Chỉ tiêu | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 | Năm 2008 |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
TÀI SẢN | ||||||||||||||||
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 2,049,009 | 1,948,557 | 1,960,466 | 1,440,889 | 2,469,588 | 2,645,724 | 2,493,425 | 2,509,674 | 2,471,950 | 2,426,127 | 2,594,424 | 2,524,447 | 1,969,425 | 1,550,400 | 1,885,756 | 1,822,796 |
I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 22,645 | 45,770 | 18,310 | 72,613 | 62,393 | 74,650 | 255,279 | 207,672 | 397,368 | 139,638 | 456,965 | 240,176 | 285,262 | 331,591 | 490,020 | 299,171 |
1. Tiền | 22,645 | 45,770 | 18,310 | 72,613 | 62,393 | 74,650 | 255,279 | 207,672 | 397,368 | 139,638 | 206,740 | 240,176 | 285,262 | 331,591 | 490,020 | 299,171 |
2. Các khoản tương đương tiền | 250,225 | |||||||||||||||
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 710,000 | 65,000 | 380,000 | |||||||||||||
1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 710,000 | 65,000 | 380,000 | |||||||||||||
III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 274,906 | 601,121 | 580,376 | 788,186 | 1,582,719 | 1,750,307 | 1,614,638 | 1,180,284 | 917,776 | 865,094 | 246,461 | 264,283 | 370,724 | 371,788 | 124,058 | 162,914 |
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 287,849 | 613,007 | 591,596 | 800,246 | 1,583,669 | 1,757,441 | 1,616,434 | 1,180,963 | 919,777 | 871,479 | 223,084 | 243,587 | 349,537 | 366,920 | 121,846 | 138,106 |
2. Trả trước cho người bán | 11,610 | 16,050 | 10,582 | 12,052 | 15,623 | 15,739 | 20,532 | 15,467 | 17,342 | 14,152 | 31,134 | 23,882 | 24,943 | 7,111 | 1,187 | 8,995 |
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||
6. Phải thu ngắn hạn khác | 1,185 | 1,154 | 8,684 | 7,588 | 15,127 | 8,828 | 9,372 | 11,833 | 5,606 | 1,201 | 653 | 1,701 | 1,131 | 805 | 1,025 | 17,285 |
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -25,739 | -29,090 | -30,488 | -31,701 | -31,701 | -31,701 | -31,701 | -27,978 | -24,949 | -21,738 | -8,409 | -4,888 | -4,886 | -3,048 | -1,472 | |
IV. Tổng hàng tồn kho | 1,037,752 | 1,233,625 | 976,568 | 575,741 | 818,659 | 802,170 | 617,601 | 1,117,252 | 1,153,601 | 1,356,039 | 1,832,910 | 1,983,508 | 1,282,514 | 816,026 | 1,243,670 | 1,338,233 |
1. Hàng tồn kho | 1,063,572 | 1,233,625 | 976,568 | 586,155 | 818,659 | 804,731 | 621,283 | 1,129,364 | 1,165,401 | 1,366,839 | 1,843,590 | 1,999,858 | 1,295,670 | 826,174 | 1,243,670 | 1,338,233 |
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -25,820 | -10,414 | -2,562 | -3,682 | -12,111 | -11,800 | -10,800 | -10,680 | -16,350 | -13,156 | -10,148 | |||||
V. Tài sản ngắn hạn khác | 3,706 | 3,041 | 5,213 | 4,349 | 5,817 | 18,597 | 5,907 | 4,466 | 3,205 | 65,356 | 58,088 | 36,480 | 30,925 | 30,995 | 28,009 | 22,479 |
1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 3,561 | 2,708 | 3,229 | 2,141 | 2,975 | 2,782 | 4,185 | 2,530 | 40 | 31 | 15 | 5 | 6 | 17 | 9 | |
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 114 | 163 | 395 | 509 | 928 | 1,380 | 1,693 | 1,897 | 3,178 | 59,366 | 52,591 | 34,978 | 29,903 | 30,530 | 24,039 | 21,542 |
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 30 | 170 | 1,589 | 1,699 | 1,914 | 14,435 | 29 | 39 | 28 | 28 | 30 | 72 | 28 | 31 | 3,338 | 42 |
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||
5. Tài sản ngắn hạn khác | 5,922 | 5,435 | 1,415 | 989 | 427 | 615 | 886 | |||||||||
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 311,481 | 331,415 | 334,636 | 316,332 | 357,050 | 342,891 | 315,935 | 225,310 | 229,624 | 224,055 | 188,478 | 233,676 | 259,458 | 311,507 | 322,368 | 364,057 |
I. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||||||
1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||
3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||
4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||
5. Phải thu dài hạn khác | ||||||||||||||||
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||
II. Tài sản cố định | 284,996 | 296,031 | 303,054 | 306,717 | 306,631 | 305,629 | 171,235 | 193,750 | 191,584 | 192,146 | 156,773 | 150,845 | 203,038 | 243,347 | 300,142 | 294,004 |
1. Tài sản cố định hữu hình | 283,996 | 294,455 | 302,825 | 306,662 | 306,424 | 305,270 | 171,235 | 193,480 | 191,015 | 189,760 | 155,114 | 149,389 | 201,272 | 241,793 | 298,315 | 282,389 |
2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||
3. Tài sản cố định vô hình | 1,000 | 1,576 | 229 | 55 | 207 | 359 | 270 | 569 | 2,386 | 1,659 | 1,456 | 1,766 | 1,554 | 1,827 | 11,615 | |
III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||
- Nguyên giá | ||||||||||||||||
- Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||
IV. Tài sản dở dang dài hạn | 12,880 | 22,836 | 21,381 | 972 | 41,552 | 27,887 | 136,002 | 20,661 | 22,906 | 15,382 | 16,521 | 68,767 | 44,688 | 52,897 | 4,453 | 45,061 |
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 12,880 | 22,836 | 21,381 | 972 | 41,552 | 27,887 | 136,002 | 20,661 | 22,906 | |||||||
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 6,844 | 6,844 | 6,844 | 6,964 | 6,964 | 6,964 | 6,964 | 6,964 | 6,964 | 7,480 | 7,480 | 9,110 | 9,110 | 9,110 | 8,990 | 8,990 |
1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 6,844 | 6,844 | 6,844 | 6,964 | 6,964 | 6,964 | 6,964 | 6,964 | 6,964 | 7,480 | 7,480 | 9,110 | 9,110 | 9,110 | 8,990 | 8,990 |
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||
VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 6,760 | 5,704 | 3,357 | 1,679 | 1,902 | 2,410 | 1,733 | 3,935 | 8,169 | 9,047 | 7,704 | 4,954 | 2,621 | 6,152 | 8,784 | 16,002 |
1. Chi phí trả trước dài hạn | 6,760 | 5,704 | 3,357 | 1,679 | 1,902 | 2,410 | 1,733 | 3,935 | 8,169 | 9,047 | 7,704 | 4,954 | 2,621 | 6,152 | 8,784 | 10,545 |
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | 5,457 | |||||||||||||||
3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||
VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||
TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 2,360,490 | 2,279,972 | 2,295,102 | 1,757,221 | 2,826,638 | 2,988,615 | 2,809,360 | 2,734,984 | 2,701,574 | 2,650,182 | 2,782,902 | 2,758,123 | 2,228,883 | 1,861,907 | 2,208,125 | 2,186,853 |
NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||
A. Nợ phải trả | 938,780 | 934,832 | 962,628 | 511,020 | 1,588,057 | 1,717,742 | 1,493,707 | 1,452,695 | 1,366,171 | 1,154,163 | 1,378,328 | 1,556,744 | 1,353,538 | 1,141,785 | 1,736,801 | 1,711,684 |
I. Nợ ngắn hạn | 938,780 | 934,832 | 962,628 | 511,020 | 1,554,025 | 1,673,084 | 1,448,599 | 1,452,695 | 1,366,171 | 1,154,163 | 1,378,328 | 1,532,025 | 1,252,624 | 1,052,366 | 1,672,170 | 1,708,042 |
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 399,661 | 490,776 | 542,492 | 139,651 | 995,632 | 967,352 | 882,938 | 769,865 | 366,229 | 470,148 | 839,442 | 648,171 | 580,935 | 1,154,797 | 1,385,257 | |
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||
3. Phải trả người bán ngắn hạn | 277,713 | 278,351 | 296,667 | 236,997 | 485,656 | 613,888 | 419,798 | 553,674 | 479,853 | 527,022 | 521,166 | 418,671 | 356,626 | 217,354 | 301,264 | 144,448 |
4. Người mua trả tiền trước | 1,006 | 3,173 | 869 | 2,705 | 841 | 1,294 | 1,858 | 3,006 | 5,127 | 8,159 | 159,933 | 35,279 | 52,821 | 51,440 | 85,090 | 31,285 |
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 33,341 | 13,534 | 13,198 | 6,070 | 3,676 | 2,552 | 16,272 | 24,351 | 35,019 | 73,168 | 104,374 | 93,365 | 49,023 | 49,167 | 320 | 1,231 |
6. Phải trả người lao động | 156,930 | 80,887 | 63,818 | 50,778 | 46,307 | 66,305 | 95,556 | 69,310 | 70,947 | 142,157 | 69,251 | 93,978 | 61,785 | 48,583 | 24,638 | 46,207 |
7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 39,063 | 37,797 | 26,303 | 46,846 | 180 | 11,095 | 772 | |||||||||
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||
11. Phải trả ngắn hạn khác | 24,471 | 26,904 | 19,266 | 27,927 | 21,559 | 21,455 | 20,729 | 31,837 | 78,709 | 26,842 | 51,726 | 37,629 | 48,149 | 55,427 | 26,589 | 63,031 |
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 689,337 | |||||||||||||||
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 6,596 | 3,410 | 14 | 45 | 175 | 239 | 352 | 651 | 7,180 | 10,587 | 1,732 | 13,662 | 36,048 | 49,460 | 78,699 | 36,583 |
14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||
II. Nợ dài hạn | 34,032 | 44,658 | 45,108 | 24,719 | 100,914 | 89,419 | 64,631 | 3,641 | ||||||||
1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||
2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||
4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||
5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 34,032 | 44,658 | 45,108 | 24,719 | 95,785 | 87,023 | 64,631 | |||||||||
7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | 5,129 | 2,395 | 3,641 | |||||||||||||
10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||
B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 1,421,709 | 1,345,140 | 1,332,474 | 1,246,202 | 1,238,581 | 1,270,873 | 1,315,653 | 1,282,290 | 1,335,403 | 1,496,019 | 1,404,574 | 1,201,379 | 875,345 | 720,122 | 471,324 | 475,170 |
I. Vốn chủ sở hữu | 1,421,709 | 1,345,140 | 1,332,474 | 1,246,202 | 1,238,581 | 1,270,873 | 1,315,653 | 1,282,221 | 1,335,335 | 1,495,950 | 1,404,505 | 1,201,105 | 875,155 | 719,847 | 471,048 | 474,736 |
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 1,128,564 | 1,128,564 | 1,128,564 | 1,128,564 | 1,128,564 | 1,128,564 | 1,128,564 | 1,128,564 | 778,320 | 778,320 | 778,320 | 648,600 | 540,500 | 432,400 | 432,650 | 306,400 |
2. Thặng dư vốn cổ phần | ||||||||||||||||
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||
4. Vốn khác của chủ sở hữu | 72,407 | |||||||||||||||
5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 149,955 | |||||||||||||||
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||
8. Quỹ đầu tư phát triển | 110,290 | 101,437 | 93,822 | 91,831 | 91,590 | 79,321 | 68,690 | 47,967 | 274,352 | 164,671 | 68,695 | 41,108 | 20,139 | 28,641 | 14,742 | |
9. Quỹ dự phòng tài chính | 48,413 | 28,708 | 13,730 | 9,589 | 3,470 | |||||||||||
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 15,342 | 15,342 | 15,342 | 15,342 | 15,342 | 15,342 | 15,342 | 15,342 | 77,832 | |||||||
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 167,513 | 99,797 | 94,745 | 10,464 | 3,084 | 47,646 | 103,057 | 90,348 | 204,830 | 480,552 | 509,078 | 482,689 | 300,786 | 287,447 | ||
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | 169 | 169 | ||||||||||||||
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | 68 | 68 | 68 | 68 | 274 | 189 | 275 | 276 | 434 | |||||||
1. Nguồn kinh phí | 68 | 68 | 68 | 68 | 268 | 184 | 268 | 268 | 427 | |||||||
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | 5 | 6 | 6 | 7 | 7 | |||||||||||
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 2,360,490 | 2,279,972 | 2,295,102 | 1,757,221 | 2,826,638 | 2,988,615 | 2,809,360 | 2,734,984 | 2,701,574 | 2,650,182 | 2,782,902 | 2,758,123 | 2,228,883 | 1,861,907 | 2,208,125 | 2,186,853 |
Chỉ tiêu | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 | Năm 2008 |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 3,567,874 | 3,267,002 | 2,905,510 | 2,383,515 | 3,028,881 | 3,799,840 | 4,099,604 | 4,193,899 | 4,810,095 | 5,305,312 | 4,770,054 | 4,496,114 | 4,056,715 | 3,609,314 | 3,366,533 | 2,786,442 |
2. Các khoản giảm trừ doanh thu | 127,582 | 111,295 | 104,463 | 89,922 | 179,828 | 234,371 | 214,058 | 229,238 | 158,860 | 320,244 | 1,577 | 1,263 | 553 | 811 | 1,266 | 386 |
3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 3,440,292 | 3,155,706 | 2,801,047 | 2,293,594 | 2,849,053 | 3,565,469 | 3,885,546 | 3,964,661 | 4,651,235 | 4,985,068 | 4,768,477 | 4,494,851 | 4,056,162 | 3,608,503 | 3,365,267 | 2,786,056 |
4. Giá vốn hàng bán | 2,883,408 | 2,701,250 | 2,428,376 | 1,894,242 | 2,343,774 | 2,838,674 | 3,103,892 | 3,233,437 | 3,673,450 | 3,856,523 | 3,668,449 | 3,495,007 | 3,257,306 | 2,884,445 | 2,801,864 | 2,377,374 |
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 556,883 | 454,456 | 372,671 | 399,352 | 505,279 | 726,795 | 781,654 | 731,224 | 977,785 | 1,128,545 | 1,100,028 | 999,844 | 798,856 | 724,058 | 563,403 | 408,682 |
6. Doanh thu hoạt động tài chính | 14,399 | 12,309 | 8,569 | 1,676 | 1,298 | 1,744 | 2,269 | 3,070 | 4,474 | 11,895 | 11,445 | 11,921 | 17,525 | 11,361 | 16,432 | 15,465 |
7. Chi phí tài chính | 20,437 | 21,096 | 14,878 | 38,360 | 91,431 | 63,696 | 39,154 | 46,757 | 28,290 | 21,841 | 64,820 | 71,492 | 98,811 | 99,529 | 149,125 | 146,022 |
-Trong đó: Chi phí lãi vay | 17,434 | 18,406 | 11,370 | 36,453 | 86,452 | 60,957 | 36,118 | 41,592 | 23,645 | 16,430 | 56,701 | 65,060 | 90,209 | 8,999 | 119,674 | 112,056 |
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||
9. Chi phí bán hàng | 159,500 | 136,336 | 140,265 | 197,648 | 259,859 | 325,966 | 338,104 | 335,378 | 377,777 | 384,194 | 311,336 | 290,069 | 219,905 | 178,234 | 237,458 | 171,601 |
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 210,303 | 200,634 | 147,090 | 137,273 | 145,868 | 184,854 | 213,741 | 180,473 | 184,859 | 181,401 | 154,947 | 140,519 | 110,016 | 82,655 | 101,187 | 61,911 |
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 181,042 | 108,700 | 79,008 | 27,747 | 9,417 | 154,022 | 192,925 | 171,686 | 391,334 | 553,003 | 580,370 | 509,684 | 387,648 | 375,001 | 92,064 | 44,614 |
12. Thu nhập khác | 6,997 | 4,708 | 7,180 | 2,725 | 3,068 | 2,881 | 1,368 | 1,916 | 7,371 | 14,623 | 17,719 | 19,166 | 14,363 | 10,250 | 7,375 | 6,653 |
13. Chi phí khác | 1,723 | 955 | 869 | 14,838 | 192 | 1,018 | 1,989 | 1,122 | 6,223 | 5,561 | 2,994 | 4,161 | 3,040 | 1,621 | 3,576 | 2,701 |
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 5,273 | 3,753 | 6,311 | -12,112 | 2,876 | 1,863 | -622 | 794 | 1,148 | 9,062 | 14,726 | 15,005 | 11,322 | 8,629 | 3,799 | 3,952 |
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 186,316 | 112,453 | 85,319 | 15,635 | 12,294 | 155,885 | 192,303 | 172,480 | 392,482 | 562,065 | 595,095 | 524,689 | 398,971 | 383,630 | 95,863 | 48,566 |
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 37,778 | 23,924 | 18,294 | 7,580 | 9,883 | 33,188 | 40,430 | 34,330 | 86,197 | 123,342 | 148,276 | 130,597 | 99,321 | 95,907 | 18,700 | 19,047 |
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 5,457 | -5,457 | ||||||||||||||
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 37,778 | 23,924 | 18,294 | 7,580 | 9,883 | 33,188 | 40,430 | 34,330 | 86,197 | 123,342 | 148,276 | 130,597 | 99,321 | 95,907 | 24,157 | 13,590 |
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 148,538 | 88,528 | 67,024 | 8,054 | 2,411 | 122,697 | 151,873 | 138,150 | 306,285 | 438,723 | 446,820 | 394,091 | 299,650 | 287,722 | 71,706 | 34,976 |
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 148,538 | 88,528 | 67,024 | 8,054 | 2,411 | 122,697 | 151,873 | 138,150 | 306,285 | 438,723 | 446,820 | 394,091 | 299,650 | 287,722 | 71,706 | 34,976 |
[email protected] | |
Mã CK | LAS |
NN mua | 0 (0%) |
Website | http://www.supelamthao.vn |
Địa chỉ | Khu Phương Lai 6 - TT.Lâm Thao - H.Lâm Thao - T.Phú Thọ |
KL lưu hành | 112,856,400 |
NN sở hữu | 0 (0%) |
Tên công ty | CTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao (LAFCHEMCO) |
KL niêm yết | 112,856,400 |
Điện thoại | (84.210) 382 5139 - 382 5135 |
Tên giao dịch | Lam Thao Fertilizers And Chemicals JSC |
Giá hiện tại | 21.8000 |
Ngày niêm yết | 2012-03-01 |
Vốn thị trường | 2,313,556,200 |
KL niêm yết lần đầu | 54,050,000 |
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
1 | LAS | 04/09/2024 | 05/09/2024 | 25/09/2024 | Trả cổ tức năm 2023 bằng tiền, 1,000 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
2 | LAS | 11/08/2023 | 14/08/2023 | 30/08/2023 | Trả cổ tức năm 2022 bằng tiền, 600 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
3 | LAS | 23/08/2022 | 24/08/2022 | 14/09/2022 | Trả cổ tức năm 2021 bằng tiền, 600 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
4 | LAS | 14/06/2019 | 17/06/2019 | 03/07/2019 | Trả cổ tức đợt 2/2018 bằng tiền, 300 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
5 | LAS | 06/12/2018 | 07/12/2018 | 26/12/2018 | Trả cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, 700 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
6 | LAS | 24/05/2018 | 25/05/2018 | 11/06/2018 | Trả cổ tức đợt 2/2017 bằng tiền, 700 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
7 | LAS | 10/11/2017 | 13/11/2017 | 12/12/2017 | Trả cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, 600 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
8 | LAS | 01/06/2017 | 02/06/2017 | 20/06/2017 | Trả cổ tức đợt 2/2016 bằng tiền, 500 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
9 | LAS | 24/11/2016 | 25/11/2016 | 08/12/2016 | Trả cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, 500 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
10 | LAS | 04/08/2016 | 05/08/2016 | Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 100:45 | Thưởng cổ phiếu | |
11 | LAS | 24/05/2016 | 25/05/2016 | 22/06/2016 | Trả cổ tức đợt 2/2015 bằng tiền, 1,500 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
12 | LAS | 09/12/2015 | 11/12/2015 | 24/12/2015 | Trả cổ tức năm 2015 bằng tiền, 1500 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
13 | LAS | 09/12/2015 | 11/12/2015 | 24/12/2015 | Trả cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, 1,500 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
14 | LAS | 27/05/2015 | 29/05/2015 | 17/06/2015 | Trả cổ tức năm 2014 bằng tiền, 4,000 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
15 | LAS | 23/06/2014 | 25/06/2014 | 10/07/2014 | Trả cổ tức đợt 2/2013 bằng tiền, 3,000 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
16 | LAS | 18/02/2014 | 20/02/2014 | 05/03/2014 | Trả cổ tức đợt 1/2013 bằng tiền, 1,000 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
17 | LAS | 05/06/2013 | 07/06/2013 | 24/06/2013 | Trả cổ tức năm 2012 bằng tiền, 3,000 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
18 | LAS | 05/06/2013 | 07/06/2013 | 24/06/2013 | Trả cổ tức năm 2012 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 20% | Trả cổ tức bằng cổ phiếu |
19 | LAS | 18/06/2012 | 20/06/2012 | 06/07/2012 | Trả cổ tức đợt 2/2011 bằng tiền, 1000đ/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
20 | LAS | 18/06/2012 | 20/06/2012 | Trả cổ tức năm 2011 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 20% | Trả cổ tức bằng cổ phiếu | |
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
1 | LAS | 04/09/2024 | 05/09/2024 | 25/09/2024 | 10.00% | Trả cổ tức năm 2023 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
2 | LAS | 11/08/2023 | 14/08/2023 | 30/08/2023 | 6.00% | Trả cổ tức năm 2022 bằng tiền, 600 đồng/CP |
3 | LAS | 23/08/2022 | 24/08/2022 | 14/09/2022 | 6.00% | Trả cổ tức năm 2021 bằng tiền, 600 đồng/CP |
4 | LAS | 14/06/2019 | 17/06/2019 | 03/07/2019 | 3.00% | Trả cổ tức đợt 2/2018 bằng tiền, 300 đồng/CP |
5 | LAS | 06/12/2018 | 07/12/2018 | 26/12/2018 | 7.00% | Trả cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, 700 đồng/CP |
6 | LAS | 24/05/2018 | 25/05/2018 | 11/06/2018 | 7.00% | Trả cổ tức đợt 2/2017 bằng tiền, 700 đồng/CP |
7 | LAS | 10/11/2017 | 13/11/2017 | 12/12/2017 | 6.00% | Trả cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, 600 đồng/CP |
8 | LAS | 01/06/2017 | 02/06/2017 | 20/06/2017 | 5.00% | Trả cổ tức đợt 2/2016 bằng tiền, 500 đồng/CP |
9 | LAS | 24/11/2016 | 25/11/2016 | 08/12/2016 | 5.00% | Trả cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, 500 đồng/CP |
10 | LAS | 24/05/2016 | 25/05/2016 | 22/06/2016 | 15.00% | Trả cổ tức đợt 2/2015 bằng tiền, 1,500 đồng/CP |
11 | LAS | 09/12/2015 | 11/12/2015 | 24/12/2015 | 15.00% | Trả cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, 1,500 đồng/CP |
12 | LAS | 09/12/2015 | 11/12/2015 | 24/12/2015 | 15.00% | Trả cổ tức năm 2015 bằng tiền, 1500 đồng/CP |
13 | LAS | 27/05/2015 | 29/05/2015 | 17/06/2015 | 40.00% | Trả cổ tức năm 2014 bằng tiền, 4,000 đồng/CP |
14 | LAS | 23/06/2014 | 25/06/2014 | 10/07/2014 | 30.00% | Trả cổ tức đợt 2/2013 bằng tiền, 3,000 đồng/CP |
15 | LAS | 18/02/2014 | 20/02/2014 | 05/03/2014 | 10.00% | Trả cổ tức đợt 1/2013 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
16 | LAS | 05/06/2013 | 07/06/2013 | 24/06/2013 | 30.00% | Trả cổ tức năm 2012 bằng tiền, 3,000 đồng/CP |
17 | LAS | 18/06/2012 | 20/06/2012 | 06/07/2012 | 10.00% | Trả cổ tức đợt 2/2011 bằng tiền, 1000đ/CP |
18 | LAS | 28/11/2011 | 30/11/2011 | 15/12/2011 | 10.00% | Trả cổ tức đợt 1/2011 bằng tiền, 1000đ/CP |
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
1 | LAS | 04/08/2016 | 05/08/2016 | 100:45 | Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 100:45 | |
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
1 | LAS | 05/06/2013 | 07/06/2013 | 20% | Trả cổ tức năm 2012 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 20% | |
2 | LAS | 18/06/2012 | 20/06/2012 | 20% | Trả cổ tức năm 2011 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 20% | |
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||