | 182,900 | 136,695 | 92,761 | 40,258 |
I. Vốn chủ sở hữu | 12,026,938 | 10,833,654 | 6,332,002 | 4,067,431 | 3,451,559 | 3,165,423 | 666,194 | 1,363,961 | 1,194,005 | 933,988 | 772,992 | 585,091 | 265,525 | 181,946 | 136,695 | 92,761 | 40,258 |
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 3,797,793 | 3,797,793 | 1,710,806 | 1,487,669 | 1,293,636 | 1,078,038 | 500,089 | 500,089 | 422,091 | 334,994 | 334,994 | 220,000 | 66,000 | 66,000 | 66,000 | 30,000 | 15,000 |
2. Thặng dư vốn cổ phần | 1,786,667 | 1,786,667 | 1,786,667 | 1,786,667 | 1,786,667 | 1,786,667 | 1,072 | 1,072 | 1,072 | 1,072 | 1,072 | 1,072 | |||||
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | |||||||||||||||||
4. Vốn khác của chủ sở hữu | -849,229 | -849,229 | -849,229 | -1,113,960 | -1,113,960 | -1,113,960 | |||||||||||
5. Cổ phiếu quỹ | -9 | -9 | -9 | -9 | -9 | -9 | -9 | -9 | -4 | -3 | -3 | -1 | |||||
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | |||||||||||||||||
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 3,356 | -35 | 145 | 230 | -2,095 | ||||||||||||
8. Quỹ đầu tư phát triển | 972,670 | 632,127 | 481,725 | 610,719 | 521,977 | 378,471 | 105,261 | 215,779 | 179,961 | 111,700 | 74,997 | 38,177 | 32,436 | 22,017 | 17,633 | 14,508 | 6,910 |
9. Quỹ dự phòng tài chính | 54,997 | 33,720 | 16,735 | 12,439 | 8,566 | 5,988 | 1,760 | 716 | |||||||||
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | |||||||||||||||||
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 5,988,746 | 5,083,857 | 2,946,707 | 1,139,905 | 835,698 | 913,545 | 59,781 | 296,138 | 240,328 | 127,257 | 177,250 | 179,743 | 86,070 | 47,084 | 16,092 | 46,493 | 17,632 |
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | |||||||||||||||||
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | |||||||||||||||||
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | 330,299 | 382,447 | 255,335 | 156,439 | 127,550 | 122,671 | 350,892 | 350,557 | 303,972 | 147,607 | 129,401 | 68,433 | 38,048 | 33,077 | |||
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | 954 | ||||||||||||||||
1. Nguồn kinh phí | 954 | ||||||||||||||||
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | |||||||||||||||||
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||||||
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 15,535,906 | 13,405,183 | 8,520,393 | 5,876,150 | 4,721,857 | 4,729,996 | 886,431 | 2,004,713 | 1,834,537 | 1,677,175 | 1,412,472 | 1,037,435 | 559,310 | 351,114 | 238,783 | 167,783 | 63,710 |
Chỉ tiêu | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 | Năm 2008 | Năm 2007 |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 9,761,058 | 14,444,996 | 9,550,582 | 6,236,486 | 5,091,912 | 6,091,509 | 626,134 | 2,622,430 | 2,437,747 | 2,102,629 | 1,926,868 | 2,046,752 | 1,259,524 | 726,029 | 235,198 | 302,792 | 201,949 |
2. Các khoản giảm trừ doanh thu | 13,043 | 885 | 196 | 7 | 1,293 | 1,369 | 543 | 273 | 81 | 66,060 | 79,627 | 82,472 | 39,906 | 131 | 136 | ||
3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 9,748,015 | 14,444,111 | 9,550,386 | 6,236,479 | 5,090,618 | 6,090,140 | 625,591 | 2,622,156 | 2,437,666 | 2,036,569 | 1,847,241 | 1,964,281 | 1,219,618 | 725,899 | 235,198 | 302,657 | 201,949 |
4. Giá vốn hàng bán | 6,308,035 | 7,693,759 | 6,368,029 | 4,757,294 | 4,084,186 | 4,727,808 | 509,441 | 2,203,186 | 1,966,180 | 1,673,859 | 1,438,383 | 1,498,628 | 980,812 | 581,706 | 211,704 | 199,414 | 181,056 |
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 3,439,980 | 6,750,352 | 3,182,357 | 1,479,185 | 1,006,432 | 1,362,332 | 116,150 | 418,971 | 471,487 | 362,710 | 408,858 | 465,653 | 238,806 | 144,193 | 23,493 | 103,242 | 20,893 |
6. Doanh thu hoạt động tài chính | 739,261 | 533,264 | 170,667 | 122,107 | 61,661 | 47,452 | 90,282 | 31,214 | 96,286 | 36,845 | 38,761 | 15,696 | 17,811 | 4,265 | 5,119 | 4,135 | 771 |
7. Chi phí tài chính | 98,469 | 149,754 | 68,114 | 85,051 | 57,475 | 56,130 | 551 | 18,840 | 30,605 | 22,054 | 16,566 | 5,640 | 12,306 | 12,242 | 2,822 | 1,621 | 363 |
-Trong đó: Chi phí lãi vay | 31,947 | 17,598 | 13,664 | 19,822 | 28,260 | 25,578 | 5,780 | 8,099 | 11,541 | 4,950 | 3,494 | 4,501 | 3,726 | 1,551 | 583 | 26 | |
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | -2,127 | 87,751 | 50,000 | 5,346 | 80 | 693 | |||||||||||
9. Chi phí bán hàng | 435,691 | 600,387 | 503,818 | 388,043 | 313,808 | 341,857 | 50,965 | 133,244 | 130,472 | 95,360 | 84,398 | 95,610 | 62,781 | 31,321 | 1,868 | 2,651 | 3,923 |
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 158,573 | 151,828 | 136,602 | 104,602 | 100,738 | 81,391 | 14,714 | 44,019 | 43,936 | 27,766 | 23,957 | 19,863 | 19,117 | 14,525 | 7,874 | 6,570 | 6,601 |
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 3,486,508 | 6,381,648 | 2,644,489 | 1,023,596 | 596,072 | 928,279 | 140,201 | 341,833 | 412,760 | 259,722 | 322,779 | 360,929 | 162,413 | 90,370 | 16,049 | 96,535 | 10,776 |
12. Thu nhập khác | 2,748 | 7,472 | 7,311 | 3,611 | 13,899 | 2,736 | 235 | 2,409 | 296 | 10,004 | 15,285 | 590 | 1,739 | 929 | 5,495 | 2,581 | 2,781 |
13. Chi phí khác | 4,131 | 13,372 | 14,687 | 25,867 | 10,901 | 24,406 | 297 | 1,920 | 334 | 9,918 | 1,650 | 2,547 | 556 | 591 | 642 | 1,993 | 49 |
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -1,383 | -5,900 | -7,376 | -22,256 | 2,998 | -21,670 | -62 | 489 | -38 | 86 | 13,635 | -1,956 | 1,183 | 338 | 4,853 | 587 | 2,732 |
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 3,485,126 | 6,375,748 | 2,637,113 | 1,001,341 | 599,070 | 906,609 | 140,139 | 342,322 | 412,721 | 259,808 | 336,414 | 358,973 | 163,596 | 90,707 | 20,901 | 97,123 | 13,508 |
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 246,679 | 338,484 | 123,718 | 53,269 | 27,512 | 33,802 | 11,742 | 22,748 | 22,307 | 38,807 | 39,101 | 24,129 | 19,749 | 10,763 | 4,456 | 13,598 | 1,891 |
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | -3,214 | 281 | -381 | 45 | 28 | -423 | 1 | -1 | -73 | 73 | |||||||
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 243,465 | 338,765 | 123,337 | 53,269 | 27,512 | 33,802 | 11,742 | 22,793 | 22,335 | 38,384 | 39,102 | 24,128 | 19,749 | 10,763 | 4,383 | 13,671 | 1,891 |
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 3,241,661 | 6,036,983 | 2,513,776 | 948,071 | 571,558 | 872,807 | 128,397 | 319,529 | 390,387 | 221,424 | 297,312 | 334,845 | 143,847 | 79,944 | 16,519 | 83,451 | 11,617 |
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | 141,676 | 471,978 | 125,625 | 41,396 | 4,878 | 3,024 | 77,738 | 110,396 | 72,297 | 108,313 | 120,804 | 48,756 | 14,690 | -1,923 | |||
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 3,099,985 | 5,565,005 | 2,388,151 | 906,675 | 566,680 | 869,783 | 128,397 | 241,791 | 279,990 | 149,127 | 188,999 | 214,041 | 95,091 | 65,254 | 18,442 | 83,451 | 11,617 |
[email protected] | |
Mã CK | DGC |
NN mua | 0 (0%) |
Website | http://www.ducgiangchem.vn |
Địa chỉ | 18/44 Phố Dức Giang - P.Lượng Thanh - Q.Long Biên - Tp.Hà Nội |
KL lưu hành | 379,779,286 |
NN sở hữu | 0 (0%) |
Tên công ty | CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang (DGC) |
KL niêm yết | 379,779,286 |
Điện thoại | (84.24) 3827 1620 |
Tên giao dịch | Duc Giang Chemicals Group JSC |
Giá hiện tại | 113.5000 |
Ngày niêm yết | 2014-08-26 |
Vốn thị trường | 46,181,160,598 |
KL niêm yết lần đầu | 33,499,366 |
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
1 | DGC | 19/11/2024 | 20/11/2024 | 20/12/2024 | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 3,000 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
2 | DGC | 19/12/2023 | 20/12/2023 | 18/01/2024 | Trả cổ tức năm 2023 bằng tiền, 3,000 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
3 | DGC | 13/04/2023 | 14/04/2023 | 27/04/2023 | Trả cổ tức đợt 2/2022 bằng tiền, 1,000 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
4 | DGC | 19/12/2022 | 20/12/2022 | 10/01/2023 | Trả cổ tức năm 2022 bằng tiền, 3,000 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
5 | DGC | 03/06/2022 | 06/06/2022 | Trả cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:117 | Trả cổ tức bằng cổ phiếu | |
6 | DGC | 29/12/2021 | 30/12/2021 | 11/01/2022 | Trả cổ tức năm 2021 bằng tiền, 1,000 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
7 | DGC | 07/05/2021 | 10/05/2021 | Trả cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 20:3 | Trả cổ tức bằng cổ phiếu | |
8 | DGC | 14/12/2020 | 15/12/2020 | 11/01/2021 | Trả cổ tức năm 2020 bằng tiền, 1,500 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
9 | DGC | 07/08/2020 | 10/08/2020 | Trả cổ tức năm 2019 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 | Trả cổ tức bằng cổ phiếu | |
10 | DGC | 07/08/2020 | 10/08/2020 | 20/08/2020 | Trả cổ tức đợt 2/2019 bằng tiền, 500 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
11 | DGC | 20/12/2019 | 23/12/2019 | 14/01/2020 | Trả cổ tức năm 2019 bằng tiền, 1,000 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
12 | DGC | 08/05/2019 | 09/05/2019 | Trả cổ tức năm 2018 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 | Trả cổ tức bằng cổ phiếu | |
13 | DGC | 11/04/2019 | 12/04/2019 | 24/04/2019 | Trả cổ tức năm 2018 bằng tiền, 500 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
14 | DGC | 16/01/2019 | 17/01/2019 | 28/01/2019 | Trả cổ tức năm 2018 bằng tiền, 1,000 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
15 | DGC | 17/01/2018 | 18/01/2018 | 31/01/2018 | Trả cổ tức năm 2017 bằng tiền, 500 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
16 | DGC | 17/01/2018 | 18/01/2018 | 31/01/2018 | Trả cổ tức năm 2016 bằng tiền, 1,500 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
17 | DGC | 11/07/2016 | 12/07/2016 | Trả cổ tức đợt 3/2015 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 18.479% | Trả cổ tức bằng cổ phiếu | |
18 | DGC | 28/04/2016 | 29/04/2016 | 16/05/2016 | Trả cổ tức đợt 2/2015 bằng tiền, 1,209 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
19 | DGC | 11/01/2016 | 12/01/2016 | 20/01/2016 | Trả cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, 1,000 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
20 | DGC | 05/06/2015 | 09/06/2015 | Trả cổ tức bằng cổ phiếu, tỷ lệ 26% | Trả cổ tức bằng cổ phiếu | |
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
1 | DGC | 19/11/2024 | 20/11/2024 | 20/12/2024 | 30.00% | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 3,000 đồng/CP |
2 | DGC | 19/12/2023 | 20/12/2023 | 18/01/2024 | 30.00% | Trả cổ tức năm 2023 bằng tiền, 3,000 đồng/CP |
3 | DGC | 13/04/2023 | 14/04/2023 | 27/04/2023 | 10.00% | Trả cổ tức đợt 2/2022 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
4 | DGC | 19/12/2022 | 20/12/2022 | 10/01/2023 | 30.00% | Trả cổ tức năm 2022 bằng tiền, 3,000 đồng/CP |
5 | DGC | 29/12/2021 | 30/12/2021 | 11/01/2022 | 10.00% | Trả cổ tức năm 2021 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
6 | DGC | 14/12/2020 | 15/12/2020 | 11/01/2021 | 15.00% | Trả cổ tức năm 2020 bằng tiền, 1,500 đồng/CP |
7 | DGC | 07/08/2020 | 10/08/2020 | 20/08/2020 | 5.00% | Trả cổ tức đợt 2/2019 bằng tiền, 500 đồng/CP |
8 | DGC | 20/12/2019 | 23/12/2019 | 14/01/2020 | 10.00% | Trả cổ tức năm 2019 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
9 | DGC | 11/04/2019 | 12/04/2019 | 24/04/2019 | 5.00% | Trả cổ tức năm 2018 bằng tiền, 500 đồng/CP |
10 | DGC | 16/01/2019 | 17/01/2019 | 28/01/2019 | 10.00% | Trả cổ tức năm 2018 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
11 | DGC | 17/01/2018 | 18/01/2018 | 31/01/2018 | 15.00% | Trả cổ tức năm 2016 bằng tiền, 1,500 đồng/CP |
12 | DGC | 17/01/2018 | 18/01/2018 | 31/01/2018 | 5.00% | Trả cổ tức năm 2017 bằng tiền, 500 đồng/CP |
13 | DGC | 28/04/2016 | 29/04/2016 | 16/05/2016 | 12.09% | Trả cổ tức đợt 2/2015 bằng tiền, 1,209 đồng/CP |
14 | DGC | 11/01/2016 | 12/01/2016 | 20/01/2016 | 10.00% | Trả cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
15 | DGC | 27/01/2015 | 29/01/2015 | 10/02/2015 | 5.00% | Trả cổ tức đợt 1/2014 bằng tiền, 500 đồng/CP |
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
1 | DGC | 03/06/2022 | 06/06/2022 | 100:117 | Trả cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:117 | |
2 | DGC | 07/05/2021 | 10/05/2021 | 20:3 | Trả cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 20:3 | |
3 | DGC | 07/08/2020 | 10/08/2020 | 100:15 | Trả cổ tức năm 2019 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 | |
4 | DGC | 08/05/2019 | 09/05/2019 | 100:15 | Trả cổ tức năm 2018 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 | |
5 | DGC | 11/07/2016 | 12/07/2016 | 18.479% | Trả cổ tức đợt 3/2015 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 18.479% | |
6 | DGC | 05/06/2015 | 09/06/2015 | 26% | Trả cổ tức bằng cổ phiếu, tỷ lệ 26% | |
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||