Chỉ tiêu | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 | Năm 2008 | Năm 2007 | Năm 2006 | Năm 2005 | Năm 2004 |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 2,093,844 | 2,270,926 | 2,670,420 | 2,106,247 | 1,530,510 | 1,299,828 | 1,385,954 | 1,313,658 | 1,089,645 | 1,050,590 | 1,108,831 | 1,130,249 | 1,085,601 | 933,462 | 682,193 | 534,775 | 551,324 | 381,870 | 292,879 | 239,484 |
I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 12,915 | 11,542 | 61,691 | 29,928 | 53,906 | 83,927 | 93,365 | 27,591 | 17,356 | 30,646 | 14,562 | 17,607 | 47,765 | 72,512 | 50,120 | 6,234 | 25,046 | 8,750 | 1,218 | 1,409 |
1. Tiền | 12,915 | 11,542 | 61,691 | 29,928 | 53,906 | 15,707 | 25,145 | 27,591 | 17,356 | 20,646 | 12,776 | 13,031 | 21,415 | 9,512 | 37,470 | 6,234 | 25,046 | 8,750 | 1,218 | 1,409 |
2. Các khoản tương đương tiền | 68,220 | 68,220 | 10,000 | 1,786 | 4,576 | 26,350 | 63,000 | 12,650 | ||||||||||||
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 4,590 | 71,590 | 9,545 | 9,544 | 9,544 | 4,194 | 4,194 | 3,458 | 2,611 | 2,731 | 1,530 | 1,606 | 2,268 | 3,112 | 3,635 | 1,717 | 3,591 | |||
1. Chứng khoán kinh doanh | 4,194 | 111,442 | 9,545 | 9,545 | 9,545 | 4,195 | 4,195 | 4,976 | 4,976 | 5,845 | 4,949 | 4,949 | 5,346 | 3,726 | 3,902 | 3,795 | 4,392 | |||
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | -40,249 | -1 | -1 | -1 | -1 | -1,518 | -2,365 | -3,115 | -3,419 | -3,342 | -3,078 | -614 | -267 | -2,078 | -801 | |||||
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 397 | 397 | ||||||||||||||||||
III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 931,975 | 1,088,700 | 730,995 | 455,132 | 529,583 | 559,689 | 295,362 | 368,159 | 216,636 | 132,075 | 139,446 | 155,225 | 183,351 | 195,818 | 95,291 | 95,554 | 138,521 | 69,289 | 54,737 | 45,790 |
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 666,555 | 703,688 | 585,184 | 382,927 | 327,572 | 228,072 | 223,361 | 205,116 | 121,990 | 102,979 | 105,609 | 117,489 | 116,306 | 132,116 | 45,466 | 56,192 | 75,765 | 33,625 | 27,033 | 29,695 |
2. Trả trước cho người bán | 239,310 | 337,377 | 145,993 | 43,175 | 189,760 | 321,750 | 59,015 | 93,596 | 22,694 | 18,376 | 23,532 | 28,052 | 35,292 | 48,617 | 24,839 | 19,191 | 52,441 | 33,452 | 21,749 | 12,292 |
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 10,500 | |||||||||||||||||||
6. Phải thu ngắn hạn khác | 32,492 | 43,787 | 5,916 | 33,789 | 15,643 | 17,791 | 19,291 | 75,156 | 77,463 | 16,570 | 15,972 | 15,184 | 32,040 | 15,678 | 25,452 | 20,171 | 10,316 | 2,610 | 5,955 | 3,804 |
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -6,381 | -6,652 | -6,098 | -4,760 | -3,392 | -7,924 | -6,305 | -5,708 | -5,510 | -5,850 | -5,668 | -5,501 | -288 | -593 | -467 | -399 | ||||
IV. Tổng hàng tồn kho | 1,137,307 | 1,091,526 | 1,859,016 | 1,606,906 | 936,718 | 650,472 | 991,584 | 913,101 | 852,899 | 871,736 | 940,491 | 938,740 | 834,382 | 650,533 | 531,084 | 429,548 | 381,989 | 297,924 | 234,328 | 190,766 |
1. Hàng tồn kho | 1,137,606 | 1,091,825 | 1,859,315 | 1,607,206 | 937,017 | 650,771 | 991,883 | 913,400 | 853,198 | 872,035 | 940,790 | 939,039 | 834,681 | 650,832 | 531,084 | 429,548 | 381,989 | 297,924 | 234,328 | 190,766 |
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -299 | -299 | -299 | -299 | -299 | -299 | -299 | -299 | -299 | -299 | -299 | -299 | -299 | -299 | ||||||
V. Tài sản ngắn hạn khác | 7,057 | 7,567 | 9,173 | 4,736 | 759 | 1,546 | 1,449 | 1,348 | 143 | 13,402 | 12,802 | 17,071 | 17,835 | 11,486 | 2,064 | 1,722 | 2,178 | 5,907 | 2,596 | 1,519 |
1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 7,038 | 7,246 | 844 | 3,332 | 759 | 1,546 | 983 | 1,348 | 43 | 5 | 126 | 169 | 202 | 15 | 330 | 177 | 15 | 779 | 420 | |
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 264 | 8,329 | 1,404 | 466 | 100 | 2,042 | 4,190 | 4,625 | 845 | 454 | 1,085 | 5,892 | ||||||||
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 19 | 57 | 47 | 31 | 31 | 1,817 | 1,099 | |||||||||||||
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
5. Tài sản ngắn hạn khác | 13,402 | 12,751 | 14,902 | 13,445 | 6,628 | 1,204 | 938 | 915 | ||||||||||||
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 2,605,031 | 2,150,915 | 1,106,462 | 1,226,037 | 932,815 | 338,618 | 115,861 | 110,488 | 107,560 | 157,119 | 163,093 | 168,900 | 169,100 | 183,497 | 100,729 | 30,129 | 26,533 | 50,164 | 35,318 | 36,987 |
I. Các khoản phải thu dài hạn | 5 | 22 | 23,272 | 23,272 | 23,250 | 23,250 | 5 | |||||||||||||
1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
3. Phải thu dài hạn nội bộ | 5 | |||||||||||||||||||
4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
5. Phải thu dài hạn khác | 5 | 22 | 23,272 | 23,272 | 23,250 | 23,250 | ||||||||||||||
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
II. Tài sản cố định | 315,351 | 327,580 | 341,180 | 851,671 | 560,589 | 44,742 | 45,139 | 47,258 | 45,446 | 42,931 | 45,730 | 50,041 | 53,865 | 48,755 | 31,082 | 25,487 | 23,525 | 28,395 | 33,487 | 35,009 |
1. Tài sản cố định hữu hình | 314,515 | 326,533 | 340,069 | 335,365 | 43,266 | 42,391 | 42,759 | 40,166 | 38,583 | 36,069 | 38,867 | 43,178 | 46,709 | 41,599 | 23,914 | 18,306 | 21,308 | 26,215 | 31,307 | 32,616 |
2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
3. Tài sản cố định vô hình | 835 | 1,047 | 1,110 | 516,306 | 517,323 | 2,352 | 2,380 | 7,091 | 6,862 | 6,862 | 6,862 | 6,862 | 7,156 | 7,156 | 7,169 | 7,181 | 2,218 | 2,180 | 2,180 | 2,393 |
III. Bất động sản đầu tư | 59,448 | 59,653 | 53,595 | 42,921 | 44,115 | 41,015 | 42,066 | 34,975 | 35,757 | 36,538 | 37,320 | 38,101 | 38,883 | 64,574 | 40,011 | 21,335 | 1,280 | |||
- Nguyên giá | 74,517 | 73,103 | 65,489 | 53,544 | 53,544 | 49,263 | 49,263 | 41,189 | 41,189 | 41,189 | 41,189 | 41,189 | 41,189 | 66,972 | 40,779 | 21,335 | 1,280 | |||
- Giá trị hao mòn lũy kế | -15,069 | -13,450 | -11,895 | -10,623 | -9,430 | -8,248 | -7,197 | -6,214 | -5,432 | -4,651 | -3,869 | -3,088 | -2,306 | -2,398 | -768 | |||||
IV. Tài sản dở dang dài hạn | 1,406,864 | 1,071,967 | 644,361 | 255,815 | 268,990 | 200,114 | 961 | 961 | 1,153 | 447 | 23,352 | 380 | 80 | 826 | ||||||
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | 1,405,254 | 1,070,357 | 642,751 | 250,135 | 268,990 | 200,114 | ||||||||||||||
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 1,610 | 1,610 | 1,610 | 5,680 | ||||||||||||||||
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 819,934 | 686,626 | 23,810 | 22,372 | 21,742 | 26,329 | 24,438 | 24,807 | 23,972 | 75,739 | 76,689 | 76,728 | 72,492 | 65,419 | 5,392 | 4,141 | 2,867 | 276 | 276 | 1,147 |
1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 806,470 | 673,162 | 10,346 | 8,908 | 8,842 | 9,099 | 8,888 | 8,020 | 7,184 | 6,624 | 6,674 | 6,887 | 6,974 | 2,867 | ||||||
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 13,464 | 13,464 | 13,464 | 13,464 | 11,220 | 15,550 | 15,550 | 16,788 | 16,788 | 69,115 | 70,015 | 69,840 | 65,519 | 65,419 | 5,392 | 4,141 | 276 | 276 | 1,147 | |
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 1,680 | 1,680 | ||||||||||||||||||
VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 3,430 | 5,066 | 20,245 | 29,986 | 14,129 | 3,167 | 4,219 | 3,448 | 2,386 | 1,911 | 2,393 | 3,069 | 2,707 | 4,303 | 892 | 121 | 141 | 154 | 195 | 5 |
1. Chi phí trả trước dài hạn | 2,776 | 4,412 | 19,103 | 29,699 | 14,011 | 3,048 | 4,100 | 3,329 | 2,267 | 1,652 | 1,784 | 1,666 | 828 | 4,303 | 892 | 121 | 136 | 154 | 190 | |
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | 654 | 654 | 1,142 | 287 | 119 | 119 | 119 | 119 | 119 | 259 | 477 | 1,404 | 1,879 | |||||||
3. Tài sản dài hạn khác | 132 | 5 | 5 | 5 | ||||||||||||||||
VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 4,698,875 | 4,421,841 | 3,776,882 | 3,332,284 | 2,463,325 | 1,638,446 | 1,501,815 | 1,424,146 | 1,197,205 | 1,207,709 | 1,271,924 | 1,299,150 | 1,254,701 | 1,116,959 | 782,922 | 564,904 | 577,857 | 432,034 | 328,197 | 276,471 |
NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
A. Nợ phải trả | 2,790,862 | 2,558,069 | 2,292,905 | 2,190,145 | 1,305,748 | 835,654 | 785,794 | 756,175 | 562,816 | 597,923 | 694,014 | 715,244 | 677,259 | 638,178 | 585,345 | 441,954 | 461,039 | 355,745 | 301,882 | 243,893 |
I. Nợ ngắn hạn | 2,061,099 | 1,588,033 | 1,469,191 | 1,727,438 | 820,320 | 533,926 | 414,481 | 424,676 | 393,800 | 433,839 | 511,510 | 542,964 | 486,844 | 481,467 | 462,420 | 334,349 | 335,508 | 256,132 | 262,307 | 209,568 |
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 1,009,005 | 721,810 | 521,782 | 554,942 | 430,435 | 308,716 | 154,304 | 147,765 | 237,051 | 181,098 | 205,125 | 263,015 | 244,060 | 155,936 | 148,315 | 74,964 | 23,319 | 51,053 | 82,705 | 60,809 |
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
3. Phải trả người bán ngắn hạn | 255,466 | 137,103 | 167,582 | 115,438 | 76,215 | 57,271 | 44,628 | 45,259 | 37,636 | 40,476 | 72,415 | 57,377 | 42,645 | 50,850 | 24,852 | 35,642 | 9,994 | 13,262 | 10,514 | 8,492 |
4. Người mua trả tiền trước | 171,605 | 94,064 | 199,852 | 90,348 | 33,041 | 25,549 | 150,149 | 168,535 | 49,002 | 137,141 | 107,957 | 110,518 | 100,389 | 123,216 | 150,398 | 156,961 | 235,836 | 158,786 | 125,747 | 103,093 |
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 178,218 | 247,580 | 96,855 | 619,369 | 43,686 | 31,839 | 12,816 | 10,924 | 17,272 | 11,263 | 28,064 | 21,120 | 20,543 | 26,100 | 17,463 | 9,202 | 7,580 | 6,352 | 3,985 | 1,321 |
6. Phải trả người lao động | 7,804 | 10,839 | 9,105 | 9,480 | 5,828 | 3,625 | 4,370 | 1,239 | 2,594 | 6,431 | 4,856 | 3,257 | 2,294 | 4,285 | 531 | 141 | 310 | |||
7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 39,064 | 17,561 | 7,602 | 13,094 | 4,667 | 4,769 | 6,426 | 4,870 | 2,433 | 7,899 | 6,783 | 5,344 | 4,950 | 6,291 | 5,318 | 5,780 | 2,538 | 2,735 | 2,924 | 3,140 |
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 74 | 294 | 2 | 518 | 60 | |||||||||||||||
11. Phải trả ngắn hạn khác | 344,891 | 335,059 | 455,602 | 321,103 | 224,895 | 100,057 | 40,582 | 45,663 | 49,427 | 50,966 | 86,066 | 80,722 | 71,258 | 106,793 | 110,878 | 50,021 | 54,893 | 22,596 | 34,955 | 31,240 |
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 407 | 997 | ||||||||||||||||||
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 55,047 | 23,536 | 9,522 | 3,662 | 1,553 | 2,100 | 1,206 | -97 | -1,676 | -1,435 | 245 | 1,611 | 705 | 7,996 | 4,665 | 1,638 | 1,349 | 1,038 | 1,476 | 1,473 |
14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
II. Nợ dài hạn | 729,763 | 970,035 | 823,713 | 462,708 | 485,428 | 301,728 | 371,313 | 331,499 | 169,016 | 164,084 | 182,504 | 172,279 | 190,416 | 156,711 | 122,925 | 107,605 | 125,531 | 99,613 | 39,575 | 34,325 |
1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
5. Phải trả dài hạn khác | 29,456 | 1,571 | 1,571 | 1,473 | 1,727 | 1,542 | 1,445 | 1,072 | 806 | 806 | 806 | 806 | 806 | |||||||
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 695,723 | 968,465 | 821,578 | 459,593 | 481,838 | 297,018 | 368,458 | 330,147 | 167,931 | 162,900 | 181,300 | 170,994 | 187,957 | 156,111 | 122,401 | 107,214 | 125,218 | 99,360 | 39,575 | 34,325 |
7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 4,584 | |||||||||||||||||||
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | 692 | 601 | 524 | 392 | 312 | 253 | ||||||||||||||
10. Dự phòng phải trả dài hạn | 564 | 1,642 | 1,863 | 3,169 | 1,410 | |||||||||||||||
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 280 | 280 | 379 | 399 | 480 | 961 | ||||||||||||||
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 1,908,013 | 1,863,772 | 1,483,977 | 1,142,139 | 1,157,577 | 802,792 | 716,022 | 667,972 | 634,389 | 609,786 | 577,910 | 583,906 | 577,442 | 478,781 | 197,577 | 122,950 | 116,818 | 76,288 | 26,315 | 32,579 |
I. Vốn chủ sở hữu | 1,908,013 | 1,863,772 | 1,483,977 | 1,142,139 | 1,157,577 | 802,792 | 716,022 | 667,972 | 634,389 | 609,786 | 577,910 | 583,906 | 577,442 | 478,781 | 197,577 | 122,950 | 116,818 | 76,288 | 26,315 | 32,579 |
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 1,351,049 | 1,080,857 | 864,697 | 665,158 | 579,244 | 504,313 | 450,789 | 450,789 | 411,132 | 411,132 | 274,097 | 274,097 | 238,999 | 200,000 | 92,570 | 81,280 | 81,280 | 40,697 | 20,689 | 20,689 |
2. Thặng dư vốn cổ phần | 99,333 | 99,333 | 99,333 | 84,786 | 84,786 | 92,783 | 92,783 | 87,833 | 87,833 | 87,833 | 193,601 | 193,601 | 193,601 | 193,601 | 41,586 | 30,365 | 30,365 | 20,009 | 3,571 | |
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
4. Vốn khác của chủ sở hữu | 5,321 | |||||||||||||||||||
5. Cổ phiếu quỹ | -10,569 | -8 | -8,218 | -231 | -19,937 | -242 | -236 | -20,624 | -20,403 | -20,398 | -20,393 | -4,712 | -921 | -921 | -921 | |||||
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
8. Quỹ đầu tư phát triển | 200,919 | 158,174 | 126,874 | 103,700 | 89,029 | 78,494 | 70,436 | 64,561 | 59,696 | 38,137 | 35,689 | 31,584 | 22,921 | 24,117 | 11,145 | 4,894 | 2,206 | 3,150 | 2,496 | 1,803 |
9. Quỹ dự phòng tài chính | 19,355 | 18,130 | 16,078 | 11,709 | 12,096 | 7,187 | 4,058 | 2,713 | 1,659 | 1,332 | 982 | |||||||||
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 235,035 | 502,888 | 370,316 | 278,637 | 165,285 | 117,658 | 85,104 | 67,457 | 59,227 | 36,587 | 60,831 | 72,274 | 113,886 | 69,359 | 45,089 | 7,065 | 1,175 | 6,374 | 2,719 | 5,534 |
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | 21,678 | 22,520 | 22,759 | 20,426 | 239,242 | 17,763 | 17,141 | 17,269 | 16,743 | 16,979 | 16,185 | 16,675 | 16,723 | |||||||
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 4,698,875 | 4,421,841 | 3,776,882 | 3,332,284 | 2,463,325 | 1,638,446 | 1,501,815 | 1,424,146 | 1,197,205 | 1,207,709 | 1,271,924 | 1,299,150 | 1,254,701 | 1,116,959 | 782,922 | 564,904 | 577,857 | 432,034 | 328,197 | 276,471 |
Chỉ tiêu | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 | Năm 2008 | Năm 2007 | Năm 2006 | Năm 2005 | Năm 2004 |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 666,012 | 1,303,390 | 1,410,192 | 848,757 | 824,544 | 715,923 | 415,391 | 479,162 | 428,154 | 396,149 | 273,207 | 290,899 | 401,679 | 445,475 | 304,806 | 301,011 | 274,012 | 105,976 | 79,318 | 73,487 |
2. Các khoản giảm trừ doanh thu | 555 | 5,359 | 57,870 | 9,784 | 663 | 5,270 | 301 | 4,602 | 4,124 | 81 | 3,380 | 526 | 598 | 119 | 1,637 | 24,387 | 143 | 1,021 | ||
3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 665,457 | 1,298,031 | 1,352,323 | 838,973 | 824,544 | 715,260 | 410,121 | 478,861 | 423,552 | 392,025 | 273,126 | 287,518 | 401,153 | 444,876 | 304,686 | 299,374 | 249,626 | 105,833 | 78,297 | 73,487 |
4. Giá vốn hàng bán | 367,921 | 818,785 | 866,463 | 464,359 | 585,553 | 539,050 | 302,930 | 372,441 | 323,158 | 325,809 | 202,263 | 187,448 | 277,294 | 284,536 | 186,391 | 242,545 | 203,506 | 82,210 | 60,134 | 58,517 |
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 297,536 | 479,246 | 485,860 | 374,613 | 238,991 | 176,211 | 107,191 | 106,419 | 100,393 | 66,216 | 70,863 | 100,071 | 123,858 | 160,340 | 118,296 | 56,830 | 46,119 | 23,623 | 18,164 | 14,970 |
6. Doanh thu hoạt động tài chính | 6,280 | 260,012 | 5,196 | 5,579 | 7,244 | 8,169 | 42,233 | 3,226 | 3,102 | 1,807 | 1,420 | 4,469 | 6,762 | 8,084 | 4,193 | 4,485 | 5,346 | 1,154 | 237 | 933 |
7. Chi phí tài chính | 83,905 | 123,802 | 42,327 | 37,729 | 18,146 | 17,905 | 16,860 | 8,158 | 12,625 | 8,964 | 14,528 | 19,209 | 13,484 | 10,408 | 13,086 | 6,402 | 7,415 | 2,968 | 3,529 | 1,736 |
-Trong đó: Chi phí lãi vay | 83,740 | 82,291 | 41,795 | 37,727 | 16,738 | 17,905 | 18,247 | 9,004 | 13,375 | 9,251 | 14,382 | 18,466 | 8,417 | 8,814 | 12,452 | 1,569 | 2,799 | 2,960 | 3,508 | 1,736 |
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | 1,048 | -7,385 | 1,438 | 66 | -757 | 212 | 279 | 86 | -40 | -50 | -213 | -86 | 1,374 | |||||||
9. Chi phí bán hàng | 17,285 | 22,989 | 22,738 | 12,705 | 14,441 | 13,189 | 5,377 | 5,386 | 2,229 | 230 | 588 | 560 | 704 | 573 | 70 | 1,562 | 677 | 2,103 | 1,039 | 1,879 |
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 40,713 | 47,390 | 40,335 | 40,221 | 34,597 | 33,495 | 30,707 | 27,345 | 27,936 | 27,342 | 24,562 | 31,456 | 25,351 | 21,726 | 16,076 | 9,040 | 7,177 | 5,337 | 4,906 | 5,260 |
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 162,961 | 537,691 | 387,094 | 289,603 | 178,294 | 120,003 | 96,759 | 68,842 | 60,665 | 31,438 | 32,391 | 53,229 | 92,455 | 135,718 | 93,258 | 44,309 | 36,196 | 14,370 | 8,926 | 7,028 |
12. Thu nhập khác | 1,105 | 2,886 | 7,057 | 1,265 | 7,237 | 10,966 | 984 | 32 | 1,051 | 494 | 2,120 | 2,292 | 3,469 | 916 | 531 | 928 | 316 | 57 | 343 | 1,892 |
13. Chi phí khác | 240 | 250 | 3,463 | 2,203 | 1,849 | 267 | 1,617 | 1,756 | 1,033 | 1,564 | 1,246 | 1,118 | 444 | 6,987 | 5,860 | 878 | 486 | 90 | 8 | 7 |
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 865 | 2,636 | 3,593 | -939 | 5,387 | 10,700 | -633 | -1,724 | 18 | -1,070 | 874 | 1,174 | 3,024 | -6,071 | -5,329 | 51 | -170 | -33 | 334 | 1,884 |
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 163,826 | 540,328 | 390,687 | 288,664 | 183,681 | 130,703 | 96,125 | 67,119 | 60,683 | 30,367 | 33,265 | 54,403 | 95,480 | 129,647 | 87,929 | 44,360 | 36,026 | 14,337 | 9,260 | 8,912 |
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 35,320 | 119,220 | 80,293 | 57,552 | 37,676 | 24,730 | 15,059 | 7,776 | 11,933 | 6,666 | 6,237 | 11,831 | -1,879 | 28,703 | 10,603 | 10,466 | 9,855 | 3,951 | 2,255 | 1,504 |
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | -3,466 | 488 | -855 | -168 | 140 | 217 | 927 | 475 | 12,683 | |||||||||||
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 31,853 | 119,708 | 79,438 | 57,384 | 37,676 | 24,730 | 15,059 | 7,776 | 12,074 | 6,883 | 7,164 | 12,306 | 10,805 | 28,703 | 10,603 | 10,466 | 9,855 | 3,951 | 2,255 | 1,504 |
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 131,972 | 420,619 | 311,249 | 231,281 | 146,005 | 105,973 | 81,066 | 59,342 | 48,610 | 23,484 | 26,102 | 42,097 | 84,675 | 100,944 | 77,325 | 33,894 | 26,171 | 10,386 | 7,005 | 7,408 |
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | 329 | 1,252 | 1,910 | 1,125 | 1,322 | 1,329 | 787 | 1,252 | 870 | 795 | 12 | 912 | 1,559 | |||||||
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 131,643 | 419,367 | 309,339 | 230,156 | 144,683 | 104,644 | 80,279 | 58,091 | 47,740 | 22,688 | 26,090 | 41,185 | 83,116 | 100,944 | 77,325 | 33,894 | 26,171 | 10,386 | 7,005 | 7,408 |
[email protected] | |
Mã CK | HDC |
NN mua | 0 (0%) |
Website | http://www.hodeco.vn |
Địa chỉ | Tầng 3 Hodeco Plaza - 36 Nguyễn Thái Học - P. 7 - Tp. Vũng Tàu |
KL lưu hành | 155,095,125 |
NN sở hữu | 0 (0%) |
Tên công ty | CTCP Phát triển Nhà Bà Rịa - Vũng Tàu (Hodeco) |
KL niêm yết | 155,095,125 |
Điện thoại | (84.254) 385 6274 |
Tên giao dịch | Ba Ria - Vung Tau House Development JSC |
Giá hiện tại | 25.4000 |
Ngày niêm yết | 2007-10-08 |
Vốn thị trường | 3,850,489,108 |
KL niêm yết lần đầu | 8,128,000 |
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
1 | HDC | 16/09/2024 | 17/09/2024 | Trả cổ tức năm 2023 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 | Trả cổ tức bằng cổ phiếu | |
2 | HDC | 26/04/2024 | 02/05/2024 | Thực hiện quyền mua cổ phiếu phát hành thêm, tỷ lệ 1000:148, giá 15,000 đồng/CP | Phát hành thêm | |
3 | HDC | 16/06/2023 | 19/06/2023 | Trả cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:25 | Trả cổ tức bằng cổ phiếu | |
4 | HDC | 21/06/2022 | 22/06/2022 | Trả cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:25 | Trả cổ tức bằng cổ phiếu | |
5 | HDC | 28/06/2021 | 29/06/2021 | Trả cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:25 | Trả cổ tức bằng cổ phiếu | |
6 | HDC | 28/05/2020 | 29/05/2020 | Trả cổ tức năm 2019 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 | Trả cổ tức bằng cổ phiếu | |
7 | HDC | 05/06/2019 | 06/06/2019 | Trả cổ tức bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 | Trả cổ tức bằng cổ phiếu | |
8 | HDC | 27/06/2018 | 28/06/2018 | Trả cổ tức năm 2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:12 | Trả cổ tức bằng cổ phiếu | |
9 | HDC | 15/06/2017 | 16/06/2017 | 17/07/2017 | Trả cổ tức năm 2016 bằng tiền, 1,000 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
10 | HDC | 01/12/2016 | 02/12/2016 | Trả cổ tức năm 2015 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10% | Trả cổ tức bằng cổ phiếu | |
11 | HDC | 26/11/2015 | 30/11/2015 | 24/12/2015 | Trả cổ tức năm 2014 bằng tiền, 500 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
12 | HDC | 17/12/2014 | 19/12/2014 | Trả cổ tức năm 2013 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 15% | Trả cổ tức bằng cổ phiếu | |
13 | HDC | 17/12/2014 | 19/12/2014 | Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 100:35 | Thưởng cổ phiếu | |
14 | HDC | 06/02/2014 | 10/02/2014 | 28/02/2014 | Trả cổ tức năm 2012 bằng tiền, 1,000 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
15 | HDC | 06/06/2012 | 08/06/2012 | Trả cổ tức đợt 2/2011 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 | Trả cổ tức bằng cổ phiếu | |
16 | HDC | 14/03/2012 | 16/03/2012 | 16/05/2012 | Trả cổ tức đợt 1/2011 bằng tiền, 1000 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
17 | HDC | 16/05/2011 | 18/05/2011 | Trả cổ tức đợt 2/2010 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:20 | Trả cổ tức bằng cổ phiếu | |
18 | HDC | 26/08/2010 | 30/08/2010 | 15/09/2010 | Trả cổ tức đợt 1/2010 bằng tiền, 1000 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
19 | HDC | 16/04/2010 | 20/04/2010 | 28/06/2010 | Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 100:33.3333333333333 | Thưởng cổ phiếu |
20 | HDC | 16/04/2010 | 20/04/2010 | 20/05/2010 | Trả cổ tức đợt 2/2009 bằng tiền, 1000 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
1 | HDC | 15/06/2017 | 16/06/2017 | 17/07/2017 | 10.00% | Trả cổ tức năm 2016 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
2 | HDC | 26/11/2015 | 30/11/2015 | 24/12/2015 | 5.00% | Trả cổ tức năm 2014 bằng tiền, 500 đồng/CP |
3 | HDC | 06/02/2014 | 10/02/2014 | 28/02/2014 | 10.00% | Trả cổ tức năm 2012 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
4 | HDC | 14/03/2012 | 16/03/2012 | 16/05/2012 | 10.00% | Trả cổ tức đợt 1/2011 bằng tiền, 1000 đồng/CP |
5 | HDC | 26/08/2010 | 30/08/2010 | 15/09/2010 | 10.00% | Trả cổ tức đợt 1/2010 bằng tiền, 1000 đồng/CP |
6 | HDC | 16/04/2010 | 20/04/2010 | 20/05/2010 | 10.00% | Trả cổ tức đợt 2/2009 bằng tiền, 1000 đồng/CP |
7 | HDC | 18/05/2009 | 20/05/2009 | 10/06/2009 | 1.00% | Trả cổ tức đợt 2/2008 bằng tiền, 100 đồng/CP |
8 | HDC | 10/12/2008 | 12/12/2008 | 26/12/2008 | 18.00% | Trả cổ tức đợt 1/2008 bằng tiền, 1800 đồng/CP |
9 | HDC | 14/03/2008 | 18/03/2008 | 29/04/2008 | 18.00% | Trả cổ tức năm 2007 bằng tiền, 1800 đồng/CP |
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
1 | HDC | 17/12/2014 | 19/12/2014 | 100:35 | Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 100:35 | |
2 | HDC | 16/04/2010 | 20/04/2010 | 100:33.3333333333333 | Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 100:33.3333333333333 | |
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
1 | HDC | 16/09/2024 | 17/09/2024 | 100:15 | Trả cổ tức năm 2023 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 | |
2 | HDC | 16/06/2023 | 19/06/2023 | 100:25 | Trả cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:25 | |
3 | HDC | 21/06/2022 | 22/06/2022 | 100:25 | Trả cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:25 | |
4 | HDC | 28/06/2021 | 29/06/2021 | 100:25 | Trả cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:25 | |
5 | HDC | 28/05/2020 | 29/05/2020 | 100:15 | Trả cổ tức năm 2019 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 | |
6 | HDC | 05/06/2019 | 06/06/2019 | 100:15 | Trả cổ tức bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 | |
7 | HDC | 27/06/2018 | 28/06/2018 | 100:12 | Trả cổ tức năm 2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:12 | |
8 | HDC | 01/12/2016 | 02/12/2016 | 10% | Trả cổ tức năm 2015 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10% | |
9 | HDC | 17/12/2014 | 19/12/2014 | 15% | Trả cổ tức năm 2013 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 15% | |
10 | HDC | 06/06/2012 | 08/06/2012 | 100:15 | Trả cổ tức đợt 2/2011 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 | |
11 | HDC | 16/05/2011 | 18/05/2011 | 100:20 | Trả cổ tức đợt 2/2010 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:20 | |
12 | HDC | 16/04/2010 | 20/04/2010 | 100:10 | Trả cổ tức bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:10 | |
13 | HDC | 12/11/2009 | 16/11/2009 | 100:10 | Trả cổ tức bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:10 | |
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||