Chỉ tiêu | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
TÀI SẢN | ||||||||||
I. Tiền mặt chứng từ có giá trị ngoại tệ kim loại quý đá quý | 2,382,762 | 2,983,877 | 2,751,278 | 3,499,270 | 1,213,646 | 1,663,726 | 892,779 | 639,592 | 480,567 | 325,286 |
II. Tiền gửi tại NHNN | 14,578,444 | 10,323,700 | 9,867,646 | 6,758,980 | 6,621,943 | 6,255,784 | 10,939,956 | 12,219,567 | 1,885,088 | 1,617,624 |
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác | ||||||||||
IV. Tiền vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác | 35,527,676 | 31,967,998 | 22,438,493 | 13,959,435 | 11,663,649 | 5,108,151 | 12,352,188 | 9,277,203 | 5,423,331 | 9,686,853 |
1. Tiền Vàng gửi tại các TCTD khác | 35,059,076 | 31,367,998 | 21,287,760 | 13,543,185 | 9,262,526 | 4,208,151 | 10,922,188 | 8,097,203 | 4,673,764 | 6,003,362 |
2. Cho vay các TCTD khác | 526,177 | 658,198 | 1,150,733 | 416,250 | 2,401,123 | 904,634 | 1,434,634 | 1,184,634 | 751,884 | 3,683,491 |
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác | -57,577 | -58,198 | -4,634 | -4,634 | -4,634 | -2,317 | ||||
V. Chứng khoán kinh doanh | 580,440 | 566,280 | 232,521 | 279,000 | 1 | |||||
1. Chứng khoán kinh doanh | 580,440 | 566,280 | 232,521 | 279,000 | 1 | |||||
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác | 84,831 | 218,101 | 87,900 | 65,547 | 19,369 | 34,196 | ||||
VII. Cho vay khách hàng | 271,972,649 | 230,636,976 | 205,783,434 | 174,356,335 | 138,802,033 | 117,710,462 | 99,391,852 | 78,705,746 | 55,470,066 | 40,815,654 |
1. Cho vay khách hàng | 275,430,884 | 235,506,871 | 208,954,136 | 176,621,536 | 140,522,626 | 119,193,424 | 100,621,236 | 79,676,162 | 56,164,794 | 41,289,105 |
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng | -3,458,235 | -4,869,895 | -3,170,702 | -2,265,201 | -1,720,593 | -1,482,962 | -1,229,384 | -970,416 | -694,728 | -473,451 |
VIII. Chứng khoán đầu tư | 46,844,368 | 42,007,290 | 38,689,486 | 33,360,012 | 34,796,118 | 35,665,848 | 31,863,910 | 33,246,425 | 32,159,897 | 36,252,486 |
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán | 46,844,368 | 42,007,290 | 38,706,805 | 33,374,329 | 34,782,319 | 35,180,371 | 30,934,260 | 32,496,712 | 29,827,164 | 34,782,578 |
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 359,343 | 1,175,212 | 1,715,663 | 1,553,047 | 2,680,135 | 1,590,510 | ||||
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư | -17,319 | -14,317 | -345,544 | -689,735 | -786,013 | -803,334 | -347,402 | -120,602 | ||
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn | 370,514 | 573,415 | 315,931 | 315,931 | 324,731 | 324,731 | 324,731 | 324,731 | 324,731 | 324,731 |
1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||
2. Góp vốn liên doanh | ||||||||||
3. Đầu tư vào công ty liên kết | ||||||||||
4. Đầu tư dài hạn khác | 370,514 | 573,415 | 315,931 | 315,931 | 324,731 | 324,731 | 324,731 | 324,731 | 324,731 | 324,731 |
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | ||||||||||
X. Tài sản cố định | 1,949,987 | 1,693,198 | 1,584,457 | 1,620,975 | 1,503,478 | 1,462,219 | 1,454,298 | 1,255,165 | 1,172,472 | 1,081,018 |
1. Tài sản cố định hữu hình | 1,170,643 | 1,202,795 | 1,092,819 | 1,147,320 | 1,034,898 | 985,638 | 998,032 | 828,944 | 767,451 | 737,510 |
- Nguyên giá | 2,940,904 | 2,829,739 | 2,530,702 | 2,408,825 | 2,129,044 | 1,913,835 | 1,743,662 | 1,414,803 | 1,213,838 | 1,054,320 |
- Giá trị hao mòn lũy kế | -1,770,261 | -1,626,944 | -1,437,883 | -1,261,505 | -1,094,146 | -928,197 | -745,630 | -585,859 | -446,387 | -316,810 |
2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||
- Nguyên giá | ||||||||||
- Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||
3. Tài sản cố định vô hình | 779,344 | 490,403 | 491,638 | 473,655 | 468,580 | 476,581 | 456,266 | 426,221 | 405,021 | 343,508 |
- Nguyên giá | 996,036 | 678,956 | 672,549 | 625,215 | 594,032 | 577,220 | 534,098 | 487,613 | 462,532 | 386,428 |
- Giá trị hao mòn lũy kế | -216,692 | -188,553 | -180,911 | -151,560 | -125,452 | -100,639 | -77,832 | -61,392 | -57,511 | -42,920 |
5. Chi phí XDCB dở dang | ||||||||||
XI. Bất động sản đầu tư | ||||||||||
- Nguyên giá | ||||||||||
- Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||
XII. Tài sản có khác | 8,656,339 | 6,993,113 | 7,445,802 | 7,974,912 | 7,044,542 | 6,838,064 | 6,213,925 | 6,177,457 | 10,637,037 | 10,698,099 |
1. Các khoản phải thu | 3,050,171 | 2,185,961 | 1,248,734 | 836,730 | 2,113,871 | 2,301,735 | 2,636,507 | 2,716,945 | 6,570,953 | 6,955,879 |
2. Các khoản lãi phí phải thu | 5,037,867 | 4,149,087 | 5,383,067 | 6,046,092 | 4,287,030 | 3,805,901 | 2,935,137 | 2,862,160 | 3,530,106 | 3,197,863 |
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại | ||||||||||
4. Tài sản có khác | 575,737 | 665,150 | 818,920 | 1,095,221 | 643,641 | 730,428 | 642,281 | 601,291 | 542,393 | 550,772 |
- Trong đó: Lợi thế thương mại | 34,342 | 103,785 | 173,038 | 242,291 | 311,430 | 380,637 | 449,843 | |||
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác | -7,436 | -7,085 | -4,919 | -3,131 | -2,939 | -6,415 | -6,415 | |||
TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 382,863,179 | 327,745,847 | 289,193,879 | 242,342,951 | 202,058,040 | 175,094,532 | 163,433,639 | 141,865,255 | 107,587,385 | 100,801,752 |
NGUỒN VỐN | ||||||||||
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN | 89,576 | 3,076,781 | 1,702,874 | 224,189 | 287,008 | 7,345,046 | 1,331,519 | 310,737 | 6,344,833 | 25,935 |
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác | 50,112,429 | 39,660,022 | 46,281,380 | 14,745,116 | 17,533,192 | 16,440,956 | 13,538,858 | 14,796,745 | 11,199,634 | 12,851,116 |
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác | 47,152,604 | 37,694,447 | 36,848,831 | 12,018,250 | 12,947,426 | 12,048,343 | 11,486,217 | 7,959,893 | 6,917,588 | 10,520,081 |
2. Vay các TCTD khác | 2,959,825 | 1,965,575 | 9,432,549 | 2,726,866 | 4,585,766 | 4,392,613 | 2,052,641 | 6,836,852 | 4,282,046 | 2,331,035 |
III. Tiền gửi khách hàng | 237,391,609 | 215,888,025 | 180,276,346 | 174,525,987 | 136,847,259 | 124,948,075 | 128,275,377 | 110,984,894 | 77,628,984 | 77,819,859 |
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác | 75,786 | 42,030 | 49,120 | 45,096 | ||||||
V. Vốn tài trợ uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro | 1,158,625 | 1,161,500 | 1,121,250 | 1,107,950 | 1,094,500 | 1,062,300 | ||||
VI. Phát hành giấy tờ có giá | 47,909,881 | 35,048,167 | 36,737,629 | 32,251,205 | 28,155,937 | 10,119,764 | 6,157,131 | 4,100,000 | 2,000,000 | |
VII. Các khoản nợ khác | 13,166,498 | 9,975,668 | 7,393,773 | 6,364,728 | 5,496,219 | 4,878,299 | 3,577,126 | 2,233,044 | 1,718,914 | 1,606,349 |
1. Các khoản lãi phí phải trả | 9,839,488 | 6,525,149 | 5,696,602 | 5,086,061 | 4,575,779 | 4,066,959 | 2,297,835 | 1,670,585 | 1,470,556 | 1,302,722 |
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả | ||||||||||
3. Các khoản phải trả và công nợ khác | 3,327,010 | 1,697,171 | 1,278,667 | 920,440 | 1,279,291 | 562,459 | 248,358 | 303,627 | ||
4. Dự phòng rủi ro khác | 3,450,519 | 811,340 | ||||||||
VIII. Vốn chủ sở hữu | 34,117,400 | 24,055,154 | 16,801,877 | 14,231,726 | 12,579,800 | 10,200,892 | 9,383,258 | 8,331,885 | 7,600,520 | 7,391,097 |
1. Vốn của Tổ chức tín dụng | 25,576,221 | 17,291,111 | 12,035,962 | 10,746,446 | 8,944,772 | 7,563,325 | 6,523,331 | 6,523,331 | 6,523,331 | 6,523,331 |
- Vốn điều lệ | 25,576,164 | 17,291,054 | 12,035,905 | 10,746,389 | 8,881,441 | 7,499,994 | 6,460,000 | 6,460,000 | 6,460,000 | 6,460,000 |
- Vốn đầu tư XDCB | ||||||||||
- Thặng dư vốn cổ phần | 57 | 57 | 57 | 57 | 63,331 | 63,331 | 63,331 | 63,331 | 63,331 | 63,331 |
- Cổ phiếu quỹ | ||||||||||
- Cổ phiếu ưu đãi | ||||||||||
- Vốn khác | ||||||||||
2. Quỹ của TCTD | 3,696,036 | 2,860,199 | 2,183,660 | 1,752,673 | 1,473,387 | 1,205,138 | 1,065,944 | 867,572 | 713,468 | 662,740 |
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế | 4,845,143 | 3,903,844 | 2,582,255 | 1,732,607 | 2,161,641 | 1,432,429 | 1,793,983 | 940,982 | 363,721 | 205,026 |
6. Nguồn kinh phí Quỹ khác | ||||||||||
IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU | 382,863,179 | 327,745,847 | 289,193,879 | 242,342,951 | 202,058,040 | 175,094,532 | 163,433,639 | 141,865,255 | 107,587,385 | 100,801,752 |
Chỉ tiêu | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Thu nhập lãi thuần | 11,203,129 | 11,899,969 | 9,017,159 | 6,720,171 | 6,060,876 | 5,015,786 | 5,226,843 | 4,023,770 | 2,894,167 | 2,290,846 |
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự | 32,353,651 | 25,225,644 | 20,925,551 | 17,869,155 | 16,259,848 | 13,856,320 | 11,509,779 | 8,907,851 | 6,968,760 | 6,163,158 |
Chi phí lãi và các chi phí tương tự | -21,150,522 | -13,325,675 | -11,908,392 | -11,148,984 | -10,198,972 | -8,840,534 | -6,282,936 | -4,884,081 | -4,074,593 | -3,872,312 |
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ | 3,565,627 | 1,661,862 | 857,882 | 626,801 | 393,411 | 152,825 | 64,880 | 76,065 | -268,219 | -306,476 |
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ | 3,905,988 | 2,096,512 | 1,113,896 | 859,823 | 592,483 | 331,158 | 190,084 | 164,177 | 78,543 | 35,527 |
Chi phí hoạt động dịch vụ | -340,361 | -434,650 | -256,014 | -233,022 | -199,072 | -178,333 | -125,204 | -88,112 | -346,762 | -342,003 |
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối | 435,098 | 10,463 | 138,787 | 62,043 | 63,982 | 6,914 | 5,659 | 137,811 | -10,469 | 6,312 |
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh | 30,208 | -2,769 | 4,543 | 33,650 | 4,070 | 14,045 | -324 | -244 | -234 | |
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư | -5,254 | 345,762 | -1,384 | 137,735 | -53,806 | -4,683 | 370,117 | -222,440 | 10,959 | 247,563 |
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác | 347,152 | 201,147 | 33,702 | 190,412 | 37,787 | -291,397 | -578,634 | -143,237 | -138,491 | -125,076 |
Thu nhập từ hoạt động khác | 490,524 | 334,327 | 199,033 | 257,088 | 90,911 | 58,200 | 33,169 | 5,365 | 16,757 | 18,313 |
Chi phí hoạt động khác | -143,372 | -133,180 | -165,331 | -66,676 | -53,124 | -349,597 | -611,803 | -148,602 | -155,248 | -143,389 |
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần | 49,345 | 53,877 | 275 | 275 | ||||||
Chi phí hoạt động | -5,759,872 | -5,306,893 | -5,090,421 | -4,645,147 | -4,032,180 | -3,048,068 | -2,813,096 | -2,031,488 | -1,563,456 | -1,350,947 |
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 9,865,433 | 8,863,418 | 4,960,268 | 3,125,940 | 2,474,415 | 1,831,377 | 2,289,814 | 1,840,157 | 924,247 | 761,988 |
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | -2,826,040 | -3,173,737 | -1,322,250 | -699,387 | -435,591 | -618,436 | -521,728 | -492,299 | -502,310 | -226,820 |
Tổng lợi nhuận trước thuế | 7,039,393 | 5,689,681 | 3,638,018 | 2,426,553 | 2,038,824 | 1,212,941 | 1,768,086 | 1,347,858 | 421,937 | 535,168 |
Chi phí thuế TNDN | -1,467,147 | -1,179,428 | -764,770 | -564,645 | -438,547 | -252,988 | -400,000 | -285,072 | -72,088 | -68,705 |
Chi phí thuế thu nhập hiện hành | -1,467,147 | -1,179,428 | -764,770 | -564,645 | -438,547 | -252,988 | -400,000 | -285,072 | -72,088 | -68,705 |
Chi phí thuế TNDN giữ lại | ||||||||||
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 5,572,246 | 4,510,253 | 2,873,248 | 1,861,908 | 1,600,277 | 959,953 | 1,368,086 | 1,062,786 | 349,849 | 466,463 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi | ||||||||||
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi | 5,572,246 | 4,510,253 | 2,873,248 | 1,861,908 | 1,600,277 | 959,953 | 1,368,086 | 1,062,786 | 349,849 | 466,463 |
[email protected] | |
Mã CK | LPB |
NN mua | 0 (0%) |
Website | https://www.lienvietpostbank.com.vn |
Địa chỉ | Tầng 1,3,4,5,6 Tòa nhà Thaiholdings Tower Số 210 đường Trần Quang Khải - P. Tràng Tiền - Q. Hoàn Kiếm - Tp. Hà Nội |
KL lưu hành | 2,557,616,416 |
NN sở hữu | 0 (0%) |
Tên công ty | Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt (LienVietPostBank) |
KL niêm yết | 2,557,616,416 |
Điện thoại | (84.28) 6266 8668 |
Tên giao dịch | LienViet Post Joint Stock Commercial Bank |
Giá hiện tại | 31.5000 |
Ngày niêm yết | 2017-10-05 |
Vốn thị trường | 52,431,136,528 |
KL niêm yết lần đầu | 646,000,000 |
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
1 | LPB | 27/12/2024 | 30/12/2024 | Trả cổ tức năm 2023 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 1000:168 | Trả cổ tức bằng cổ phiếu | |
2 | LPB | 22/08/2023 | 23/08/2023 | Trả cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:19 | Trả cổ tức bằng cổ phiếu | |
3 | LPB | 22/08/2023 | 23/08/2023 | Thực hiện quyền mua cổ phiếu phát hành thêm, tỷ lệ 100000:28916, giá 10,000 đồng/CP | Phát hành thêm | |
4 | LPB | 17/11/2022 | 18/11/2022 | Trả cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 | Trả cổ tức bằng cổ phiếu | |
5 | LPB | 05/04/2022 | 06/04/2022 | Thực hiện quyền mua cổ phiếu phát hành thêm, tỷ lệ 100:21.395, giá 10,000 đồng/CP | Phát hành thêm | |
6 | LPB | 21/07/2021 | 22/07/2021 | Trả cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:12 | Trả cổ tức bằng cổ phiếu | |
7 | LPB | 03/12/2020 | 04/12/2020 | Trả cổ tức năm 2019 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:10 | Trả cổ tức bằng cổ phiếu | |
8 | LPB | 05/02/2020 | 06/02/2020 | Trả cổ tức năm 2018 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100000:9287 | Trả cổ tức bằng cổ phiếu | |
9 | LPB | 05/02/2020 | 06/02/2020 | Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 100000:713 | Thưởng cổ phiếu | |
10 | LPB | 27/12/2018 | 28/12/2018 | Trả cổ tức bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:5 | Trả cổ tức bằng cổ phiếu | |
11 | LPB | 27/12/2018 | 28/12/2018 | Thực hiện quyền mua cổ phiếu phát hành thêm, tỷ lệ 100:26.66669, giá 10,000 đồng/CP | Phát hành thêm | |
12 | LPB | 01/02/2018 | 02/02/2018 | 09/02/2018 | Trả cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, 1,000 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
13 | LPB | 14/11/2017 | 15/11/2017 | Trả cổ tức bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:6 | Trả cổ tức bằng cổ phiếu | |
14 | LPB | 14/11/2017 | 15/11/2017 | Thực hiện quyền mua cổ phiếu phát hành thêm, tỷ lệ 1000:51, giá 10,000 đồng/CP | Phát hành thêm | |
15 | LPB | 02/06/2014 | 04/06/2014 | 05/07/2014 | Trả cổ tức đợt 1/2014 bằng tiền, 300 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
1 | LPB | 01/02/2018 | 02/02/2018 | 09/02/2018 | 10.00% | Trả cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
2 | LPB | 02/06/2014 | 04/06/2014 | 05/07/2014 | 3.00% | Trả cổ tức đợt 1/2014 bằng tiền, 300 đồng/CP |
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
1 | LPB | 05/02/2020 | 06/02/2020 | 100000:713 | Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 100000:713 | |
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
1 | LPB | 27/12/2024 | 30/12/2024 | 1000:168 | Trả cổ tức năm 2023 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 1000:168 | |
2 | LPB | 22/08/2023 | 23/08/2023 | 100:19 | Trả cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:19 | |
3 | LPB | 17/11/2022 | 18/11/2022 | 100:15 | Trả cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 | |
4 | LPB | 21/07/2021 | 22/07/2021 | 100:12 | Trả cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:12 | |
5 | LPB | 03/12/2020 | 04/12/2020 | 100:10 | Trả cổ tức năm 2019 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:10 | |
6 | LPB | 05/02/2020 | 06/02/2020 | 100000:9287 | Trả cổ tức năm 2018 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100000:9287 | |
7 | LPB | 27/12/2018 | 28/12/2018 | 100:5 | Trả cổ tức bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:5 | |
8 | LPB | 14/11/2017 | 15/11/2017 | 100:6 | Trả cổ tức bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:6 | |
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||