Chỉ tiêu | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 | Năm 2008 | Năm 2007 |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
TÀI SẢN | |||||||||||||||||
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 224,397 | 406,386 | 386,982 | 432,779 | 413,962 | 2,915,913 | 2,976,230 | 3,034,924 | 3,385,698 | 3,373,401 | 1,902,982 | 2,242,505 | 2,781,259 | 1,750,942 | 623,385 | 226,808 | 6,404 |
I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 28,431 | 20,918 | 87,271 | 49,727 | 31,936 | 14,934 | 22,953 | 45,481 | 284,597 | 66,012 | 100,677 | 113,346 | 113,268 | 110,086 | 7,244 | 125,382 | 5,374 |
1. Tiền | 8,431 | 20,918 | 5,271 | 49,727 | 4,936 | 14,934 | 22,953 | 8,481 | 244,597 | 13,864 | 15,648 | 12,346 | 11,221 | 5,086 | 7,244 | 25,382 | 5,374 |
2. Các khoản tương đương tiền | 20,000 | 82,000 | 27,000 | 37,000 | 40,000 | 52,149 | 85,029 | 101,000 | 102,047 | 105,000 | 100,000 | ||||||
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 59,470 | 80,970 | 5,170 | 5,170 | 5,170 | 120,900 | |||||||||||
1. Chứng khoán kinh doanh | 5,170 | 120,900 | |||||||||||||||
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | |||||||||||||||||
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 59,470 | 80,970 | 5,170 | 5,170 | |||||||||||||
III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 107,389 | 283,745 | 284,849 | 364,119 | 357,946 | 398,459 | 448,323 | 426,323 | 467,476 | 204,379 | 187,764 | 337,018 | 199,417 | 171,948 | 460,724 | 99,586 | 17 |
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 103,712 | 281,130 | 282,715 | 361,095 | 355,100 | 378,483 | 445,331 | 319,837 | 369,920 | 199,198 | 168,056 | 329,297 | 10,248 | 160,440 | 458,285 | 218 | |
2. Trả trước cho người bán | 215 | 24 | 24 | 349 | 892 | 183 | 1,161 | 96,609 | 7,136 | 4,773 | 19,329 | 2,071 | 165,682 | 11,142 | 620 | 95,625 | |
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||||||
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | |||||||||||||||||
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | |||||||||||||||||
6. Phải thu ngắn hạn khác | 3,462 | 2,590 | 2,110 | 2,675 | 1,953 | 19,793 | 1,830 | 9,877 | 90,421 | 408 | 378 | 5,650 | 23,487 | 366 | 1,819 | 3,742 | 17 |
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | |||||||||||||||||
IV. Tổng hàng tồn kho | 23,860 | 20,753 | 9,691 | 13,763 | 18,910 | 2,494,703 | 2,494,096 | 2,499,167 | 2,539,486 | 2,878,469 | 1,536,934 | 1,790,840 | 2,297,775 | 1,334,090 | 33,826 | 261 | |
1. Hàng tồn kho | 23,860 | 20,753 | 9,691 | 13,763 | 18,910 | 2,494,703 | 2,494,096 | 2,499,167 | 2,539,486 | 2,878,469 | 1,536,934 | 1,790,840 | 2,297,775 | 1,334,090 | 33,826 | 261 | |
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | |||||||||||||||||
V. Tài sản ngắn hạn khác | 5,247 | 7,816 | 10,858 | 63,953 | 94,138 | 224,541 | 77,607 | 1,301 | 170,799 | 134,818 | 691 | 1,579 | 1,014 | ||||
1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 64 | 5 | 6 | 35 | 9 | 14 | 31 | ||||||||||
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 5,183 | 7,816 | 10,858 | 63,953 | 92,670 | 223,796 | 76,259 | 169,539 | 133,917 | 527 | 157 | ||||||
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 1,468 | ||||||||||||||||
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||||||
5. Tài sản ngắn hạn khác | 740 | 1,342 | 1,266 | 1,251 | 887 | 660 | 1,052 | 857 | |||||||||
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 41,536 | 39,669 | 43,679 | 49,014 | 59,336 | 72,822 | 84,080 | 78,036 | 57,796 | 46,860 | 49,064 | 50,911 | 49,636 | 38,707 | 11,502 | 6,876 | 1,549 |
I. Các khoản phải thu dài hạn | 38 | 33 | 38 | 38 | 38 | 38 | 38 | 33 | 216 | ||||||||
1. Phải thu dài hạn của khách hàng | |||||||||||||||||
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | |||||||||||||||||
3. Phải thu dài hạn nội bộ | |||||||||||||||||
4. Phải thu về cho vay dài hạn | |||||||||||||||||
5. Phải thu dài hạn khác | 38 | 33 | 38 | 38 | 38 | 38 | 38 | 33 | 216 | ||||||||
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | |||||||||||||||||
II. Tài sản cố định | 13,282 | 11,567 | 12,830 | 18,837 | 27,579 | 38,115 | 45,640 | 40,344 | 21,903 | 13,399 | 14,523 | 14,960 | 13,124 | 8,556 | 5,415 | 4,405 | |
1. Tài sản cố định hữu hình | 13,282 | 11,567 | 12,793 | 18,752 | 27,446 | 37,933 | 45,390 | 40,286 | 21,805 | 13,262 | 14,347 | 14,958 | 13,104 | 8,515 | 5,365 | 4,337 | |
2. Tài sản cố định thuê tài chính | |||||||||||||||||
3. Tài sản cố định vô hình | 36 | 85 | 133 | 182 | 250 | 59 | 98 | 137 | 176 | 2 | 20 | 41 | 50 | 68 | |||
III. Bất động sản đầu tư | |||||||||||||||||
- Nguyên giá | |||||||||||||||||
- Giá trị hao mòn lũy kế | |||||||||||||||||
IV. Tài sản dở dang dài hạn | 2,098 | 201 | 201 | 201 | 1,177 | ||||||||||||
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | |||||||||||||||||
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 2,098 | 201 | 201 | ||||||||||||||
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 5,040 | 5,040 | 5,040 | 5,040 | 5,040 | 5,040 | 5,040 | 5,040 | 4,877 | 4,401 | 4,401 | 5,040 | 5,040 | 5,040 | 5,040 | ||
1. Đầu tư vào công ty con | |||||||||||||||||
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | |||||||||||||||||
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 5,040 | 5,040 | 5,040 | 5,040 | 5,040 | 5,040 | 5,040 | 5,040 | 5,040 | 5,040 | 5,040 | 5,040 | 5,040 | 5,040 | 5,040 | ||
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -163 | -639 | -639 | ||||||||||||||
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | |||||||||||||||||
VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 23,176 | 23,030 | 23,673 | 25,099 | 26,679 | 29,630 | 33,362 | 32,418 | 30,600 | 28,858 | 30,140 | 30,911 | 31,472 | 25,111 | 1,047 | 2,471 | 373 |
1. Chi phí trả trước dài hạn | 23,176 | 23,030 | 23,673 | 25,099 | 26,679 | 29,630 | 33,362 | 32,418 | 30,600 | 28,653 | 29,935 | 30,877 | 31,447 | 25,085 | 1,037 | 2,471 | 373 |
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | |||||||||||||||||
3. Tài sản dài hạn khác | 205 | 205 | 34 | 26 | 26 | 10 | |||||||||||
VII. Lợi thế thương mại | |||||||||||||||||
TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 265,933 | 446,055 | 430,660 | 481,793 | 473,298 | 2,988,735 | 3,060,310 | 3,112,960 | 3,443,493 | 3,420,261 | 1,952,046 | 2,293,416 | 2,830,895 | 1,789,649 | 634,886 | 233,684 | 7,954 |
NGUỒN VỐN | |||||||||||||||||
A. Nợ phải trả | 77,486 | 256,756 | 243,073 | 290,410 | 288,474 | 2,801,317 | 2,866,463 | 2,919,494 | 3,249,778 | 3,232,950 | 1,767,859 | 2,108,786 | 2,650,812 | 1,625,484 | 506,802 | 119,590 | 423 |
I. Nợ ngắn hạn | 77,486 | 256,756 | 243,073 | 290,410 | 286,552 | 2,799,324 | 2,863,989 | 2,916,994 | 3,247,278 | 3,232,950 | 1,767,859 | 2,108,786 | 2,650,620 | 1,625,357 | 506,720 | 119,543 | 423 |
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 69,629 | 6,850 | 19,789 | ||||||||||||||
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | |||||||||||||||||
3. Phải trả người bán ngắn hạn | 28,394 | 192,408 | 179,358 | 184,104 | 184,552 | 2,672,189 | 2,688,581 | 2,520,885 | 2,984,563 | 2,962,882 | 1,642,704 | 1,982,980 | 2,347,939 | 1,591,443 | 442,509 | 29,752 | 386 |
4. Người mua trả tiền trước | 1,192 | 5,636 | 3,933 | 51,464 | 50,376 | 60,916 | 64,961 | 208,612 | 145,389 | 247,777 | 105,351 | 48,856 | 281,519 | 4,829 | 83,435 | ||
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 3,586 | 4,010 | 7,431 | 8,808 | 4,963 | 3,900 | 5,655 | 3,735 | 5,908 | 3,617 | 3,779 | 54,106 | 3,360 | 8,670 | 34,998 | 553 | 3 |
6. Phải trả người lao động | 31,379 | 36,791 | 32,820 | 36,737 | 27,723 | 26,799 | 18,924 | 31,044 | 30,915 | 12,203 | 7,914 | 12,151 | 1,258 | 2,523 | 2,915 | 2,206 | |
7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 4,409 | 3,228 | 1,846 | 1,043 | 2,129 | 1,912 | 66,947 | 146,794 | 2,951 | 551 | 5,698 | 900 | 236 | 173 | 854 | 146 | |
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||||||
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | 34 | ||||||||||||||||
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | |||||||||||||||||
11. Phải trả ngắn hạn khác | 7,056 | 37 | 15,589 | 6,637 | 14,641 | 29,566 | 15,049 | 4,583 | 5,923 | 3,707 | 1,535 | 9,096 | 15,006 | 10,700 | 5,655 | 3,450 | |
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 13,676 | 368 | |||||||||||||||
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 1,470 | 971 | 2,095 | 1,616 | 2,169 | 4,042 | 3,505 | 1,341 | 2,001 | 2,214 | 878 | 697 | 1,302 | 168 | |||
14. Quỹ bình ổn giá | |||||||||||||||||
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||||||
II. Nợ dài hạn | 1,923 | 1,993 | 2,474 | 2,500 | 2,500 | 192 | 127 | 81 | 47 | ||||||||
1. Phải trả người bán dài hạn | |||||||||||||||||
2. Chi phí phải trả dài hạn | |||||||||||||||||
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | |||||||||||||||||
4. Phải trả nội bộ dài hạn | |||||||||||||||||
5. Phải trả dài hạn khác | |||||||||||||||||
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | |||||||||||||||||
7. Trái phiếu chuyển đổi | |||||||||||||||||
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | |||||||||||||||||
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | 192 | 127 | 81 | 47 | |||||||||||||
10. Dự phòng phải trả dài hạn | |||||||||||||||||
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | |||||||||||||||||
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | 1,923 | 1,993 | 2,474 | 2,500 | 2,500 | ||||||||||||
B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 188,446 | 189,300 | 187,587 | 191,383 | 184,823 | 187,418 | 193,847 | 193,466 | 193,715 | 187,311 | 184,187 | 184,630 | 180,083 | 164,165 | 128,085 | 114,094 | 7,530 |
I. Vốn chủ sở hữu | 188,446 | 189,300 | 187,587 | 191,383 | 184,823 | 187,418 | 193,847 | 193,466 | 193,715 | 187,311 | 184,187 | 184,630 | 180,083 | 164,165 | 128,085 | 114,094 | 7,530 |
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 113,826 | 113,177 | 7,650 |
2. Thặng dư vốn cổ phần | |||||||||||||||||
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | |||||||||||||||||
4. Vốn khác của chủ sở hữu | |||||||||||||||||
5. Cổ phiếu quỹ | |||||||||||||||||
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | |||||||||||||||||
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | -15,647 | ||||||||||||||||
8. Quỹ đầu tư phát triển | 20,687 | 20,687 | 20,687 | 20,687 | 20,687 | 20,687 | 18,126 | 15,303 | 15,303 | 8,577 | 7,412 | 4,674 | 4,199 | 1,435 | 92 | ||
9. Quỹ dự phòng tài chính | 4,281 | 3,480 | 2,574 | 2,099 | 718 | 46 | |||||||||||
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | |||||||||||||||||
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 17,759 | 18,613 | 16,900 | 20,696 | 14,136 | 16,731 | 25,722 | 28,163 | 28,412 | 24,454 | 23,296 | 27,382 | 23,785 | 27,659 | 14,122 | 917 | -120 |
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | |||||||||||||||||
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | |||||||||||||||||
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | |||||||||||||||||
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | |||||||||||||||||
1. Nguồn kinh phí | |||||||||||||||||
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | |||||||||||||||||
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||||||
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 265,933 | 446,055 | 430,660 | 481,793 | 473,298 | 2,988,735 | 3,060,310 | 3,112,960 | 3,443,493 | 3,420,261 | 1,952,046 | 2,293,416 | 2,830,895 | 1,789,649 | 634,886 | 233,684 | 7,954 |
Chỉ tiêu | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 | Năm 2008 |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 303,640 | 259,665 | 237,301 | 262,489 | 213,570 | 311,347 | 1,375,397 | 1,257,391 | 1,279,450 | 1,189,258 | 1,060,606 | 1,972,804 | 946,077 | 839,155 | 1,123,476 | 124,123 |
2. Các khoản giảm trừ doanh thu | 94 | 5,710 | ||||||||||||||
3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 303,640 | 259,665 | 237,301 | 262,489 | 213,476 | 305,637 | 1,375,397 | 1,257,391 | 1,279,450 | 1,189,258 | 1,060,606 | 1,972,804 | 946,077 | 839,155 | 1,123,476 | 124,123 |
4. Giá vốn hàng bán | 240,016 | 203,688 | 184,019 | 200,799 | 152,088 | 236,617 | 1,292,986 | 1,171,673 | 1,198,574 | 1,121,816 | 999,282 | 1,915,999 | 903,349 | 792,003 | 1,099,177 | 120,368 |
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 63,624 | 55,977 | 53,282 | 61,690 | 61,388 | 69,020 | 82,411 | 85,718 | 80,877 | 67,442 | 61,324 | 56,805 | 42,728 | 47,152 | 24,299 | 3,755 |
6. Doanh thu hoạt động tài chính | 6,596 | 5,509 | 2,124 | 1,758 | 1,039 | 310 | 382 | 1,674 | 1,399 | 3,548 | 7,415 | 11,965 | 18,027 | 12,856 | 10,504 | 10,783 |
7. Chi phí tài chính | 70 | 156 | 128 | 48 | 393 | 173 | 54 | 1,697 | 2,816 | 639 | 1,453 | 201 | ||||
-Trong đó: Chi phí lãi vay | 8 | 43 | 29 | 1,860 | 3,106 | 1,453 | 201 | |||||||||
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||
9. Chi phí bán hàng | 2 | 17 | 81 | 261 | 330 | |||||||||||
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 44,160 | 39,960 | 34,270 | 40,263 | 43,161 | 48,604 | 50,756 | 53,242 | 47,921 | 39,427 | 36,659 | 32,152 | 27,849 | 22,688 | 18,492 | 13,079 |
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 25,990 | 21,370 | 21,007 | 23,137 | 18,873 | 20,554 | 31,984 | 32,452 | 31,522 | 31,481 | 31,181 | 36,289 | 31,453 | 37,120 | 16,311 | 1,458 |
12. Thu nhập khác | 296 | 2,176 | 103 | 2,107 | 387 | 379 | 89 | 223 | 441 | 97 | 187 | 95 | 165 | 16 | ||
13. Chi phí khác | 2,395 | 306 | 85 | 441 | 887 | 1 | 24 | 460 | 14 | 170 | 65 | 3 | 362 | |||
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -2,099 | 1,870 | 18 | 1,666 | -500 | 378 | 65 | -237 | 427 | -73 | -65 | 187 | 92 | -197 | 16 | |
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 23,891 | 23,240 | 21,025 | 24,803 | 18,373 | 20,932 | 32,049 | 32,215 | 31,949 | 31,408 | 31,116 | 36,476 | 31,545 | 36,923 | 16,327 | 1,458 |
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 6,200 | 4,770 | 4,197 | 5,064 | 4,331 | 4,239 | 6,436 | 6,502 | 7,091 | 6,955 | 7,820 | 9,094 | 7,810 | 9,286 | 2,892 | 422 |
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | ||||||||||||||||
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 6,200 | 4,770 | 4,197 | 5,064 | 4,331 | 4,239 | 6,436 | 6,502 | 7,091 | 6,955 | 7,820 | 9,094 | 7,810 | 9,286 | 2,892 | 422 |
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 17,691 | 18,470 | 16,828 | 19,739 | 14,042 | 16,693 | 25,613 | 25,713 | 24,858 | 24,454 | 23,296 | 27,382 | 23,735 | 27,637 | 13,435 | 1,036 |
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 17,691 | 18,470 | 16,828 | 19,739 | 14,042 | 16,693 | 25,613 | 25,713 | 24,858 | 24,454 | 23,296 | 27,382 | 23,735 | 27,637 | 13,435 | 1,036 |
[email protected] | |
Mã CK | PPS |
NN mua | 0 (0%) |
Website | http://www.pvps.vn |
Địa chỉ | Tầng 7- Tòa nhà HH3 - KĐT Mỹ Đình - P. Mỹ Đình 1 - Q. Nam Từ Liêm - Hà Nội |
KL lưu hành | 15,000,000 |
NN sở hữu | 0 (0%) |
Tên công ty | CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Điện lực Dầu khí Việt Nam (PV Power Services) |
KL niêm yết | 15,000,000 |
Điện thoại | (84.24) 3787 8186 |
Tên giao dịch | Petro Vietnam Power Services Joint Stock Company |
Giá hiện tại | 11.5000 |
Ngày niêm yết | 2011-01-07 |
Vốn thị trường | 159,000,006 |
KL niêm yết lần đầu | 15,000,000 |
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
1 | PPS | 23/09/2024 | 24/09/2024 | 10/10/2024 | Trả cổ tức năm 2023 bằng tiền, 940 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
2 | PPS | 03/10/2023 | 04/10/2023 | 20/10/2023 | Trả cổ tức năm 2022 bằng tiền, 990 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
3 | PPS | 11/10/2022 | 12/10/2022 | 27/10/2022 | Trả cổ tức năm 2021 bằng tiền, 900 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
4 | PPS | 01/10/2021 | 04/10/2021 | 21/10/2021 | Trả cổ tức năm 2020 bằng tiền, 1,100 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
5 | PPS | 06/11/2020 | 09/11/2020 | 23/11/2020 | Trả cổ tức năm 2019 bằng tiền, 750 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
6 | PPS | 19/09/2019 | 20/09/2019 | 25/10/2019 | Trả cổ tức năm 2018 bằng tiền, 953 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
7 | PPS | 18/10/2018 | 19/10/2018 | 07/11/2018 | Trả cổ tức năm 2017 bằng tiền, 1,200 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
8 | PPS | 23/10/2017 | 24/10/2017 | 15/11/2017 | Trả cổ tức năm 2016 bằng tiền, 1,420 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
9 | PPS | 20/10/2016 | 21/10/2016 | 10/11/2016 | Trả cổ tức năm 2015 bằng tiền, 1,550 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
10 | PPS | 16/10/2015 | 20/10/2015 | 06/11/2015 | Trả cổ tức năm 2014 bằng tiền, 1,287 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
11 | PPS | 11/07/2014 | 15/07/2014 | 01/08/2014 | Trả cổ tức năm 2013 bằng tiền, 1,250 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
12 | PPS | 27/05/2013 | 29/05/2013 | 14/06/2013 | Trả cổ tức năm 2012 bằng tiền, 1,400 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
13 | PPS | 28/06/2012 | 02/07/2012 | 16/07/2012 | Trả cổ tức năm 2011 bằng tiền, 1400đ/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
14 | PPS | 01/06/2011 | 03/06/2011 | 20/06/2011 | Trả cổ tức năm 2010 bằng tiền, 1380 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
1 | PPS | 23/09/2024 | 24/09/2024 | 10/10/2024 | 9.40% | Trả cổ tức năm 2023 bằng tiền, 940 đồng/CP |
2 | PPS | 03/10/2023 | 04/10/2023 | 20/10/2023 | 9.90% | Trả cổ tức năm 2022 bằng tiền, 990 đồng/CP |
3 | PPS | 11/10/2022 | 12/10/2022 | 27/10/2022 | 9.00% | Trả cổ tức năm 2021 bằng tiền, 900 đồng/CP |
4 | PPS | 01/10/2021 | 04/10/2021 | 21/10/2021 | 11.00% | Trả cổ tức năm 2020 bằng tiền, 1,100 đồng/CP |
5 | PPS | 06/11/2020 | 09/11/2020 | 23/11/2020 | 7.50% | Trả cổ tức năm 2019 bằng tiền, 750 đồng/CP |
6 | PPS | 19/09/2019 | 20/09/2019 | 25/10/2019 | 9.53% | Trả cổ tức năm 2018 bằng tiền, 953 đồng/CP |
7 | PPS | 18/10/2018 | 19/10/2018 | 07/11/2018 | 12.00% | Trả cổ tức năm 2017 bằng tiền, 1,200 đồng/CP |
8 | PPS | 23/10/2017 | 24/10/2017 | 15/11/2017 | 14.20% | Trả cổ tức năm 2016 bằng tiền, 1,420 đồng/CP |
9 | PPS | 20/10/2016 | 21/10/2016 | 10/11/2016 | 15.50% | Trả cổ tức năm 2015 bằng tiền, 1,550 đồng/CP |
10 | PPS | 16/10/2015 | 20/10/2015 | 06/11/2015 | 12.87% | Trả cổ tức năm 2014 bằng tiền, 1,287 đồng/CP |
11 | PPS | 11/07/2014 | 15/07/2014 | 01/08/2014 | 12.50% | Trả cổ tức năm 2013 bằng tiền, 1,250 đồng/CP |
12 | PPS | 27/05/2013 | 29/05/2013 | 14/06/2013 | 14.00% | Trả cổ tức năm 2012 bằng tiền, 1,400 đồng/CP |
13 | PPS | 28/06/2012 | 02/07/2012 | 16/07/2012 | 14.00% | Trả cổ tức năm 2011 bằng tiền, 1400đ/CP |
14 | PPS | 01/06/2011 | 03/06/2011 | 20/06/2011 | 13.80% | Trả cổ tức năm 2010 bằng tiền, 1380 đồng/CP |
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||