Chỉ tiêu | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 | Năm 2008 |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
TÀI SẢN | ||||||||||||||||
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 489,888 | 341,738 | 411,764 | 532,242 | 586,158 | 485,093 | 457,126 | 452,046 | 326,905 | 299,963 | 161,831 | 82,110 | 104,832 | 82,938 | 48,818 | 91,714 |
I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 37,192 | 34,838 | 211,322 | 10,465 | 54,318 | 32,928 | 77,778 | 273,077 | 13,202 | 3,247 | 5,210 | 6,421 | 20,674 | 16,602 | 3,622 | 3,766 |
1. Tiền | 16,954 | 5,258 | 12,463 | 10,465 | 54,318 | 15,203 | 34,053 | 3,797 | 13,202 | 2,247 | 1,685 | 471 | 374 | 956 | 3,622 | 3,361 |
2. Các khoản tương đương tiền | 20,238 | 29,580 | 198,859 | 17,725 | 43,725 | 269,280 | 1,000 | 3,525 | 5,950 | 20,300 | 15,646 | 405 | ||||
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 318,353 | 249,835 | 134,938 | 395,466 | 345,747 | 359,932 | 324,960 | 89,814 | 172,749 | 174,513 | 103,304 | 43,362 | 36,258 | 28,734 | 33,254 | 53,894 |
1. Chứng khoán kinh doanh | 8,538 | 7,162 | 5,648 | 5,648 | 5,721 | 5,721 | 5,721 | 5,721 | 5,721 | 174,513 | 103,824 | 43,950 | 38,070 | 38,614 | 38,115 | 53,894 |
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | -963 | -161 | -1,093 | -954 | -1,026 | -307 | -307 | -91 | -520 | -588 | -1,812 | -9,880 | -4,861 | |||
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 310,778 | 242,834 | 129,291 | 390,911 | 340,980 | 355,237 | 319,546 | 84,400 | 167,119 | |||||||
III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 119,991 | 18,403 | 30,456 | 49,857 | 74,012 | 47,638 | 18,422 | 53,353 | 79,146 | 55,321 | 34,373 | 16,784 | 29,680 | 16,759 | 833 | 12,563 |
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 4,836 | 9,262 | 5,881 | 10,056 | 41,806 | 27,819 | 3,313 | 4,180 | 11,778 | 3,597 | 26,401 | 15,961 | 22,435 | 11,701 | 1,953 | 1,882 |
2. Trả trước cho người bán | 101,128 | 3,224 | 14,623 | 7,928 | 9,291 | 4,039 | 4,181 | 8,241 | 6,402 | 4,170 | 50 | 35 | 4,557 | 1,151 | 184 | 10,654 |
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 11,500 | 11,500 | 10,000 | |||||||||||||
6. Phải thu ngắn hạn khác | 14,047 | 5,935 | 9,953 | 23,308 | 11,415 | 15,780 | 11,634 | 41,693 | 51,639 | 48,060 | 7,922 | 2,191 | 4,090 | 5,309 | 98 | 26 |
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -19 | -19 | -2,936 | -707 | -761 | -672 | -505 | -1,402 | -1,402 | -1,402 | -1,402 | |||||
IV. Tổng hàng tồn kho | 9,750 | 35,081 | 32,809 | 71,474 | 108,728 | 44,579 | 35,676 | 35,777 | 59,549 | 63,902 | 14,216 | 14,186 | 13,325 | 13,481 | 48 | 179 |
1. Hàng tồn kho | 9,750 | 35,081 | 32,809 | 71,474 | 108,728 | 44,579 | 35,676 | 35,777 | 59,549 | 63,902 | 14,216 | 14,186 | 13,325 | 13,481 | 48 | 179 |
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||
V. Tài sản ngắn hạn khác | 4,602 | 3,581 | 2,239 | 4,980 | 3,353 | 16 | 290 | 25 | 2,259 | 2,980 | 4,728 | 1,356 | 4,895 | 7,362 | 11,062 | 21,312 |
1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 579 | 443 | 231 | 107 | 115 | 16 | 22 | 21 | 12 | 21 | 22 | |||||
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 4,024 | 3,138 | 2,002 | 4,873 | 3,239 | 268 | 4 | 2,259 | 2,661 | 293 | 656 | 2,220 | 2,185 | 2,320 | 23 | |
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 5 | 11 | 118 | 292 | 545 | |||||||||||
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||
5. Tài sản ngắn hạn khác | 296 | 4,414 | 560 | 2,383 | 4,633 | 8,742 | 21,289 | |||||||||
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 1,413,681 | 1,251,418 | 1,050,334 | 728,295 | 551,580 | 302,311 | 260,839 | 221,265 | 185,814 | 142,128 | 177,665 | 193,060 | 187,083 | 140,992 | 137,023 | 98,060 |
I. Các khoản phải thu dài hạn | 678,740 | 622,779 | 468,284 | 189,764 | 113,905 | 69,090 | 57,972 | 18,501 | 5,149 | |||||||
1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||
3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||
4. Phải thu về cho vay dài hạn | 73,200 | 73,200 | 73,200 | 73,200 | 11,500 | 11,500 | 11,500 | |||||||||
5. Phải thu dài hạn khác | 605,540 | 549,579 | 395,084 | 116,564 | 113,905 | 57,590 | 46,472 | 7,001 | 5,149 | |||||||
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||
II. Tài sản cố định | 115,030 | 121,013 | 74,626 | 85,449 | 89,535 | 50,702 | 54,779 | 51,492 | 54,901 | 31,055 | 32,304 | 34,790 | 10,844 | 10,217 | 68,325 | 11,320 |
1. Tài sản cố định hữu hình | 115,030 | 121,013 | 74,626 | 85,449 | 89,535 | 50,702 | 54,779 | 51,492 | 54,901 | 31,055 | 32,304 | 34,790 | 10,844 | 10,217 | 31,759 | 1,670 |
2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||
3. Tài sản cố định vô hình | 36,566 | 9,650 | ||||||||||||||
III. Bất động sản đầu tư | 64,568 | 18,506 | 43,863 | 48,114 | 49,998 | 40,204 | 41,659 | 45,172 | 31,858 | 34,861 | ||||||
- Nguyên giá | 65,802 | 48,499 | 83,301 | 83,171 | 80,730 | 67,010 | 65,083 | 65,083 | 47,895 | 47,895 | ||||||
- Giá trị hao mòn lũy kế | -1,234 | -29,993 | -39,438 | -35,057 | -30,732 | -26,806 | -23,424 | -19,911 | -16,037 | -13,033 | ||||||
IV. Tài sản dở dang dài hạn | 70,160 | 87,632 | 93,880 | 42,481 | 3,259 | 4,959 | 31,272 | 36,618 | 20,254 | 33,286 | 66,941 | 64,435 | 96,372 | 73,909 | 57,490 | 33,544 |
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 70,160 | 87,632 | 93,880 | 42,481 | 3,259 | 4,959 | 31,272 | 36,618 | 20,254 | |||||||
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 320,006 | 281,834 | 277,312 | 281,645 | 231,405 | 106,205 | 66,424 | 62,049 | 52,646 | 35,418 | 34,701 | 42,327 | 46,531 | 20,454 | 10,150 | 9,500 |
1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 182,051 | 151,746 | 149,985 | 174,082 | 124,120 | 14,809 | 21,778 | 22,011 | 44,628 | 24,300 | 24,300 | 26,900 | 23,857 | 17,429 | 4,650 | 4,000 |
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 140,310 | 132,110 | 128,556 | 92,702 | 69,615 | 52,296 | 44,646 | 40,038 | 6,518 | 11,118 | 10,401 | 15,427 | 22,674 | 3,025 | 5,500 | 5,500 |
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -2,354 | -2,021 | -1,229 | |||||||||||||
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 14,861 | 37,671 | 39,100 | 1,500 | ||||||||||||
VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 165,177 | 138,160 | 136,232 | 128,956 | 113,477 | 52,848 | 6,529 | 4,491 | 8,015 | 2,165 | 2,060 | 1,188 | 1,478 | 1,551 | 1,058 | 43,696 |
1. Chi phí trả trước dài hạn | 164,040 | 137,092 | 135,124 | 127,862 | 113,443 | 52,848 | 6,529 | 4,491 | 5,839 | 585 | 672 | 1,174 | 1,478 | 1,551 | 1,058 | 43,696 |
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | 1,137 | 1,069 | 1,108 | 1,095 | 34 | |||||||||||
3. Tài sản dài hạn khác | 2,176 | 1,580 | 1,388 | 14 | ||||||||||||
VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||
TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1,903,570 | 1,593,156 | 1,462,098 | 1,260,537 | 1,137,738 | 787,404 | 717,966 | 673,311 | 512,719 | 442,091 | 339,495 | 275,170 | 291,915 | 223,930 | 185,841 | 189,773 |
NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||
A. Nợ phải trả | 1,092,875 | 926,325 | 889,344 | 829,761 | 818,153 | 554,500 | 514,223 | 507,942 | 402,820 | 351,502 | 275,958 | 230,714 | 237,739 | 181,639 | 149,203 | 142,652 |
I. Nợ ngắn hạn | 234,464 | 135,451 | 145,074 | 118,381 | 146,585 | 52,265 | 37,215 | 46,110 | 51,755 | 32,333 | 11,504 | 10,845 | 22,063 | 14,502 | 149,167 | 142,652 |
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 84,840 | 15,810 | 20,450 | 3,450 | 2,000 | 1,233 | 1,233 | 3,783 | 1,233 | 1,678 | 3,500 | |||||
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||
3. Phải trả người bán ngắn hạn | 8,311 | 1,374 | 1,311 | 1,590 | 8,012 | 2,412 | 1,615 | 1,404 | 902 | 3,603 | 2,269 | 1,704 | 14,820 | 3,254 | 835 | 359 |
4. Người mua trả tiền trước | 503 | 3,850 | 143 | 7,558 | 905 | 18,323 | 476 | 35 | 35 | 144,905 | 127,720 | |||||
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 10,475 | 6,806 | 13,474 | 5,214 | 8,212 | 5,468 | 2,050 | 10,477 | 1,222 | 2,709 | 529 | 9 | 101 | 37 | 1,198 | |
6. Phải trả người lao động | 2,155 | 1,681 | 1,493 | 942 | 692 | 557 | 355 | 638 | 360 | 49 | 304 | 267 | 349 | 164 | 56 | 2,012 |
7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 79,691 | 63,295 | 62,995 | 65,707 | 80,396 | 4,517 | ||||||||||
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 23,665 | 17,487 | 16,495 | 16,008 | 13,300 | 11,427 | 10,499 | 10,073 | ||||||||
11. Phải trả ngắn hạn khác | 11,034 | 15,640 | 11,989 | 9,807 | 20,635 | 10,193 | 8,876 | 4,423 | 41,984 | 720 | 2,488 | 5,998 | 4,303 | 6,227 | 2,109 | 12,561 |
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 955 | 775 | 590 | 437 | 292 | 175 | 67 | |||||||||
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 14,293 | 12,403 | 15,589 | 15,073 | 14,900 | 11,549 | 13,502 | 10,238 | 6,382 | 5,695 | 2,132 | 1,158 | 778 | 1,286 | 65 | |
14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||
II. Nợ dài hạn | 858,411 | 790,875 | 744,270 | 711,380 | 671,568 | 502,235 | 477,008 | 461,832 | 351,065 | 319,169 | 264,454 | 219,869 | 215,676 | 167,137 | 36 | |
1. Phải trả người bán dài hạn | 36 | |||||||||||||||
2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||
4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||
5. Phải trả dài hạn khác | 552 | |||||||||||||||
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 72,193 | 49,173 | 27,849 | 23,449 | 29,199 | 310 | 3,187 | 3,598 | 5,242 | 6,886 | 8,119 | 2,384 | ||||
7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 299 | 241 | 61 | |||||||||||||
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | 36 | 36 | 36 | |||||||||||||
10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 785,918 | 741,461 | 716,421 | 687,931 | 642,369 | 502,174 | 477,008 | 461,522 | 347,878 | 315,019 | 259,212 | 212,947 | 207,521 | 164,717 | ||
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||
B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 810,694 | 666,830 | 572,754 | 430,776 | 319,585 | 232,904 | 203,742 | 165,370 | 109,899 | 90,589 | 63,537 | 44,456 | 54,176 | 42,290 | 36,638 | 47,121 |
I. Vốn chủ sở hữu | 810,694 | 666,830 | 572,754 | 430,776 | 319,585 | 232,904 | 203,742 | 165,370 | 109,899 | 90,589 | 63,537 | 44,456 | 54,176 | 42,290 | 36,638 | 47,121 |
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 311,815 | 252,279 | 210,235 | 183,514 | 183,514 | 183,514 | 161,725 | 115,652 | 77,257 | 51,505 | 44,344 | 36,344 | 35,285 | 35,285 | 35,285 | 35,285 |
2. Thặng dư vốn cổ phần | -11 | 349 | 349 | 349 | 349 | 349 | 3,330 | 3,330 | ||||||||
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||
4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||
5. Cổ phiếu quỹ | -22,787 | -22,787 | -12,716 | -12,715 | -10,607 | -10,675 | -10,607 | -10,606 | -3,698 | |||||||
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | -18,638 | |||||||||||||||
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 13 | 37 | ||||||||||||||
8. Quỹ đầu tư phát triển | 68,268 | 55,653 | 45,540 | 19,713 | 13,938 | 8,442 | 4,401 | 16,085 | 8,685 | 6,286 | 5,357 | 3,365 | 1,318 | |||
9. Quỹ dự phòng tài chính | 32,894 | 4,997 | 2,598 | 1,669 | 673 | 659 | ||||||||||
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 429,391 | 357,536 | 315,430 | 231,308 | 138,643 | 57,891 | 45,942 | 57,683 | 26,814 | 36,077 | 20,917 | 8,363 | 11,511 | 8,689 | 1,353 | 11,836 |
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | 1,231 | 1,362 | 1,550 | 1,698 | 153 | |||||||||||
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||
1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1,903,570 | 1,593,156 | 1,462,098 | 1,260,537 | 1,137,738 | 787,404 | 717,966 | 673,311 | 512,719 | 442,091 | 339,495 | 275,170 | 291,915 | 223,930 | 185,841 | 189,773 |
Chỉ tiêu | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 | Năm 2008 |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 157,975 | 144,103 | 127,614 | 136,927 | 205,891 | 88,936 | 77,333 | 150,708 | 54,405 | 71,994 | 42,510 | 4,826 | 29,906 | 28,665 | 7,056 | 5,199 |
2. Các khoản giảm trừ doanh thu | ||||||||||||||||
3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 157,975 | 144,103 | 127,614 | 136,927 | 205,891 | 88,936 | 77,333 | 150,708 | 54,405 | 71,994 | 42,510 | 4,826 | 29,906 | 28,665 | 7,056 | 5,199 |
4. Giá vốn hàng bán | 63,493 | 62,487 | 39,542 | 50,385 | 52,033 | 22,513 | 23,965 | 41,810 | 16,889 | 21,242 | 13,920 | 2,278 | 6,839 | 13,956 | 3,067 | 1,256 |
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 94,482 | 81,616 | 88,071 | 86,542 | 153,858 | 66,423 | 53,368 | 108,898 | 37,516 | 50,753 | 28,590 | 2,548 | 23,067 | 14,709 | 3,989 | 3,943 |
6. Doanh thu hoạt động tài chính | 55,066 | 43,543 | 96,097 | 49,707 | 35,852 | 36,585 | 24,449 | 16,397 | 12,041 | 16,547 | 9,246 | 1,934 | 6,775 | 17,597 | 14,064 | 7,123 |
7. Chi phí tài chính | 2,661 | 1,706 | -1,901 | 1,902 | -940 | 384 | 117 | 472 | 402 | 4,058 | 7,443 | -1,450 | 9,866 | 15,768 | 8,048 | 1,238 |
-Trong đó: Chi phí lãi vay | 1,498 | 726 | 756 | 741 | 79 | 86 | 58 | 198 | 229 | 354 | 444 | 601 | 138 | 1,108 | ||
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | 54,874 | 28,014 | 34,977 | 64,873 | 414 | -72 | -233 | -264 | -443 | |||||||
9. Chi phí bán hàng | 1,771 | 802 | 769 | 868 | 4,877 | 1,675 | 1,259 | 1,573 | 83 | |||||||
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 22,596 | 19,163 | 14,567 | 17,937 | 13,974 | 10,509 | 11,196 | 10,804 | 8,829 | 10,552 | 6,401 | 1,201 | 4,554 | 2,936 | 3,654 | 2,619 |
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 177,395 | 131,503 | 205,710 | 180,416 | 172,213 | 90,368 | 65,012 | 112,182 | 40,243 | 52,690 | 23,992 | 4,731 | 14,980 | 13,602 | 6,351 | 7,209 |
12. Thu nhập khác | 12,007 | 1,159 | 1,661 | 764 | 2,966 | 709 | 1,342 | 1,448 | 3,962 | 3,697 | 4,694 | 231 | 416 | 377 | 617 | 1,165 |
13. Chi phí khác | 3,400 | 1,867 | 1,117 | 1,044 | 7,088 | 268 | 2,046 | 4,660 | 1,807 | 1,052 | 266 | 44 | 240 | 96 | 555 | 1,103 |
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 8,607 | -708 | 544 | -280 | -4,123 | 442 | -704 | -3,212 | 2,155 | 2,644 | 4,428 | 187 | 176 | 282 | 62 | 61 |
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 186,002 | 130,795 | 206,254 | 180,136 | 168,090 | 90,810 | 64,308 | 108,970 | 42,398 | 55,334 | 28,420 | 4,918 | 15,156 | 13,884 | 6,413 | 7,270 |
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 24,666 | 15,133 | 21,685 | 21,480 | 18,555 | 9,167 | 7,263 | 7,641 | 4,487 | 4,881 | 1,095 | 209 | 334 | 423 | 1,005 | 19 |
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 97 | 127 | -13 | -1,061 | -95 | 61 | ||||||||||
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 24,764 | 15,260 | 21,672 | 20,419 | 18,460 | 9,228 | 7,263 | 7,641 | 4,487 | 4,881 | 1,095 | 209 | 334 | 423 | 1,005 | 19 |
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 161,238 | 115,536 | 184,582 | 159,717 | 149,631 | 81,582 | 57,045 | 101,330 | 37,911 | 50,454 | 27,324 | 4,709 | 14,822 | 13,461 | 5,408 | 7,251 |
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | -62 | -186 | -148 | -172 | 1,252 | -3,198 | 14,671 | -12,738 | ||||||||
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 161,300 | 115,722 | 184,807 | 173,624 | 134,566 | 84,780 | 42,374 | 114,068 | 37,911 | 50,454 | 27,324 | 4,709 | 14,822 | 13,461 | 5,408 | 7,251 |
[email protected] | |
Mã CK | IDV |
NN mua | 0 (0%) |
Website | http://www.vpid.vn |
Địa chỉ | KCN Khai Quang - P. Khai Quang - Tp. Vĩnh Yên - T. Vĩnh Phúc |
KL lưu hành | 35,858,385 |
NN sở hữu | 0 (0%) |
Tên công ty | CTCP Phát triển Hạ tầng Vĩnh Phúc (VPID) |
KL niêm yết | 35,858,385 |
Điện thoại | (84.211) 372 0945 |
Tên giao dịch | Vinh Phuc Infrastructure Development JSC |
Giá hiện tại | 37.3000 |
Ngày niêm yết | 2010-06-01 |
Vốn thị trường | 1,398,477,015 |
KL niêm yết lần đầu | 3,528,500 |
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
1 | IDV | 16/12/2024 | 17/12/2024 | 30/12/2024 | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 1,500 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
2 | IDV | 04/03/2024 | 05/03/2024 | 21/03/2024 | Trả cổ tức năm 2023 bằng tiền, 1,000 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
3 | IDV | 04/03/2024 | 05/03/2024 | Trả cổ tức năm 2023 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 | Trả cổ tức bằng cổ phiếu | |
4 | IDV | 01/12/2023 | 04/12/2023 | 25/12/2023 | Trả cổ tức năm 2023 bằng tiền, 500 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
5 | IDV | 22/02/2023 | 23/02/2023 | Trả cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:20 | Trả cổ tức bằng cổ phiếu | |
6 | IDV | 06/12/2022 | 07/12/2022 | 26/12/2022 | Trả cổ tức năm 2022 bằng tiền, 500 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
7 | IDV | 02/03/2022 | 03/03/2022 | Trả cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:20 | Trả cổ tức bằng cổ phiếu | |
8 | IDV | 02/12/2021 | 03/12/2021 | 04/01/2022 | Trả cổ tức năm 2020 bằng tiền, 1,000 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
9 | IDV | 02/12/2021 | 03/12/2021 | 04/01/2022 | Trả cổ tức năm 2021 bằng tiền, 500 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
10 | IDV | 31/08/2021 | 01/09/2021 | Trả cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 | Trả cổ tức bằng cổ phiếu | |
11 | IDV | 31/08/2021 | 01/09/2021 | Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 100:3.016 | Thưởng cổ phiếu | |
12 | IDV | 03/12/2020 | 04/12/2020 | 14/12/2020 | Trả cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, 1,000 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
13 | IDV | 29/05/2020 | 01/06/2020 | 10/06/2020 | Trả cổ tức năm 2019 bằng tiền, 1,500 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
14 | IDV | 21/11/2019 | 22/11/2019 | 06/12/2019 | Trả cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, 1,500 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
15 | IDV | 30/05/2019 | 31/05/2019 | 14/06/2019 | Trả cổ tức đợt 4/2018 bằng tiền, 1,000 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
16 | IDV | 05/04/2019 | 08/04/2019 | 22/04/2019 | Trả cổ tức đợt 3/2018 bằng tiền, 1,000 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
17 | IDV | 05/12/2018 | 06/12/2018 | Trả cổ tức bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 | Trả cổ tức bằng cổ phiếu | |
18 | IDV | 23/11/2018 | 26/11/2018 | 11/12/2018 | Trả cổ tức đợt 2/2018 bằng tiền, 1,000 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
19 | IDV | 07/06/2018 | 08/06/2018 | 25/06/2018 | Trả cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, 1,000 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
20 | IDV | 26/12/2017 | 27/12/2017 | 10/01/2018 | Trả cổ tức đợt 2/2017 bằng tiền, 1,000 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
1 | IDV | 16/12/2024 | 17/12/2024 | 30/12/2024 | 15.00% | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 1,500 đồng/CP |
2 | IDV | 04/03/2024 | 05/03/2024 | 21/03/2024 | 10.00% | Trả cổ tức năm 2023 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
3 | IDV | 01/12/2023 | 04/12/2023 | 25/12/2023 | 5.00% | Trả cổ tức năm 2023 bằng tiền, 500 đồng/CP |
4 | IDV | 06/12/2022 | 07/12/2022 | 26/12/2022 | 5.00% | Trả cổ tức năm 2022 bằng tiền, 500 đồng/CP |
5 | IDV | 02/12/2021 | 03/12/2021 | 04/01/2022 | 10.00% | Trả cổ tức năm 2020 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
6 | IDV | 02/12/2021 | 03/12/2021 | 04/01/2022 | 5.00% | Trả cổ tức năm 2021 bằng tiền, 500 đồng/CP |
7 | IDV | 03/12/2020 | 04/12/2020 | 14/12/2020 | 10.00% | Trả cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
8 | IDV | 29/05/2020 | 01/06/2020 | 10/06/2020 | 15.00% | Trả cổ tức năm 2019 bằng tiền, 1,500 đồng/CP |
9 | IDV | 21/11/2019 | 22/11/2019 | 06/12/2019 | 15.00% | Trả cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, 1,500 đồng/CP |
10 | IDV | 30/05/2019 | 31/05/2019 | 14/06/2019 | 10.00% | Trả cổ tức đợt 4/2018 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
11 | IDV | 05/04/2019 | 08/04/2019 | 22/04/2019 | 10.00% | Trả cổ tức đợt 3/2018 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
12 | IDV | 23/11/2018 | 26/11/2018 | 11/12/2018 | 10.00% | Trả cổ tức đợt 2/2018 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
13 | IDV | 07/06/2018 | 08/06/2018 | 25/06/2018 | 10.00% | Trả cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
14 | IDV | 26/12/2017 | 27/12/2017 | 10/01/2018 | 10.00% | Trả cổ tức đợt 2/2017 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
15 | IDV | 04/04/2017 | 05/04/2017 | 18/04/2017 | 10.00% | Trả cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
16 | IDV | 05/12/2016 | 06/12/2016 | 28/12/2016 | 20.00% | Trả cổ tức đợt 2/2016 bằng tiền, 2,000 đồng/CP |
17 | IDV | 28/06/2016 | 29/06/2016 | 14/07/2016 | 20.00% | Trả cổ tức năm 2016 bằng tiền, 2,000 đồng/CP |
18 | IDV | 11/11/2015 | 13/11/2015 | 30/11/2015 | 20.00% | Trả cổ tức đợt 2/2015 bằng tiền, 2,000 đồng/CP |
19 | IDV | 18/12/2014 | 22/12/2014 | 31/12/2014 | 20.00% | Trả cổ tức năm 2015 bằng tiền, 2000 đồng/CP |
20 | IDV | 16/05/2014 | 20/05/2014 | 30/05/2014 | 20.00% | Trả cổ tức đợt 1/2014 bằng tiền, 2,000 đồng/CP |
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
1 | IDV | 31/08/2021 | 01/09/2021 | 100:3.016 | Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 100:3.016 | |
2 | IDV | 28/06/2016 | 29/06/2016 | 100:20 | Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 100:20 | |
3 | IDV | 30/07/2013 | 01/08/2013 | 100:10 | Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 100:10 | |
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
1 | IDV | 04/03/2024 | 05/03/2024 | 100:15 | Trả cổ tức năm 2023 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 | |
2 | IDV | 22/02/2023 | 23/02/2023 | 100:20 | Trả cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:20 | |
3 | IDV | 02/03/2022 | 03/03/2022 | 100:20 | Trả cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:20 | |
4 | IDV | 31/08/2021 | 01/09/2021 | 100:15 | Trả cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 | |
5 | IDV | 05/12/2018 | 06/12/2018 | 100:15 | Trả cổ tức bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 | |
6 | IDV | 14/09/2017 | 15/09/2017 | 40% | Trả cổ tức bằng cổ phiếu, tỷ lệ 40% | |
7 | IDV | 28/06/2016 | 29/06/2016 | 30% | Trả cổ tức năm 2016 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 30% | |
8 | IDV | 10/06/2015 | 12/06/2015 | 50% | Trả cổ tức đợt 2/2014 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 50% | |
9 | IDV | 10/02/2014 | 12/02/2014 | 15% | Trả cổ tức năm 2014 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 15% | |
10 | IDV | 02/01/2013 | 04/01/2013 | 100:12 | Trả cổ tức năm 2012 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:12 | |
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||