Chỉ tiêu | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 | Năm 2008 |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
TÀI SẢN | ||||||||||||||||
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 179,358 | 227,869 | 100,089 | 119,920 | 123,865 | 54,217 | 47,813 | 22,851 | 44,614 | 24,940 | 26,534 | 37,506 | 29,318 | 44,975 | 18,987 | 18,702 |
I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 8,290 | 7,337 | 720 | 271 | 31,351 | 1,220 | 1,778 | 2,581 | 436 | 2,511 | 5,037 | 3,949 | 887 | 1,407 | 11,209 | 969 |
1. Tiền | 8,290 | 7,337 | 720 | 271 | 31,351 | 1,220 | 1,778 | 2,581 | 436 | 2,511 | 5,037 | 3,949 | 887 | 1,407 | 11,209 | 969 |
2. Các khoản tương đương tiền | ||||||||||||||||
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 13,000 | 24,604 | ||||||||||||||
1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 13,000 | 24,604 | ||||||||||||||
III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 50,136 | 79,998 | 60,836 | 66,107 | 59,588 | 26,228 | 26,185 | 20,270 | 23,587 | 14,743 | 14,216 | 25,627 | 27,674 | 43,568 | 3,937 | 12,521 |
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 49,550 | 68,182 | 57,200 | 53,409 | 28,321 | 23,573 | 24,601 | 18,829 | 18,113 | 6,414 | 3,848 | 10,387 | 24,099 | 38,791 | 3,937 | 12,521 |
2. Trả trước cho người bán | 8,200 | 13,601 | 3,636 | 4,504 | 4,060 | 2,655 | 1,584 | 1,441 | 5,474 | 8,328 | 10,368 | 15,240 | 3,574 | 4,755 | ||
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | 21 | |||||||||||||||
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||
6. Phải thu ngắn hạn khác | 7 | 316 | 8,194 | 27,207 | 2 | |||||||||||
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -7,621 | -2,100 | ||||||||||||||
IV. Tổng hàng tồn kho | 94,279 | 112,147 | 22,223 | 39,662 | 8,322 | 26,769 | 19,850 | 17,423 | 5,703 | 5,610 | 7,930 | 748 | 3,841 | 5,211 | ||
1. Hàng tồn kho | 94,279 | 112,147 | 22,223 | 39,662 | 8,322 | 26,769 | 19,850 | 17,423 | 5,703 | 5,610 | 7,930 | 748 | 3,841 | 5,211 | ||
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||
V. Tài sản ngắn hạn khác | 26,654 | 28,386 | 16,310 | 881 | 3,169 | 1,983 | 1,671 | 8 | ||||||||
1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 34 | 7 | 34 | |||||||||||||
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 26,620 | 27,591 | 16,276 | 881 | ||||||||||||
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 788 | 3,169 | 1,983 | 1,671 | 8 | |||||||||||
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||
5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 505,326 | 469,216 | 406,097 | 197,604 | 145,256 | 133,425 | 110,409 | 120,855 | 138,572 | 97,178 | 92,176 | 80,818 | 89,140 | 66,728 | 55,036 | 15,967 |
I. Các khoản phải thu dài hạn | 20,000 | |||||||||||||||
1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||
3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||
4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||
5. Phải thu dài hạn khác | 20,000 | |||||||||||||||
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||
II. Tài sản cố định | 67,791 | 74,061 | 80,484 | 77,127 | 79,362 | 84,930 | 91,058 | 86,406 | 90,929 | 49,297 | 51,928 | 35,501 | 37,500 | 6,665 | 11,181 | 8,023 |
1. Tài sản cố định hữu hình | 67,791 | 74,061 | 80,484 | 77,127 | 79,362 | 84,930 | 91,058 | 86,406 | 90,929 | 49,297 | 51,928 | 35,501 | 37,500 | 6,665 | 11,181 | 8,023 |
2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||
3. Tài sản cố định vô hình | ||||||||||||||||
III. Bất động sản đầu tư | 21,312 | 17,875 | 3,500 | |||||||||||||
- Nguyên giá | 21,312 | 17,875 | 3,500 | |||||||||||||
- Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||
IV. Tài sản dở dang dài hạn | 430,397 | 385,209 | 312,673 | 111,912 | 34,895 | 37,495 | 17,351 | 33,449 | 47,643 | 47,760 | 40,017 | 38,917 | 31,640 | 16,351 | 15,480 | 4,444 |
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 430,397 | 385,209 | 312,673 | 111,912 | 34,895 | 37,495 | 17,351 | 33,449 | 47,643 | |||||||
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 5,909 | 6,325 | 7,055 | 8,239 | 11,000 | 11,000 | 2,000 | 1,000 | 6,400 | 20,000 | 22,400 | 10,500 | ||||
1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 10,000 | 11,000 | ||||||||||||||
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 11,000 | 2,000 | 1,000 | 6,400 | 20,000 | 22,400 | 10,500 | ||||||
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -4,091 | -3,675 | -2,945 | -1,761 | ||||||||||||
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||
VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 1,229 | 3,620 | 5,885 | 326 | 121 | 232 | ||||||||||
1. Chi phí trả trước dài hạn | 1,229 | 3,620 | 5,885 | 326 | 121 | 232 | ||||||||||
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||
3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||
VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||
TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 684,684 | 697,085 | 506,186 | 317,524 | 269,121 | 187,642 | 158,222 | 143,706 | 183,186 | 122,118 | 118,710 | 118,324 | 118,458 | 111,703 | 74,023 | 34,669 |
NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||
A. Nợ phải trả | 251,675 | 269,969 | 221,728 | 35,284 | 22,566 | 9,403 | 7,194 | 10,545 | 59,351 | 24,802 | 26,898 | 26,914 | 27,499 | 21,986 | 26,532 | 12,091 |
I. Nợ ngắn hạn | 192,681 | 208,893 | 162,889 | 35,284 | 22,566 | 9,403 | 7,194 | 10,545 | 59,351 | 24,802 | 26,898 | 26,914 | 27,499 | 21,986 | 24,532 | 5,527 |
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 98,581 | 65,000 | 102,126 | 14,000 | 10,000 | 3,000 | 4,109 | 5,000 | 600 | |||||||
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||
3. Phải trả người bán ngắn hạn | 16,703 | 45,724 | 60,055 | 25,373 | 824 | 1,552 | 50 | 2,763 | 21,544 | 11,164 | 15,927 | 7,964 | 6,175 | 9,164 | 15,867 | |
4. Người mua trả tiền trước | 800 | 301 | 27 | 22,577 | 2,347 | 7,878 | 13,615 | 10,059 | 3,233 | 5,665 | 1,034 | |||||
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 658 | 12 | 5,912 | 17,743 | 7,051 | 6,843 | 7,150 | 621 | 1,291 | 94 | 1,181 | 6,262 | 9,586 | 2,401 | 1,499 | |
6. Phải trả người lao động | 1,164 | 3 | ||||||||||||||
7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 4,774 | 2,669 | 692 | 2,975 | ||||||||||||
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||
11. Phải trả ngắn hạn khác | 70,800 | 95,500 | 4 | 4,000 | 4,000 | 604 | 608 | 45 | 3 | 19 | ||||||
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | ||||||||||||||||
14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||
II. Nợ dài hạn | 58,994 | 61,075 | 58,839 | 2,000 | 6,564 | |||||||||||
1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||
2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||
4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||
5. Phải trả dài hạn khác | 30,775 | 30,775 | 29,462 | |||||||||||||
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 28,219 | 30,301 | 29,376 | 2,000 | 6,564 | |||||||||||
7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||
10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||
B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 433,009 | 427,116 | 284,458 | 282,239 | 246,555 | 178,239 | 151,028 | 133,161 | 123,836 | 97,316 | 91,812 | 91,410 | 90,958 | 89,717 | 47,491 | 22,578 |
I. Vốn chủ sở hữu | 433,009 | 427,116 | 284,458 | 282,239 | 246,555 | 178,239 | 151,028 | 133,161 | 123,836 | 97,316 | 91,812 | 91,410 | 90,958 | 89,717 | 47,491 | 22,578 |
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 421,745 | 421,745 | 281,166 | 241,450 | 174,596 | 150,515 | 127,600 | 116,000 | 116,000 | 88,350 | 88,350 | 88,350 | 88,350 | 58,900 | 39,100 | 18,500 |
2. Thặng dư vốn cổ phần | 206 | 206 | ||||||||||||||
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||
4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||
5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||
8. Quỹ đầu tư phát triển | ||||||||||||||||
9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 11,058 | 5,165 | 3,293 | 40,790 | 71,958 | 27,724 | 23,428 | 17,161 | 7,836 | 8,966 | 3,462 | 3,060 | 2,608 | 30,817 | 8,391 | 4,078 |
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||
1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 684,684 | 697,085 | 506,186 | 317,524 | 269,121 | 187,642 | 158,222 | 143,706 | 183,186 | 122,118 | 118,710 | 118,324 | 118,458 | 111,703 | 74,023 | 34,669 |
Chỉ tiêu | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 | Năm 2008 |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 73,134 | 108,276 | 122,478 | 161,567 | 170,012 | 104,675 | 92,391 | 149,687 | 148,660 | 57,556 | 40,681 | 34,075 | 33,622 | 68,550 | 20,165 | 17,632 |
2. Các khoản giảm trừ doanh thu | ||||||||||||||||
3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 73,134 | 108,276 | 122,478 | 161,567 | 170,012 | 104,675 | 92,391 | 149,687 | 148,660 | 57,556 | 40,681 | 34,075 | 33,622 | 68,550 | 20,165 | 17,632 |
4. Giá vốn hàng bán | 50,076 | 90,777 | 108,466 | 111,432 | 76,083 | 63,181 | 56,163 | 120,373 | 126,238 | 47,144 | 36,723 | 30,366 | 29,719 | 39,650 | 13,675 | 12,253 |
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 23,057 | 17,499 | 14,012 | 50,135 | 93,929 | 41,494 | 36,228 | 29,315 | 22,422 | 10,412 | 3,959 | 3,709 | 3,902 | 28,900 | 6,490 | 5,380 |
6. Doanh thu hoạt động tài chính | 7 | 41 | 66 | 1,727 | 920 | 9 | 4 | 4 | 14 | 4 | 12 | 15 | 9 | 9 | 12 | 15 |
7. Chi phí tài chính | 2,650 | 2,296 | 1,263 | 1,999 | 473 | 986 | 230 | 519 | 463 | 97 | 14 | |||||
-Trong đó: Chi phí lãi vay | 2,234 | 1,567 | 79 | 238 | 473 | 986 | 230 | 519 | 463 | 97 | ||||||
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||
9. Chi phí bán hàng | ||||||||||||||||
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 13,645 | 12,795 | 9,733 | 8,749 | 9,115 | 7,116 | 6,626 | 8,149 | 4,183 | 3,324 | 2,915 | 2,664 | 2,083 | 3,707 | 1,275 | 2,071 |
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 6,770 | 2,448 | 3,082 | 41,114 | 85,734 | 34,387 | 29,606 | 20,697 | 17,266 | 6,862 | 536 | 597 | 1,732 | 25,187 | 5,228 | 3,324 |
12. Thu nhập khác | 1,083 | 46 | 14 | 1,089 | 327 | 182 | 273 | 4,714 | 1,064 | |||||||
13. Chi phí khác | 193 | 77 | 140 | 80 | 73 | 49 | 253 | 303 | 232 | 427 | 1,033 | |||||
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 889 | -31 | -126 | 1,009 | -73 | -49 | -253 | 24 | -50 | -154 | 4,714 | 30 | ||||
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 7,659 | 2,417 | 2,956 | 42,123 | 85,661 | 34,387 | 29,557 | 20,697 | 17,014 | 6,886 | 536 | 547 | 1,578 | 29,902 | 5,228 | 3,354 |
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1,766 | 545 | 572 | 6,102 | 17,345 | 7,011 | 6,302 | 4,347 | 3,761 | 1,382 | 134 | 96 | 276 | 7,475 | 915 | 869 |
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | ||||||||||||||||
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 1,766 | 545 | 572 | 6,102 | 17,345 | 7,011 | 6,302 | 4,347 | 3,761 | 1,382 | 134 | 96 | 276 | 7,475 | 915 | 869 |
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 5,893 | 1,872 | 2,385 | 36,021 | 68,316 | 27,377 | 23,255 | 16,349 | 13,253 | 5,504 | 402 | 451 | 1,302 | 22,426 | 4,313 | 2,486 |
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 5,893 | 1,872 | 2,385 | 36,021 | 68,316 | 27,377 | 23,255 | 16,349 | 13,253 | 5,504 | 402 | 451 | 1,302 | 22,426 | 4,313 | 2,486 |
[email protected] | |
Mã CK | NHA |
NN mua | 0 (0%) |
Website | http://www.namhanoi.com.vn |
Địa chỉ | Cụm Công nghiệp Cầu Giát - X. Chuyên Ngoại - TX. Duy Tiên - T. Hà Nam |
KL lưu hành | 42,174,520 |
NN sở hữu | 0 (0%) |
Tên công ty | Tổng Công ty Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị Nam Hà Nội (Ha Noi South Corporation) |
KL niêm yết | 42,174,520 |
Điện thoại | (84.226) 384 7756 |
Tên giao dịch | Ha Noi South Housing and Urban Development Corporation |
Giá hiện tại | 24.1000 |
Ngày niêm yết | 2010-07-13 |
Vốn thị trường | 856,142,724 |
KL niêm yết lần đầu | 5,890,000 |
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
1 | NHA | 20/01/2022 | 21/01/2022 | Thực hiện quyền mua cổ phiếu phát hành thêm, tỷ lệ 2:1, giá 10,000 đồng/CP | Phát hành thêm | |
2 | NHA | 21/05/2021 | 24/05/2021 | Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 | Thưởng cổ phiếu | |
3 | NHA | 12/08/2020 | 13/08/2020 | Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 100:36 | Thưởng cổ phiếu | |
4 | NHA | 09/10/2019 | 10/10/2019 | Trả cổ tức năm 2018 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 25:4 | Trả cổ tức bằng cổ phiếu | |
5 | NHA | 10/05/2018 | 11/05/2018 | Trả cổ tức bằng cổ phiếu, tỷ lệ 16% | Trả cổ tức bằng cổ phiếu | |
6 | NHA | 29/06/2017 | 30/06/2017 | 28/07/2017 | Trả cổ tức năm 2016 bằng tiền, 450 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
7 | NHA | 29/06/2017 | 30/06/2017 | Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 | Thưởng cổ phiếu | |
8 | NHA | 23/08/2016 | 24/08/2016 | 20/09/2016 | Trả cổ tức năm 2015 bằng tiền, 450 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
9 | NHA | 23/08/2016 | 24/08/2016 | 20/09/2016 | Trả cổ tức năm 2016 bằng tiền, 550 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
10 | NHA | 08/10/2015 | 12/10/2015 | 10/11/2015 | Trả cổ tức năm 2014 bằng tiền, 450 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
11 | NHA | 08/10/2015 | 12/10/2015 | 10/11/2015 | Trả cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, 550 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
12 | NHA | 22/03/2011 | 24/03/2011 | 10/05/2011 | Trả cổ tức bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:50 | Trả cổ tức bằng cổ phiếu |
13 | NHA | 22/03/2010 | 24/03/2010 | Trả cổ tức năm 2010 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:50 | Trả cổ tức bằng cổ phiếu | |
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
1 | NHA | 29/06/2017 | 30/06/2017 | 28/07/2017 | 4.50% | Trả cổ tức năm 2016 bằng tiền, 450 đồng/CP |
2 | NHA | 23/08/2016 | 24/08/2016 | 20/09/2016 | 4.50% | Trả cổ tức năm 2015 bằng tiền, 450 đồng/CP |
3 | NHA | 23/08/2016 | 24/08/2016 | 20/09/2016 | 5.50% | Trả cổ tức năm 2016 bằng tiền, 550 đồng/CP |
4 | NHA | 08/10/2015 | 12/10/2015 | 10/11/2015 | 4.50% | Trả cổ tức năm 2014 bằng tiền, 450 đồng/CP |
5 | NHA | 08/10/2015 | 12/10/2015 | 10/11/2015 | 5.50% | Trả cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, 550 đồng/CP |
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
1 | NHA | 21/05/2021 | 24/05/2021 | 100:15 | Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 | |
2 | NHA | 12/08/2020 | 13/08/2020 | 100:36 | Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 100:36 | |
3 | NHA | 29/06/2017 | 30/06/2017 | 10:1 | Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 | |
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
1 | NHA | 09/10/2019 | 10/10/2019 | 25:4 | Trả cổ tức năm 2018 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 25:4 | |
2 | NHA | 10/05/2018 | 11/05/2018 | 16% | Trả cổ tức bằng cổ phiếu, tỷ lệ 16% | |
3 | NHA | 22/03/2011 | 24/03/2011 | 100:50 | Trả cổ tức bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:50 | |
4 | NHA | 22/03/2010 | 24/03/2010 | 100:50 | Trả cổ tức năm 2010 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:50 | |
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||