Chỉ tiêu | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 | Năm 2008 |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
TÀI SẢN | ||||||||||||||||
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 282,328 | 308,104 | 225,408 | 224,190 | 214,453 | 294,920 | 253,648 | 215,054 | 280,827 | 305,921 | 245,359 | 289,345 | 326,067 | 265,809 | 230,366 | 213,241 |
I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 10,414 | 9,943 | 8,618 | 12,848 | 6,008 | 1,577 | 2,071 | 7,274 | 11,485 | 18,782 | 15,431 | 30,822 | 12,784 | 17,243 | 21,082 | 17,959 |
1. Tiền | 10,414 | 9,943 | 8,618 | 12,848 | 6,008 | 1,577 | 2,071 | 2,274 | 11,485 | 18,782 | 3,931 | 9,822 | 8,614 | 17,243 | 21,082 | 17,959 |
2. Các khoản tương đương tiền | 5,000 | 11,500 | 21,000 | 4,170 | ||||||||||||
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 200 | 200 | 15,000 | 28,000 | 15,000 | |||||||||||
1. Chứng khoán kinh doanh | 15,000 | 28,000 | 15,000 | |||||||||||||
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 200 | 200 | ||||||||||||||
III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 106,012 | 112,527 | 49,197 | 74,197 | 65,639 | 67,422 | 78,853 | 50,845 | 41,629 | 41,593 | 34,091 | 86,603 | 105,439 | 104,516 | 84,001 | 70,360 |
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 106,773 | 109,893 | 49,267 | 76,070 | 67,252 | 66,904 | 80,381 | 52,658 | 42,588 | 42,580 | 46,926 | 99,267 | 117,817 | 101,984 | 84,564 | 71,342 |
2. Trả trước cho người bán | 802 | 4,417 | 1,805 | 160 | 265 | 2,789 | 658 | 876 | 1,608 | 1,616 | 899 | 2,307 | 1,781 | 2,674 | 424 | 1,713 |
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||
6. Phải thu ngắn hạn khác | 666 | 610 | 688 | 505 | 671 | 413 | 600 | 247 | 370 | 334 | 531 | 591 | 148 | 214 | 249 | 140 |
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -2,229 | -2,392 | -2,563 | -2,539 | -2,549 | -2,684 | -2,786 | -2,936 | -2,937 | -2,937 | -14,265 | -15,562 | -14,306 | -356 | -1,236 | -2,836 |
IV. Tổng hàng tồn kho | 165,816 | 185,283 | 167,243 | 136,963 | 142,625 | 225,573 | 172,315 | 155,936 | 226,119 | 226,785 | 185,514 | 158,434 | 198,201 | 116,623 | 88,013 | 104,805 |
1. Hàng tồn kho | 165,816 | 185,283 | 167,243 | 136,963 | 142,625 | 225,573 | 172,315 | 155,936 | 226,119 | 226,785 | 185,514 | 158,434 | 198,201 | 137,929 | 128,039 | 107,755 |
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -21,305 | -40,026 | -2,950 | |||||||||||||
V. Tài sản ngắn hạn khác | 87 | 350 | 351 | 183 | 182 | 347 | 209 | 800 | 1,594 | 18,760 | 10,323 | 13,485 | 9,642 | 12,427 | 9,270 | 5,117 |
1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 48 | 284 | 333 | 183 | 182 | 347 | 209 | 587 | 1,370 | 1,650 | 2,624 | 1,800 | 706 | 410 | 7,396 | 1,863 |
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 67 | 3 | 2 | 16,073 | 4,703 | 11,341 | 6,223 | 11,958 | 1,751 | 3,243 | ||||||
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 39 | 19 | 210 | 222 | 986 | 2,876 | 244 | 2,619 | 70 | |||||||
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||
5. Tài sản ngắn hạn khác | 50 | 120 | 100 | 94 | 59 | 54 | 10 | |||||||||
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 7,775 | 11,733 | 13,497 | 17,842 | 23,765 | 15,229 | 17,591 | 10,083 | 11,970 | 16,240 | 17,873 | 19,437 | 23,331 | 13,491 | 9,378 | 11,260 |
I. Các khoản phải thu dài hạn | 29 | 29 | 29 | 135 | 177 | 106 | 146 | |||||||||
1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||
3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||
4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||
5. Phải thu dài hạn khác | 29 | 29 | 29 | 135 | 177 | 106 | 146 | |||||||||
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||
II. Tài sản cố định | 7,405 | 11,380 | 12,595 | 17,529 | 23,244 | 14,390 | 16,932 | 9,559 | 11,508 | 15,787 | 17,316 | 19,403 | 23,233 | 10,757 | 9,280 | 9,622 |
1. Tài sản cố định hữu hình | 7,260 | 10,833 | 12,036 | 16,593 | 21,955 | 12,748 | 15,731 | 8,076 | 11,163 | 15,374 | 16,789 | 18,763 | 23,151 | 10,505 | 8,673 | 8,713 |
2. Tài sản cố định thuê tài chính | 367 | 558 | 936 | 1,289 | 1,642 | 1,188 | 1,454 | 300 | 414 | 527 | 641 | 82 | 246 | 575 | 903 | |
3. Tài sản cố định vô hình | 146 | 180 | 12 | 29 | 46 | 6 | 33 | 6 | ||||||||
III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||
- Nguyên giá | ||||||||||||||||
- Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||
IV. Tài sản dở dang dài hạn | 2,526 | |||||||||||||||
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | ||||||||||||||||
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||
1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||
VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 369 | 325 | 873 | 284 | 386 | 662 | 553 | 378 | 462 | 453 | 558 | 33 | 98 | 208 | 98 | 1,638 |
1. Chi phí trả trước dài hạn | 369 | 325 | 873 | 284 | 386 | 662 | 553 | 378 | 444 | 435 | 540 | 15 | 18 | 128 | 18 | 1,558 |
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||
3. Tài sản dài hạn khác | 18 | 18 | 18 | 18 | 80 | 80 | 80 | 80 | ||||||||
VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||
TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 290,103 | 319,838 | 238,905 | 242,032 | 238,218 | 310,148 | 271,239 | 225,137 | 292,797 | 322,161 | 263,232 | 308,782 | 349,398 | 279,300 | 239,744 | 224,501 |
NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||
A. Nợ phải trả | 84,979 | 122,222 | 52,739 | 60,405 | 55,304 | 128,765 | 84,799 | 40,954 | 94,726 | 111,863 | 59,054 | 106,871 | 167,585 | 94,485 | 76,691 | 82,973 |
I. Nợ ngắn hạn | 84,979 | 122,222 | 52,584 | 60,079 | 54,777 | 127,878 | 84,387 | 39,972 | 94,726 | 111,791 | 58,892 | 106,619 | 166,632 | 93,671 | 75,913 | 81,941 |
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 32,433 | 77,081 | 5,925 | 28,968 | 25,361 | 65,525 | 20,277 | 82,920 | 37,879 | 54,570 | 90,927 | 43,795 | 31,354 | 18,685 | ||
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||
3. Phải trả người bán ngắn hạn | 31,296 | 29,335 | 11,914 | 19,056 | 20,367 | 26,683 | 38,205 | 17,013 | 18,489 | 16,457 | 7,655 | 11,975 | 48,471 | 15,413 | 17,249 | 14,520 |
4. Người mua trả tiền trước | 2,412 | 970 | 21,015 | 1,248 | 1,004 | 27,947 | 14,802 | 11,896 | 4,596 | 5 | 968 | 858 | 2,555 | 335 | 3 | 3,053 |
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 2,087 | 796 | 1,278 | 596 | 117 | 766 | 2,255 | 1,574 | 1,561 | 1,301 | 559 | 7,957 | 1,473 | 2,508 | 10,644 | 8,075 |
6. Phải trả người lao động | 13,274 | 9,202 | 8,223 | 6,313 | 5,123 | 4,837 | 4,888 | 6,283 | 5,534 | 8,673 | 8,117 | 17,767 | 15,290 | 14,622 | 3,620 | 13,300 |
7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 2,806 | 3,696 | 3,393 | 3,120 | 1,595 | 744 | 3,482 | 1,520 | 1,048 | 1,462 | 2,285 | 11,960 | 3,594 | 12,115 | 8,730 | 13,262 |
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||
11. Phải trả ngắn hạn khác | 289 | 892 | 710 | 538 | 481 | 346 | 350 | 1,427 | 754 | 807 | 999 | 1,090 | 2,251 | 1,728 | 812 | 10,450 |
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 954 | 62,658 | ||||||||||||||
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 382 | 251 | 125 | 239 | 727 | 76 | 129 | 260 | 85 | 166 | 432 | 443 | 2,070 | 3,153 | 3,500 | 597 |
14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||
II. Nợ dài hạn | 156 | 326 | 527 | 887 | 411 | 982 | 73 | 163 | 253 | 953 | 814 | 778 | 1,032 | |||
1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||
2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||
4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||
5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 156 | 326 | 527 | 887 | 411 | 982 | 73 | 163 | 253 | 145 | 339 | |||||
7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 532 | |||||||||||||||
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | 953 | 669 | 439 | 500 | ||||||||||||
10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||
B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 205,123 | 197,615 | 186,166 | 181,627 | 182,914 | 181,383 | 186,441 | 184,182 | 198,070 | 210,298 | 204,178 | 201,910 | 181,814 | 184,815 | 163,053 | 141,528 |
I. Vốn chủ sở hữu | 205,123 | 197,615 | 186,166 | 181,627 | 182,914 | 181,383 | 186,441 | 184,182 | 198,070 | 210,298 | 204,178 | 201,910 | 181,814 | 184,815 | 163,053 | 141,528 |
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 157,313 | 157,313 | 157,313 | 157,313 | 157,313 | 157,313 | 157,313 | 157,313 | 104,876 | 104,876 | 104,876 | 69,917 | 69,917 | 55,935 | 37,290 | 37,290 |
2. Thặng dư vốn cổ phần | ||||||||||||||||
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||
4. Vốn khác của chủ sở hữu | 882 | 882 | 882 | 882 | 882 | 882 | 882 | 882 | 3,888 | 2,065 | 42 | 12,042 | 12,042 | 26,025 | 18,398 | 15,071 |
5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||
8. Quỹ đầu tư phát triển | 14,754 | 12,192 | 12,192 | 12,192 | 12,192 | 12,192 | 12,192 | 60,741 | 33,946 | 27,878 | 30,323 | 25,880 | 20,880 | 12,799 | 2,818 | |
9. Quỹ dự phòng tài chính | 12,192 | 19,502 | 17,479 | 13,805 | 11,584 | 8,895 | 6,067 | 1,409 | ||||||||
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 32,175 | 27,228 | 15,779 | 11,241 | 12,527 | 10,996 | 16,054 | 13,796 | 28,565 | 49,910 | 53,903 | 75,782 | 62,350 | 73,040 | 88,460 | 84,900 |
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | 40 | 40 | 40 | 40 | 40 | |||||||||||
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||
1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 290,103 | 319,838 | 238,905 | 242,032 | 238,218 | 310,148 | 271,239 | 225,137 | 292,797 | 322,161 | 263,232 | 308,782 | 349,398 | 279,300 | 239,744 | 224,501 |
Chỉ tiêu | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 | Năm 2008 |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 727,049 | 698,302 | 556,303 | 432,742 | 478,385 | 573,839 | 563,357 | 546,234 | 532,535 | 682,950 | 735,380 | 771,132 | 713,418 | 562,524 | 535,426 | 562,651 |
2. Các khoản giảm trừ doanh thu | 498 | 27 | 197 | 301 | 126 | 346 | 94 | 2 | 16 | 11 | 822 | 359 | 3,726 | 3,296 | 890 | |
3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 726,550 | 698,302 | 556,275 | 432,545 | 478,084 | 573,713 | 563,011 | 546,139 | 532,533 | 682,933 | 735,370 | 770,310 | 713,059 | 558,797 | 532,131 | 561,761 |
4. Giá vốn hàng bán | 621,769 | 596,593 | 487,282 | 372,775 | 406,418 | 479,641 | 464,237 | 447,691 | 427,693 | 533,179 | 579,585 | 551,271 | 519,606 | 402,453 | 404,628 | 361,530 |
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 104,781 | 101,708 | 68,994 | 59,771 | 71,666 | 94,072 | 98,775 | 98,448 | 104,840 | 149,755 | 155,785 | 219,039 | 193,453 | 156,345 | 127,503 | 200,231 |
6. Doanh thu hoạt động tài chính | 73 | 197 | 298 | 801 | 61 | 1,535 | 1,960 | 497 | 33 | 1,396 | 3,134 | 3,118 | 1,384 | 3,827 | 4,910 | 4,308 |
7. Chi phí tài chính | 5,147 | 3,520 | 1,760 | 841 | 1,867 | 1,512 | 276 | 1,472 | 8,526 | 9,060 | 6,822 | 12,240 | 11,739 | 5,023 | 6,052 | 5,680 |
-Trong đó: Chi phí lãi vay | 2,399 | 2,031 | 517 | 648 | 1,752 | 1,459 | 196 | 592 | 4,197 | 3,058 | 6,180 | 6,319 | 6,740 | 2,357 | 2,447 | 2,631 |
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||
9. Chi phí bán hàng | 42,158 | 43,762 | 32,191 | 29,782 | 41,162 | 47,954 | 56,254 | 51,654 | 55,584 | 78,961 | 87,174 | 93,604 | 102,680 | 78,352 | 58,896 | 65,155 |
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 26,743 | 24,634 | 20,981 | 19,565 | 18,425 | 22,505 | 20,807 | 22,675 | 19,111 | 18,807 | 18,848 | 36,997 | 31,458 | 15,112 | 14,566 | 14,284 |
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 30,805 | 29,990 | 14,359 | 10,383 | 10,272 | 23,637 | 23,397 | 23,145 | 21,653 | 44,322 | 46,074 | 79,316 | 48,960 | 61,686 | 52,900 | 119,420 |
12. Thu nhập khác | 4,278 | 2,697 | 3,871 | 1,836 | 1,387 | 1,689 | 1,641 | 1,466 | 1,211 | 1,429 | 2,248 | 3,094 | 1,268 | 943 | 2,610 | 676 |
13. Chi phí khác | 47 | 663 | 1,120 | 95 | 7 | 250 | 364 | 169 | 100 | 270 | 45 | 11 | 5 | 76 | ||
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 4,231 | 2,034 | 2,751 | 1,740 | 1,380 | 1,440 | 1,641 | 1,102 | 1,042 | 1,329 | 1,979 | 3,049 | 1,257 | 938 | 2,610 | 600 |
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 35,036 | 32,023 | 17,110 | 12,124 | 11,652 | 25,076 | 25,038 | 24,247 | 22,695 | 45,650 | 48,053 | 82,365 | 50,217 | 62,624 | 55,510 | 120,019 |
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 6,895 | 6,410 | 3,521 | 2,957 | 2,357 | 4,785 | 5,347 | 4,913 | 5,057 | 9,182 | 7,601 | 18,667 | 5,782 | 8,854 | 10,682 | 12,231 |
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | ||||||||||||||||
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 6,895 | 6,410 | 3,521 | 2,957 | 2,357 | 4,785 | 5,347 | 4,913 | 5,057 | 9,182 | 7,601 | 18,667 | 5,782 | 8,854 | 10,682 | 12,231 |
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 28,141 | 25,614 | 13,589 | 9,166 | 9,295 | 20,291 | 19,691 | 19,334 | 17,638 | 36,468 | 40,451 | 63,697 | 44,435 | 53,770 | 44,828 | 107,788 |
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 28,141 | 25,614 | 13,589 | 9,166 | 9,295 | 20,291 | 19,691 | 19,334 | 17,638 | 36,468 | 40,451 | 63,697 | 44,435 | 53,770 | 44,828 | 107,788 |
[email protected] | |
Mã CK | NFC |
NN mua | 0 (0%) |
Website | http://niferco.com.vn |
Địa chỉ | Thôn Bộ Dầu - X. Ninh An - H. Hoa Lư - T. Ninh Bình |
KL lưu hành | 15,731,260 |
NN sở hữu | 0 (0%) |
Tên công ty | CTCP Phân lân Ninh Bình (NFC) |
KL niêm yết | 15,731,260 |
Điện thoại | (84.229) 3610 024 - 3610 862 |
Tên giao dịch | Ninh Binh Phosphate Fertilizer Joint Stock Company |
Giá hiện tại | 19.9000 |
Ngày niêm yết | 2014-03-03 |
Vốn thị trường | 257,992,658 |
KL niêm yết lần đầu | 10,487,551 |
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
1 | NFC | 15/05/2024 | 16/05/2024 | 30/05/2024 | Trả cổ tức năm 2023 bằng tiền, 1,600 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
2 | NFC | 19/05/2023 | 22/05/2023 | 31/05/2023 | Trả cổ tức năm 2022 bằng tiền, 1,300 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
3 | NFC | 24/05/2022 | 25/05/2022 | 10/06/2022 | Trả cổ tức năm 2021 bằng tiền, 800 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
4 | NFC | 28/05/2021 | 31/05/2021 | 10/06/2021 | Trả cổ tức năm 2020 bằng tiền, 600 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
5 | NFC | 29/06/2020 | 30/06/2020 | 09/07/2020 | Trả cổ tức năm 2019 bằng tiền, 600 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
6 | NFC | 10/06/2019 | 11/06/2019 | 20/06/2019 | Trả cổ tức đợt 2/2018 bằng tiền, 400 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
7 | NFC | 14/12/2018 | 17/12/2018 | 28/12/2018 | Trả cổ tức năm 2018 bằng tiền, 800 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
8 | NFC | 21/05/2018 | 22/05/2018 | 31/05/2018 | Trả cổ tức đợt 2/2017 bằng tiền, 700 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
9 | NFC | 30/11/2017 | 01/12/2017 | 14/12/2017 | Trả cổ tức năm 2017 bằng tiền, 500 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
10 | NFC | 18/05/2017 | 19/05/2017 | 31/05/2017 | Trả cổ tức đợt 2/2016 bằng tiền, 500 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
11 | NFC | 30/11/2016 | 01/12/2016 | 08/12/2016 | Trả cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, 700 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
12 | NFC | 10/06/2016 | 13/06/2016 | Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 2:1 | Thưởng cổ phiếu | |
13 | NFC | 19/05/2016 | 20/05/2016 | 31/05/2016 | Trả cổ tức năm 2015 bằng tiền, 2,000 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
14 | NFC | 19/05/2015 | 21/05/2015 | 29/05/2015 | Trả cổ tức năm 2014 bằng tiền, 2,500 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
15 | NFC | 14/05/2014 | 16/05/2014 | 28/05/2014 | Trả cổ tức năm 2013 bằng tiền, 2,500 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
1 | NFC | 15/05/2024 | 16/05/2024 | 30/05/2024 | 16.00% | Trả cổ tức năm 2023 bằng tiền, 1,600 đồng/CP |
2 | NFC | 19/05/2023 | 22/05/2023 | 31/05/2023 | 13.00% | Trả cổ tức năm 2022 bằng tiền, 1,300 đồng/CP |
3 | NFC | 24/05/2022 | 25/05/2022 | 10/06/2022 | 8.00% | Trả cổ tức năm 2021 bằng tiền, 800 đồng/CP |
4 | NFC | 28/05/2021 | 31/05/2021 | 10/06/2021 | 6.00% | Trả cổ tức năm 2020 bằng tiền, 600 đồng/CP |
5 | NFC | 29/06/2020 | 30/06/2020 | 09/07/2020 | 6.00% | Trả cổ tức năm 2019 bằng tiền, 600 đồng/CP |
6 | NFC | 10/06/2019 | 11/06/2019 | 20/06/2019 | 4.00% | Trả cổ tức đợt 2/2018 bằng tiền, 400 đồng/CP |
7 | NFC | 14/12/2018 | 17/12/2018 | 28/12/2018 | 8.00% | Trả cổ tức năm 2018 bằng tiền, 800 đồng/CP |
8 | NFC | 21/05/2018 | 22/05/2018 | 31/05/2018 | 7.00% | Trả cổ tức đợt 2/2017 bằng tiền, 700 đồng/CP |
9 | NFC | 30/11/2017 | 01/12/2017 | 14/12/2017 | 5.00% | Trả cổ tức năm 2017 bằng tiền, 500 đồng/CP |
10 | NFC | 18/05/2017 | 19/05/2017 | 31/05/2017 | 5.00% | Trả cổ tức đợt 2/2016 bằng tiền, 500 đồng/CP |
11 | NFC | 30/11/2016 | 01/12/2016 | 08/12/2016 | 7.00% | Trả cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, 700 đồng/CP |
12 | NFC | 19/05/2016 | 20/05/2016 | 31/05/2016 | 20.00% | Trả cổ tức năm 2015 bằng tiền, 2,000 đồng/CP |
13 | NFC | 19/05/2015 | 21/05/2015 | 29/05/2015 | 25.00% | Trả cổ tức năm 2014 bằng tiền, 2,500 đồng/CP |
14 | NFC | 14/05/2014 | 16/05/2014 | 28/05/2014 | 25.00% | Trả cổ tức năm 2013 bằng tiền, 2,500 đồng/CP |
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
1 | NFC | 10/06/2016 | 13/06/2016 | 2:1 | Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 2:1 | |
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||