Chỉ tiêu | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
TÀI SẢN | |||||||||||||
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 265,782 | 264,824 | 335,300 | 217,089 | 217,985 | 257,043 | 317,300 | 216,682 | 293,609 | 219,666 | 199,367 | 233,547 | 252,444 |
I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 63,876 | 84,904 | 130,653 | 124,677 | 38,923 | 4,169 | 106,784 | 187,279 | 168,036 | 66,791 | 114,936 | 109,490 | 127,925 |
1. Tiền | 13,876 | 3,904 | 3,953 | 3,277 | 3,823 | 4,169 | 13,284 | 10,279 | 7,036 | 1,791 | 4,936 | 9,490 | 7,925 |
2. Các khoản tương đương tiền | 50,000 | 81,000 | 126,700 | 121,400 | 35,100 | 93,500 | 177,000 | 161,000 | 65,000 | 110,000 | 100,000 | 120,000 | |
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 20,000 | 20,000 | 50,000 | 20,000 | |||||||||
1. Chứng khoán kinh doanh | |||||||||||||
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | |||||||||||||
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 20,000 | 20,000 | 50,000 | 20,000 | |||||||||
III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 124,123 | 28,872 | 109,028 | 50,868 | 77,553 | 84,592 | 63,721 | 22,400 | 49,413 | 75,735 | 10,178 | 74,046 | 71,399 |
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 111,430 | 22,785 | 12,442 | 50,713 | 72,684 | 79,389 | 60,645 | 17,146 | 26,457 | 75,456 | 6,621 | 3,311 | 48,632 |
2. Trả trước cho người bán | 12,683 | 5,429 | 96,275 | 105 | 4,501 | 3,883 | 2,748 | 4,532 | 22,627 | 28 | 3,136 | 59,890 | 14,839 |
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | |||||||||||||
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | |||||||||||||
6. Phải thu ngắn hạn khác | 9 | 658 | 311 | 51 | 367 | 1,320 | 328 | 722 | 328 | 251 | 421 | 10,845 | 7,928 |
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | |||||||||||||
IV. Tổng hàng tồn kho | 75,473 | 148,631 | 75,492 | 41,426 | 81,494 | 118,091 | 124,896 | 6,987 | 75,991 | 76,602 | 73,218 | 48,567 | 49,864 |
1. Hàng tồn kho | 81,430 | 154,669 | 75,492 | 41,426 | 83,070 | 119,058 | 124,896 | 6,987 | 77,957 | 76,602 | 76,645 | 52,253 | 52,993 |
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -5,957 | -6,038 | -1,576 | -967 | -1,965 | -3,427 | -3,686 | -3,129 | |||||
V. Tài sản ngắn hạn khác | 2,310 | 2,417 | 129 | 117 | 15 | 190 | 1,900 | 16 | 169 | 538 | 1,036 | 1,444 | 3,256 |
1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 718 | 181 | 129 | 117 | 15 | 190 | 1,545 | 16 | 169 | ||||
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 1,592 | 2,237 | 523 | 553 | 1,401 | 3,055 | |||||||
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 355 | ||||||||||||
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||
5. Tài sản ngắn hạn khác | 15 | 482 | 43 | 201 | |||||||||
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 18,973 | 20,880 | 21,610 | 22,136 | 23,577 | 23,970 | 27,504 | 42,818 | 45,318 | 49,069 | 34,980 | 38,809 | 20,908 |
I. Các khoản phải thu dài hạn | |||||||||||||
1. Phải thu dài hạn của khách hàng | |||||||||||||
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | |||||||||||||
3. Phải thu dài hạn nội bộ | |||||||||||||
4. Phải thu về cho vay dài hạn | |||||||||||||
5. Phải thu dài hạn khác | |||||||||||||
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | |||||||||||||
II. Tài sản cố định | 18,470 | 20,117 | 20,528 | 21,256 | 22,069 | 21,983 | 26,935 | 31,797 | 34,790 | 38,205 | 23,564 | 26,853 | 12,911 |
1. Tài sản cố định hữu hình | 3,337 | 4,827 | 5,330 | 5,941 | 6,964 | 6,763 | 10,888 | 15,684 | 18,874 | 22,289 | 17,437 | 20,701 | 3,197 |
2. Tài sản cố định thuê tài chính | |||||||||||||
3. Tài sản cố định vô hình | 15,133 | 15,289 | 15,198 | 15,315 | 15,105 | 15,219 | 16,046 | 16,113 | 15,916 | 15,916 | 6,128 | 6,152 | 9,714 |
III. Bất động sản đầu tư | 10,117 | 10,278 | 10,439 | 10,600 | 10,761 | ||||||||
- Nguyên giá | 11,480 | 11,480 | 11,480 | 11,480 | 11,480 | ||||||||
- Giá trị hao mòn lũy kế | -1,364 | -1,203 | -1,042 | -880 | -719 | ||||||||
IV. Tài sản dở dang dài hạn | 1,388 | 6,120 | |||||||||||
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | |||||||||||||
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 1,388 | ||||||||||||
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | |||||||||||||
1. Đầu tư vào công ty con | |||||||||||||
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | |||||||||||||
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | |||||||||||||
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | |||||||||||||
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | |||||||||||||
VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 503 | 763 | 1,081 | 880 | 1,508 | 599 | 569 | 905 | 250 | 426 | 816 | 1,196 | 1,877 |
1. Chi phí trả trước dài hạn | 503 | 763 | 1,081 | 880 | 1,508 | 599 | 569 | 905 | 250 | 423 | 813 | 1,126 | 1,858 |
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | |||||||||||||
3. Tài sản dài hạn khác | 3 | 3 | 70 | 18 | |||||||||
VII. Lợi thế thương mại | |||||||||||||
TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 284,755 | 285,704 | 356,910 | 239,225 | 241,561 | 281,013 | 344,804 | 259,500 | 338,927 | 268,735 | 234,347 | 272,357 | 273,352 |
NGUỒN VỐN | |||||||||||||
A. Nợ phải trả | 82,795 | 70,093 | 121,357 | 43,203 | 43,733 | 77,763 | 133,304 | 45,751 | 123,918 | 54,441 | 21,631 | 59,628 | 79,324 |
I. Nợ ngắn hạn | 82,795 | 70,093 | 121,357 | 43,203 | 43,733 | 77,763 | 133,304 | 45,751 | 123,918 | 54,441 | 21,631 | 59,628 | 79,118 |
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 20,000 | ||||||||||||
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | |||||||||||||
3. Phải trả người bán ngắn hạn | 56,612 | 54,774 | 75,826 | 27,458 | 14,930 | 57,204 | 41,821 | 29,196 | 61,671 | 33,707 | 7,410 | 3,423 | 61,425 |
4. Người mua trả tiền trước | 18,051 | 2,814 | 22,385 | 5,464 | 18,278 | 8,269 | 79,646 | 5,871 | 39,561 | 897 | 574 | 9,964 | 2,011 |
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 192 | 688 | 4,717 | 1,241 | 752 | 1,401 | 243 | 800 | 3,269 | 2,365 | 3,022 | 2,660 | 244 |
6. Phải trả người lao động | 4,065 | 5,640 | 6,580 | 5,094 | 5,583 | 6,397 | 5,596 | 4,911 | 4,285 | 3,485 | 3,849 | 2,842 | 1,872 |
7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 917 | 380 | 937 | 783 | 1,157 | 425 | 1,106 | 247 | 134 | 266 | 717 | 9,762 | 9,456 |
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | |||||||||||||
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | |||||||||||||
11. Phải trả ngắn hạn khác | 62 | 790 | 667 | 622 | 194 | 254 | 1,668 | 72 | 11,644 | 11,087 | 3,637 | 6,376 | 1,151 |
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | |||||||||||||
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 2,897 | 5,007 | 10,246 | 2,541 | 2,839 | 3,813 | 3,225 | 4,654 | 3,354 | 2,632 | 2,422 | 4,601 | 2,958 |
14. Quỹ bình ổn giá | |||||||||||||
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||
II. Nợ dài hạn | 206 | ||||||||||||
1. Phải trả người bán dài hạn | |||||||||||||
2. Chi phí phải trả dài hạn | |||||||||||||
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | |||||||||||||
4. Phải trả nội bộ dài hạn | |||||||||||||
5. Phải trả dài hạn khác | |||||||||||||
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | |||||||||||||
7. Trái phiếu chuyển đổi | |||||||||||||
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | |||||||||||||
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | 206 | ||||||||||||
10. Dự phòng phải trả dài hạn | |||||||||||||
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | |||||||||||||
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | |||||||||||||
B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 201,960 | 215,611 | 235,553 | 196,022 | 197,828 | 203,250 | 211,500 | 213,749 | 215,009 | 214,294 | 212,716 | 212,728 | 194,028 |
I. Vốn chủ sở hữu | 201,960 | 215,611 | 235,553 | 196,022 | 197,828 | 203,250 | 211,500 | 213,749 | 215,009 | 214,294 | 212,716 | 212,728 | 194,028 |
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 170,000 | 170,000 | 170,000 | 170,000 | 170,000 | 170,000 | 170,000 | 170,000 | 170,000 | 170,000 | 170,000 | 170,000 | 170,000 |
2. Thặng dư vốn cổ phần | |||||||||||||
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | |||||||||||||
4. Vốn khác của chủ sở hữu | |||||||||||||
5. Cổ phiếu quỹ | |||||||||||||
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | |||||||||||||
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | |||||||||||||
8. Quỹ đầu tư phát triển | 18,929 | 18,929 | 18,929 | 18,929 | 18,929 | 18,929 | 18,929 | 18,929 | 18,929 | 9,475 | 9,475 | 9,475 | 4,143 |
9. Quỹ dự phòng tài chính | 7,852 | 6,257 | 4,738 | 2,071 | |||||||||
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 13,031 | 26,682 | 46,624 | 7,093 | 8,899 | 14,321 | 22,571 | 24,820 | 26,080 | 26,967 | 26,984 | 28,516 | 17,814 |
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | |||||||||||||
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | |||||||||||||
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | |||||||||||||
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | |||||||||||||
1. Nguồn kinh phí | |||||||||||||
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | |||||||||||||
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 284,755 | 285,704 | 356,910 | 239,225 | 241,561 | 281,013 | 344,804 | 259,500 | 338,927 | 268,735 | 234,347 | 272,357 | 273,352 |
Chỉ tiêu | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 3,274,875 | 3,516,704 | 2,681,484 | 1,804,014 | 1,805,467 | 2,304,809 | 2,058,858 | 2,259,036 | 2,619,024 | 2,569,798 | 2,894,296 | 3,210,718 | 2,660,857 |
2. Các khoản giảm trừ doanh thu | 17,409 | 17,507 | 16,293 | 28,239 | 16,388 | 17,335 | 21,391 | 21,041 | 18,954 | 21,600 | 4,270 | 32,145 | 13,581 |
3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 3,257,466 | 3,499,197 | 2,665,192 | 1,775,775 | 1,789,079 | 2,287,474 | 2,037,468 | 2,237,995 | 2,600,069 | 2,548,198 | 2,890,025 | 3,178,573 | 2,647,276 |
4. Giá vốn hàng bán | 3,215,649 | 3,442,341 | 2,552,692 | 1,727,861 | 1,742,349 | 2,232,167 | 1,978,372 | 2,153,810 | 2,519,510 | 2,470,498 | 2,811,818 | 3,087,222 | 2,583,481 |
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 41,817 | 56,856 | 112,499 | 47,914 | 46,730 | 55,307 | 59,096 | 84,185 | 80,560 | 77,700 | 78,207 | 91,351 | 63,795 |
6. Doanh thu hoạt động tài chính | 828 | 1,174 | 3,693 | 1,805 | 3,446 | 4,724 | 5,014 | 7,304 | 3,912 | 5,857 | 7,164 | 17,862 | 18,837 |
7. Chi phí tài chính | 1,513 | 1,174 | 9 | 219 | 94 | 37 | 27 | ||||||
-Trong đó: Chi phí lãi vay | 1,279 | 1,094 | 219 | 94 | 11,127 | 37 | 27 | ||||||
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | |||||||||||||
9. Chi phí bán hàng | 26,238 | 30,292 | 31,510 | 27,101 | 29,400 | 29,500 | 32,833 | 32,394 | 24,508 | 20,829 | 21,288 | 19,099 | 10,168 |
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 15,304 | 17,099 | 19,449 | 16,922 | 17,599 | 21,240 | 22,489 | 23,945 | 22,397 | 21,814 | 23,450 | 24,046 | 17,057 |
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | -410 | 9,466 | 65,224 | 5,477 | 3,082 | 9,291 | 8,751 | 35,149 | 37,566 | 40,914 | 40,606 | 66,068 | 55,408 |
12. Thu nhập khác | 3,286 | 4,707 | 6,942 | 5,008 | 4,421 | 4,466 | 3,712 | 12 | 3,594 | 3 | 18 | 246 | 14 |
13. Chi phí khác | 170 | 182 | 6 | 49 | |||||||||
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 3,116 | 4,707 | 6,760 | 5,002 | 4,421 | 4,466 | 3,712 | 12 | 3,545 | 3 | 18 | 246 | 14 |
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 2,706 | 14,173 | 71,984 | 10,479 | 7,503 | 13,757 | 12,463 | 35,162 | 41,111 | 40,917 | 40,624 | 66,314 | 55,422 |
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 645 | 2,976 | 14,631 | 2,111 | 1,513 | 2,767 | 2,510 | 7,045 | 9,068 | 9,030 | 10,230 | 12,990 | 13,994 |
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | |||||||||||||
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 645 | 2,976 | 14,631 | 2,111 | 1,513 | 2,767 | 2,510 | 7,045 | 9,068 | 9,030 | 10,230 | 12,990 | 13,994 |
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 2,062 | 11,198 | 57,353 | 8,368 | 5,990 | 10,990 | 9,953 | 28,117 | 32,042 | 31,887 | 30,394 | 53,324 | 41,428 |
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | |||||||||||||
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 2,062 | 11,198 | 57,353 | 8,368 | 5,990 | 10,990 | 9,953 | 28,117 | 32,042 | 31,887 | 30,394 | 53,324 | 41,428 |
[email protected] | |
Mã CK | PSW |
NN mua | 0 (0%) |
Website | http://www.psw.vn/ |
Địa chỉ | 151/18 Trần Hoàng Na - P.Hưng Lợi - Q.Ninh Kiều - Tp.Cần Thơ |
KL lưu hành | 17,000,000 |
NN sở hữu | 0 (0%) |
Tên công ty | CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Tây Nam Bộ (PSW) |
KL niêm yết | 17,000,000 |
Điện thoại | (84.292) 376 5079 - 376 5080 |
Tên giao dịch | South-West PetroVietnam Fertilizer and Chemicals JSC |
Giá hiện tại | 7.8000 |
Ngày niêm yết | 2015-07-21 |
Vốn thị trường | 130,899,997 |
KL niêm yết lần đầu | 17,000,000 |
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
1 | PSW | 04/09/2024 | 05/09/2024 | 24/09/2024 | Trả cổ tức năm 2023 bằng tiền, 500 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
2 | PSW | 08/09/2023 | 11/09/2023 | 26/09/2023 | Trả cổ tức năm 2023 bằng tiền, 900 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
3 | PSW | 13/07/2022 | 14/07/2022 | 29/07/2022 | Trả cổ tức năm 2021 bằng tiền, 1,700 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
4 | PSW | 13/08/2021 | 16/08/2021 | 06/09/2021 | Trả cổ tức năm 2020 bằng tiền, 400 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
5 | PSW | 11/11/2020 | 12/11/2020 | 25/11/2020 | Trả cổ tức năm 2019 bằng tiền, 500 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
6 | PSW | 22/03/2019 | 25/03/2019 | 11/04/2019 | Trả cổ tức năm 2018 bằng tiền, 600 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
7 | PSW | 26/03/2018 | 27/03/2018 | 12/04/2018 | Trả cổ tức năm 2017 bằng tiền, 1,000 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
8 | PSW | 17/05/2017 | 18/05/2017 | 05/06/2017 | Trả cổ tức đợt 2/2016 bằng tiền, 600 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
9 | PSW | 04/11/2016 | 07/11/2016 | 18/11/2016 | Trả cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, 600 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
10 | PSW | 27/05/2016 | 30/05/2016 | 13/06/2016 | Trả cổ tức đợt 2/2015 bằng tiền, 700 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
11 | PSW | 16/10/2015 | 20/10/2015 | 28/10/2015 | Trả cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, 800 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
12 | PSW | 22/06/2015 | 24/06/2015 | 30/06/2015 | Trả cổ tức đợt 2/2014 bằng tiền, 700 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
13 | PSW | 31/10/2014 | 04/11/2014 | 20/11/2014 | Trả cổ tức đợt 1/2014 bằng tiền, 700 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
1 | PSW | 04/09/2024 | 05/09/2024 | 24/09/2024 | 5.00% | Trả cổ tức năm 2023 bằng tiền, 500 đồng/CP |
2 | PSW | 08/09/2023 | 11/09/2023 | 26/09/2023 | 9.00% | Trả cổ tức năm 2023 bằng tiền, 900 đồng/CP |
3 | PSW | 13/07/2022 | 14/07/2022 | 29/07/2022 | 17.00% | Trả cổ tức năm 2021 bằng tiền, 1,700 đồng/CP |
4 | PSW | 13/08/2021 | 16/08/2021 | 06/09/2021 | 4.00% | Trả cổ tức năm 2020 bằng tiền, 400 đồng/CP |
5 | PSW | 11/11/2020 | 12/11/2020 | 25/11/2020 | 5.00% | Trả cổ tức năm 2019 bằng tiền, 500 đồng/CP |
6 | PSW | 22/03/2019 | 25/03/2019 | 11/04/2019 | 6.00% | Trả cổ tức năm 2018 bằng tiền, 600 đồng/CP |
7 | PSW | 26/03/2018 | 27/03/2018 | 12/04/2018 | 10.00% | Trả cổ tức năm 2017 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
8 | PSW | 17/05/2017 | 18/05/2017 | 05/06/2017 | 6.00% | Trả cổ tức đợt 2/2016 bằng tiền, 600 đồng/CP |
9 | PSW | 04/11/2016 | 07/11/2016 | 18/11/2016 | 6.00% | Trả cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, 600 đồng/CP |
10 | PSW | 27/05/2016 | 30/05/2016 | 13/06/2016 | 7.00% | Trả cổ tức đợt 2/2015 bằng tiền, 700 đồng/CP |
11 | PSW | 16/10/2015 | 20/10/2015 | 28/10/2015 | 8.00% | Trả cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, 800 đồng/CP |
12 | PSW | 22/06/2015 | 24/06/2015 | 30/06/2015 | 7.00% | Trả cổ tức đợt 2/2014 bằng tiền, 700 đồng/CP |
13 | PSW | 31/10/2014 | 04/11/2014 | 20/11/2014 | 7.00% | Trả cổ tức đợt 1/2014 bằng tiền, 700 đồng/CP |
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||