Chỉ tiêu | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 | Năm 2008 | Năm 2007 | Năm 2006 | Năm 2005 |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
TÀI SẢN | |||||||||||||||||||
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 304,778 | 310,879 | 363,831 | 491,972 | 549,912 | 480,874 | 293,225 | 244,914 | 211,345 | 229,159 | 239,927 | 186,097 | 166,222 | 145,592 | 117,925 | 131,892 | 146,753 | 117,105 | 134,869 |
I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 6,552 | 10,917 | 8,684 | 14,517 | 95,235 | 75,917 | 35,231 | 44,975 | 71,240 | 64,083 | 24,283 | 10,436 | 4,896 | 18,477 | 20,035 | 981 | 48,047 | 29,182 | 11,574 |
1. Tiền | 3,489 | 2,766 | 5,636 | 1,702 | 10,936 | 22,467 | 1,552 | 4,133 | 3,543 | 4,983 | 10,983 | 3,721 | 2,796 | 9,555 | 10,035 | 981 | 25,197 | 2,362 | 8,574 |
2. Các khoản tương đương tiền | 3,063 | 8,151 | 3,048 | 12,816 | 84,299 | 53,450 | 33,678 | 40,842 | 67,698 | 59,100 | 13,300 | 6,715 | 2,100 | 8,922 | 10,000 | 22,850 | 26,820 | 3,000 | |
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 3,832 | 3,672 | 4,115 | 37,872 | 55,200 | 200 | 11,000 | 21 | 813 | 827 | 213 | 76 | 4 | 4 | 702 | 4,679 | 13,500 | ||
1. Chứng khoán kinh doanh | 4,354 | 4,978 | 4,176 | 200 | 200 | 813 | 827 | 213 | 76 | 14 | 14 | 4,267 | 5,138 | 13,500 | |||||
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | -522 | -1,306 | -62 | -11 | -11 | -3,565 | -460 | ||||||||||||
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 37,872 | 55,000 | 11,000 | 21 | |||||||||||||||
III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 207,177 | 205,712 | 204,231 | 219,332 | 107,313 | 107,213 | 61,997 | 23,509 | 33,329 | 39,479 | 44,119 | 33,674 | 41,620 | 46,863 | 29,349 | 44,997 | 37,346 | 31,119 | 39,461 |
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 77,599 | 76,026 | 74,004 | 68,189 | 63,993 | 53,293 | 26,663 | 18,782 | 26,945 | 31,906 | 22,911 | 26,145 | 28,445 | 24,761 | 27,710 | 37,940 | 31,946 | 24,533 | 28,703 |
2. Trả trước cho người bán | 83 | 29 | 30,000 | 30,010 | 52,589 | 32,860 | 2,960 | 3,785 | 5,012 | 3,401 | 4,136 | 4,026 | 1,409 | 1,392 | 1,212 | 3,954 | 5,757 | 1,444 | |
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||||||||
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | |||||||||||||||||||
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | |||||||||||||||||||
6. Phải thu ngắn hạn khác | 129,578 | 129,603 | 130,197 | 121,144 | 13,309 | 1,331 | 2,474 | 1,766 | 2,598 | 2,562 | 17,807 | 3,393 | 9,160 | 20,693 | 248 | 5,845 | 1,446 | 829 | 9,315 |
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -10 | ||||||||||||||||||
IV. Tổng hàng tồn kho | 86,775 | 90,578 | 146,802 | 219,772 | 292,104 | 297,481 | 194,633 | 162,209 | 106,634 | 124,505 | 170,396 | 141,324 | 119,398 | 79,898 | 65,664 | 84,548 | 56,193 | 43,023 | 83,030 |
1. Hàng tồn kho | 86,775 | 90,578 | 146,802 | 219,772 | 292,104 | 297,481 | 194,633 | 162,209 | 106,634 | 124,505 | 170,396 | 141,324 | 119,398 | 79,898 | 65,664 | 84,548 | 56,193 | 43,023 | 83,030 |
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | |||||||||||||||||||
V. Tài sản ngắn hạn khác | 440 | 478 | 60 | 62 | 1,365 | 3,221 | 121 | 280 | 302 | 450 | 232 | 350 | 2,873 | 663 | 489 | 282 | 804 | ||
1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 1 | 2 | 17 | 4 | 47 | 106 | 47 | 37 | 49 | 189 | 49 | 26 | 54 | ||||||
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 55 | 62 | 1,364 | 3,220 | 104 | 7 | 23 | 16 | 178 | 1,998 | |||||||||
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 440 | 478 | 5 | 48 | 72 | 750 | |||||||||||||
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||||||||
5. Tài sản ngắn hạn khác | 269 | 232 | 329 | 185 | 136 | 778 | 474 | 439 | 184 | ||||||||||
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 166,240 | 165,960 | 169,426 | 175,429 | 153,870 | 60,893 | 50,621 | 32,647 | 63,441 | 63,519 | 74,630 | 74,681 | 95,567 | 79,342 | 75,344 | 75,890 | 58,022 | 53,682 | 29,048 |
I. Các khoản phải thu dài hạn | 27,163 | 27,220 | 27,476 | 26,461 | 30,134 | 31,639 | 31,498 | 8,998 | 28 | ||||||||||
1. Phải thu dài hạn của khách hàng | |||||||||||||||||||
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | |||||||||||||||||||
3. Phải thu dài hạn nội bộ | |||||||||||||||||||
4. Phải thu về cho vay dài hạn | |||||||||||||||||||
5. Phải thu dài hạn khác | 27,163 | 27,220 | 27,476 | 26,461 | 30,134 | 31,639 | 31,498 | 8,998 | 28 | ||||||||||
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | |||||||||||||||||||
II. Tài sản cố định | 8,551 | 8,961 | 9,388 | 14,703 | 13,279 | 13,893 | 14,708 | 15,390 | 15,936 | 15,387 | 15,882 | 16,613 | 16,543 | 19,415 | 21,832 | 22,534 | 1,259 | 1,283 | 1,176 |
1. Tài sản cố định hữu hình | 501 | 675 | 866 | 2,147 | 384 | 659 | 1,127 | 1,458 | 1,652 | 799 | 949 | 1,331 | 997 | 1,379 | 3,767 | 4,406 | 1,158 | 1,283 | 1,176 |
2. Tài sản cố định thuê tài chính | |||||||||||||||||||
3. Tài sản cố định vô hình | 8,050 | 8,286 | 8,523 | 12,556 | 12,895 | 13,233 | 13,581 | 13,932 | 14,284 | 14,588 | 14,933 | 15,282 | 15,546 | 18,036 | 18,065 | 18,128 | 101 | ||
III. Bất động sản đầu tư | 44,924 | 42,982 | 41,409 | 36,125 | 550 | 76 | 524 | 21,590 | 1,296 | 1,308 | 1,298 | 1,449 | 1,599 | ||||||
- Nguyên giá | 54,306 | 50,316 | 47,138 | 37,106 | 1,017 | 382 | 382 | 382 | 382 | 382 | 468 | 1,019 | 22,166 | 2,140 | 2,140 | 1,962 | 1,962 | 1,962 | |
- Giá trị hao mòn lũy kế | -9,383 | -7,334 | -5,730 | -981 | -467 | -382 | -382 | -382 | -382 | -382 | -392 | -496 | -576 | -843 | -832 | -663 | -513 | -362 | |
IV. Tài sản dở dang dài hạn | 80,272 | 81,433 | 80,622 | 80,484 | 82,642 | 158 | 57 | 57 | 57 | 59 | 1,217 | 643 | |||||||
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | 79,273 | 80,433 | 79,815 | 80,052 | 82,642 | ||||||||||||||
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 999 | 999 | 807 | 432 | 158 | ||||||||||||||
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 5,330 | 5,364 | 5,864 | 4,384 | 4,384 | 4,350 | 4,350 | 7,806 | 46,704 | 47,384 | 58,311 | 57,378 | 56,877 | 58,372 | 51,979 | 51,999 | 54,099 | 48,556 | 24,854 |
1. Đầu tư vào công ty con | |||||||||||||||||||
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 980 | 1,014 | 1,514 | 34 | 34 | ||||||||||||||
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 4,350 | 4,350 | 4,350 | 4,350 | 4,350 | 4,350 | 4,350 | 7,806 | 46,704 | 51,084 | 61,709 | 61,792 | 61,341 | 61,665 | 56,885 | 56,905 | 54,099 | 48,556 | 24,854 |
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -3,700 | -3,397 | -4,414 | -4,465 | -3,293 | -4,906 | -4,906 | ||||||||||||
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | |||||||||||||||||||
VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 4,667 | 13,272 | 22,882 | 11,012 | 65 | 453 | 614 | 748 | 360 | 165 | 500 | 203 | 168 | 1,600 | 3,017 | ||||
1. Chi phí trả trước dài hạn | 4,667 | 13,272 | 22,821 | 10,932 | 65 | 388 | 328 | 302 | 38 | 22 | 68 | 1,600 | 3,017 | ||||||
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | 61 | 80 | 65 | 287 | 438 | 309 | 130 | 487 | 189 | 100 | |||||||||
3. Tài sản dài hạn khác | 8 | 13 | 13 | 13 | 13 | ||||||||||||||
VII. Lợi thế thương mại | |||||||||||||||||||
TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 471,017 | 476,839 | 533,256 | 667,402 | 703,782 | 541,767 | 343,846 | 277,561 | 274,786 | 292,678 | 314,557 | 260,777 | 261,789 | 224,934 | 193,270 | 207,782 | 204,776 | 170,787 | 163,917 |
NGUỒN VỐN | |||||||||||||||||||
A. Nợ phải trả | 183,630 | 184,793 | 245,560 | 383,043 | 420,561 | 320,551 | 119,560 | 59,793 | 94,692 | 114,597 | 145,974 | 98,454 | 115,159 | 95,439 | 88,211 | 152,012 | 166,408 | 141,540 | 128,201 |
I. Nợ ngắn hạn | 183,630 | 184,711 | 245,560 | 383,043 | 420,561 | 320,481 | 119,242 | 53,221 | 65,277 | 70,642 | 106,853 | 83,819 | 86,786 | 85,805 | 88,052 | 151,958 | 166,383 | 141,498 | 128,201 |
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 1,999 | 27,000 | 15,000 | 5,000 | |||||||||||||||
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | |||||||||||||||||||
3. Phải trả người bán ngắn hạn | 2,734 | 3,124 | 4,929 | 12,112 | 17,743 | 4,973 | 2,932 | 2,187 | 4,825 | 10,310 | 15,117 | 7,415 | 16,086 | 15,437 | 6,661 | 6,424 | 9,127 | 6,418 | 33,809 |
4. Người mua trả tiền trước | 22 | 27 | 60,457 | 157,012 | 222,540 | 136,129 | 995 | 41 | 1 | 19,685 | 12,234 | 1,334 | 1,235 | 1 | 50,133 | 89,499 | 76,929 | 48,678 | |
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 473 | 303 | 1,643 | 415 | 2,752 | 5,394 | 3,265 | 1,255 | 1,415 | 1,217 | 3,462 | 2,461 | 2,785 | 6,472 | 5,475 | 1,803 | 1,681 | 159 | 902 |
6. Phải trả người lao động | 871 | 338 | 1,275 | 1,266 | 694 | 1,555 | 494 | 1,357 | 1,553 | 1,274 | 1,310 | 2,180 | 3,609 | 2,333 | 2,492 | 4,733 | 2,173 | 2,844 | |
7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 162,624 | 162,704 | 162,672 | 196,934 | 163,557 | 160,289 | 103,534 | 44,624 | 41,065 | 41,925 | 48,456 | 51,821 | 50,522 | 49,739 | 50,577 | 59,700 | 44,604 | 38,096 | 26,981 |
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||||||||
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | 2,401 | ||||||||||||||||||
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | |||||||||||||||||||
11. Phải trả ngắn hạn khác | 10,799 | 11,392 | 11,173 | 12,010 | 11,013 | 11,629 | 6,197 | 1,204 | 15,018 | 12,636 | 14,918 | 6,906 | 10,673 | 8,005 | 21,226 | 4,485 | 1,831 | 9,642 | 13,375 |
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 9 | 57 | 237 | 2,274 | 1,442 | 626 | 1,095 | 603 | 218 | ||||||||||
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 6,978 | 6,290 | 4,348 | 3,285 | 1,691 | 1,372 | 1,751 | 2,406 | 1,317 | 726 | 98 | 1,046 | 2,111 | 705 | -439 | -79 | -92 | 3,083 | 1,612 |
14. Quỹ bình ổn giá | |||||||||||||||||||
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||||||||
II. Nợ dài hạn | 83 | 70 | 318 | 6,572 | 29,415 | 43,954 | 39,121 | 14,635 | 28,372 | 9,634 | 159 | 54 | 25 | 41 | |||||
1. Phải trả người bán dài hạn | |||||||||||||||||||
2. Chi phí phải trả dài hạn | |||||||||||||||||||
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | |||||||||||||||||||
4. Phải trả nội bộ dài hạn | |||||||||||||||||||
5. Phải trả dài hạn khác | 83 | 70 | 284 | 80 | 208 | ||||||||||||||
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | |||||||||||||||||||
7. Trái phiếu chuyển đổi | |||||||||||||||||||
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | |||||||||||||||||||
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | 158 | 113 | 41 | 69 | 54 | 25 | 41 | ||||||||||||
10. Dự phòng phải trả dài hạn | 33 | 34 | 75 | 120 | 191 | 76 | 136 | 90 | |||||||||||
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 6,458 | 29,132 | 43,835 | 38,964 | 14,444 | 28,183 | 9,457 | ||||||||||||
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | |||||||||||||||||||
B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 287,387 | 292,046 | 287,697 | 284,358 | 283,221 | 221,216 | 224,287 | 217,769 | 180,094 | 178,081 | 168,583 | 162,323 | 146,630 | 129,495 | 105,058 | 55,770 | 38,367 | 29,248 | 35,716 |
I. Vốn chủ sở hữu | 287,387 | 292,046 | 287,697 | 284,358 | 283,221 | 221,216 | 224,287 | 217,769 | 180,094 | 173,914 | 164,011 | 157,864 | 142,097 | 126,224 | 103,468 | 54,594 | 40,033 | 32,114 | 24,182 |
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 138,587 | 138,587 | 125,989 | 125,989 | 125,989 | 75,594 | 75,594 | 75,594 | 50,397 | 50,397 | 50,397 | 44,998 | 44,998 | 44,998 | 25,000 | 25,000 | 15,000 | 15,000 | 15,000 |
2. Thặng dư vốn cổ phần | 22,399 | 22,399 | 22,399 | 22,399 | 22,399 | 12,481 | 12,477 | 12,477 | |||||||||||
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | |||||||||||||||||||
4. Vốn khác của chủ sở hữu | |||||||||||||||||||
5. Cổ phiếu quỹ | -5 | -5 | -4 | -4 | -4 | -2 | -2 | -2 | -1 | -1 | |||||||||
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 56 | ||||||||||||||||||
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | |||||||||||||||||||
8. Quỹ đầu tư phát triển | 107,772 | 107,772 | 107,772 | 107,772 | 114,168 | 114,168 | 110,637 | 110,526 | 103,282 | 83,525 | 76,196 | 67,556 | 58,106 | 35,596 | 27,379 | 11,415 | 13,282 | 11,119 | 4,155 |
9. Quỹ dự phòng tài chính | 10,811 | 9,832 | 8,670 | 7,429 | 5,266 | 2,514 | 1,622 | 1,047 | 1,047 | 359 | |||||||||
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 8,064 | 8,064 | 8,064 | 8,064 | 8,081 | 8,081 | 8,081 | 8,081 | 8,081 | 8,081 | 8,081 | 8,081 | 6,841 | 4,677 | 1,925 | 1,033 | 462 | ||
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 10,565 | 15,224 | 23,473 | 20,134 | 12,711 | 11,005 | 17,506 | 11,097 | 18,338 | 21,103 | 19,509 | 28,562 | 24,726 | 35,689 | 46,651 | 15,524 | 10,242 | 4,949 | 4,612 |
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | |||||||||||||||||||
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | |||||||||||||||||||
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | -127 | -113 | -2 | ||||||||||||||||
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | 4,167 | 4,572 | 4,459 | 4,533 | 3,272 | 1,591 | 1,176 | -1,666 | -2,867 | 11,534 | |||||||||
1. Nguồn kinh phí | 4,167 | 4,572 | 4,459 | 4,533 | 3,272 | 1,591 | 1,176 | -1,666 | -2,867 | 11,534 | |||||||||
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | |||||||||||||||||||
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||||||||
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 471,017 | 476,839 | 533,256 | 667,402 | 703,782 | 541,767 | 343,846 | 277,561 | 274,786 | 292,678 | 314,557 | 260,777 | 261,789 | 224,934 | 193,270 | 207,782 | 204,776 | 170,787 | 163,917 |
Chỉ tiêu | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 | Năm 2008 | Năm 2006 | Năm 2005 |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 13,590 | 81,396 | 122,017 | 144,813 | 122,846 | 96,400 | 101,376 | 56,927 | 126,563 | 200,178 | 176,394 | 131,236 | 152,615 | 168,581 | 150,814 | 121,086 | 73,995 | 62,058 |
2. Các khoản giảm trừ doanh thu | 55 | 19,673 | 5,331 | 882 | 9 | |||||||||||||
3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 13,590 | 81,396 | 122,017 | 144,813 | 122,846 | 96,400 | 101,376 | 56,927 | 126,508 | 200,178 | 176,394 | 131,236 | 152,615 | 148,908 | 145,483 | 120,205 | 73,985 | 62,058 |
4. Giá vốn hàng bán | 7,243 | 57,059 | 92,388 | 114,452 | 92,163 | 77,181 | 83,727 | 41,118 | 94,103 | 152,291 | 139,395 | 84,897 | 96,571 | 78,905 | 68,234 | 82,372 | 37,600 | 43,253 |
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 6,347 | 24,337 | 29,629 | 30,360 | 30,683 | 19,219 | 17,649 | 15,809 | 32,405 | 47,887 | 36,999 | 46,339 | 56,044 | 70,002 | 77,249 | 37,833 | 36,386 | 18,805 |
6. Doanh thu hoạt động tài chính | 1,013 | 1,095 | 1,371 | 6,714 | 2,770 | 3,979 | 3,980 | 11,423 | 4,277 | 3,796 | 6,365 | 1,269 | 4,491 | 5,819 | 2,073 | 7,933 | 4,401 | 1,148 |
7. Chi phí tài chính | -712 | 1,244 | 206 | 5 | 7 | 68 | -900 | 345 | -1,004 | 55 | 3,612 | -1,479 | 1,149 | 9,634 | 219 | 52 | ||
-Trong đó: Chi phí lãi vay | 50 | 7 | 68 | 7 | 2 | 105 | 466 | 133 | 1,955 | 915 | 171 | |||||||
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||
9. Chi phí bán hàng | 43 | 4,705 | 8,661 | 10,187 | 5,746 | 476 | 212 | 188 | 478 | 735 | 694 | 622 | 698 | 1,948 | 2,702 | 2,188 | 2,397 | 67 |
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 6,663 | 9,546 | 7,371 | 10,639 | 12,435 | 11,294 | 12,376 | 13,020 | 17,141 | 23,897 | 20,666 | 16,500 | 19,135 | 16,458 | 14,026 | 8,312 | 7,870 | 10,092 |
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 1,366 | 9,937 | 14,763 | 16,245 | 15,272 | 11,428 | 9,033 | 13,957 | 19,964 | 26,706 | 23,008 | 30,432 | 37,091 | 58,895 | 61,445 | 25,632 | 30,300 | 9,742 |
12. Thu nhập khác | 5,040 | 393 | 325 | 4,092 | 13,917 | 385 | 3,928 | 787 | 3,233 | 738 | 760 | 2,008 | 664 | 342 | 1,051 | 610 | ||
13. Chi phí khác | 1 | 60 | 37 | 362 | 83 | 184 | 868 | 96 | 246 | 21 | 311 | 487 | 12 | 3,170 | 363 | 1,092 | 18,242 | 205 |
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -1 | -60 | 5,002 | 31 | 242 | 3,908 | 13,048 | 289 | 3,682 | 765 | 2,922 | 252 | 747 | -1,162 | 301 | -750 | -17,191 | 405 |
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 1,365 | 9,877 | 19,766 | 16,276 | 15,514 | 15,336 | 22,082 | 14,247 | 23,646 | 27,471 | 25,929 | 30,683 | 37,838 | 57,733 | 61,747 | 24,883 | 13,109 | 10,147 |
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 204 | 1,963 | 2,793 | 1,259 | 2,798 | 4,532 | 4,513 | 2,748 | 4,876 | 6,117 | 6,519 | 7,083 | 12,871 | 14,006 | 6,409 | 6,725 | 3,659 | 2,974 |
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 19 | -80 | 65 | 222 | 152 | -129 | -179 | 357 | -486 | -189 | -100 | |||||||
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 204 | 1,963 | 2,793 | 1,259 | 2,817 | 4,452 | 4,578 | 2,970 | 5,027 | 5,988 | 6,340 | 7,440 | 12,384 | 13,817 | 6,309 | 6,725 | 3,659 | 2,974 |
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 1,161 | 7,913 | 16,973 | 15,017 | 12,697 | 10,884 | 17,504 | 11,277 | 18,619 | 21,484 | 19,589 | 23,243 | 25,454 | 43,916 | 55,437 | 18,157 | 9,450 | 7,173 |
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | -14 | -111 | -2 | |||||||||||||||
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 1,161 | 7,913 | 16,973 | 15,017 | 12,711 | 10,995 | 17,506 | 11,277 | 18,619 | 21,484 | 19,589 | 23,243 | 25,454 | 43,916 | 55,437 | 18,157 | 9,450 | 7,173 |
[email protected] | |
Mã CK | RCL |
NN mua | 0 (0%) |
Website | http://www.cholonres.com.vn |
Địa chỉ | Số 118 Hưng Phú - P.8 - Q.8 - Tp.HCM |
KL lưu hành | 13,858,714 |
NN sở hữu | 0 (0%) |
Tên công ty | CTCP Địa ốc Chợ Lớn (CHOLONRES) |
KL niêm yết | 13,858,714 |
Điện thoại | (84.28) 3855 7332 |
Tên giao dịch | Cho Lon Real Estate JSC |
Giá hiện tại | 12.8000 |
Ngày niêm yết | 2007-06-14 |
Vốn thị trường | 177,391,542 |
KL niêm yết lần đầu | 1,500,000 |
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
1 | RCL | 20/09/2023 | 21/09/2023 | 20/10/2023 | Trả cổ tức năm 2022 bằng tiền, 300 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
2 | RCL | 15/06/2022 | 16/06/2022 | Trả cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:10 | Trả cổ tức bằng cổ phiếu | |
3 | RCL | 09/12/2021 | 10/12/2021 | 27/12/2021 | Trả cổ tức đợt 2/2020 bằng tiền, 400 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
4 | RCL | 19/03/2021 | 22/03/2021 | 20/05/2021 | Trả cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, 400 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
5 | RCL | 04/12/2020 | 07/12/2020 | 22/12/2020 | Trả cổ tức đợt 2/2019 bằng tiền, 400 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
6 | RCL | 19/03/2020 | 20/03/2020 | 10/06/2020 | Trả cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, 400 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
7 | RCL | 13/08/2019 | 14/08/2019 | 28/08/2019 | Trả cổ tức đợt 2/2018 bằng tiền, 500 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
8 | RCL | 13/08/2019 | 14/08/2019 | Thực hiện quyền mua cổ phiếu phát hành thêm, tỷ lệ 3:2, giá 12,000 đồng/CP | Phát hành thêm | |
9 | RCL | 13/03/2019 | 14/03/2019 | 10/05/2019 | Trả cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, 700 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
10 | RCL | 03/01/2019 | 04/01/2019 | 17/01/2019 | Trả cổ tức đợt 2/2017 bằng tiền, 700 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
11 | RCL | 16/03/2018 | 19/03/2018 | 15/05/2018 | Trả cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, 700 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
12 | RCL | 15/01/2018 | 16/01/2018 | 31/01/2018 | Trả cổ tức đợt 2/2016 bằng tiền, 600 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
13 | RCL | 14/03/2017 | 15/03/2017 | 18/05/2017 | Trả cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, 600 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
14 | RCL | 20/07/2016 | 21/07/2016 | 22/08/2016 | Trả cổ tức đợt 2/2015 bằng tiền, 800 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
15 | RCL | 20/07/2016 | 21/07/2016 | Thực hiện quyền mua cổ phiếu phát hành thêm, tỷ lệ 2:1, giá 15,000 đồng/CP | Phát hành thêm | |
16 | RCL | 25/02/2016 | 26/02/2016 | 28/04/2016 | Trả cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, 800 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
17 | RCL | 06/10/2015 | 08/10/2015 | 26/10/2015 | Trả cổ tức bằng tiền, 800 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
18 | RCL | 06/10/2015 | 08/10/2015 | 26/10/2015 | Trả cổ tức đợt 2/2014 bằng tiền, 800 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
19 | RCL | 20/03/2015 | 24/03/2015 | 29/05/2015 | Trả cổ tức đợt 1/2014 bằng tiền, 800 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
20 | RCL | 18/09/2014 | 22/09/2014 | 08/10/2014 | Trả cổ tức đợt 2/2013 bằng tiền, 800 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
1 | RCL | 20/09/2023 | 21/09/2023 | 20/10/2023 | 3.00% | Trả cổ tức năm 2022 bằng tiền, 300 đồng/CP |
2 | RCL | 09/12/2021 | 10/12/2021 | 27/12/2021 | 4.00% | Trả cổ tức đợt 2/2020 bằng tiền, 400 đồng/CP |
3 | RCL | 19/03/2021 | 22/03/2021 | 20/05/2021 | 4.00% | Trả cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, 400 đồng/CP |
4 | RCL | 04/12/2020 | 07/12/2020 | 22/12/2020 | 4.00% | Trả cổ tức đợt 2/2019 bằng tiền, 400 đồng/CP |
5 | RCL | 19/03/2020 | 20/03/2020 | 10/06/2020 | 4.00% | Trả cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, 400 đồng/CP |
6 | RCL | 13/08/2019 | 14/08/2019 | 28/08/2019 | 5.00% | Trả cổ tức đợt 2/2018 bằng tiền, 500 đồng/CP |
7 | RCL | 13/03/2019 | 14/03/2019 | 10/05/2019 | 7.00% | Trả cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, 700 đồng/CP |
8 | RCL | 03/01/2019 | 04/01/2019 | 17/01/2019 | 7.00% | Trả cổ tức đợt 2/2017 bằng tiền, 700 đồng/CP |
9 | RCL | 16/03/2018 | 19/03/2018 | 15/05/2018 | 7.00% | Trả cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, 700 đồng/CP |
10 | RCL | 15/01/2018 | 16/01/2018 | 31/01/2018 | 6.00% | Trả cổ tức đợt 2/2016 bằng tiền, 600 đồng/CP |
11 | RCL | 14/03/2017 | 15/03/2017 | 18/05/2017 | 6.00% | Trả cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, 600 đồng/CP |
12 | RCL | 20/07/2016 | 21/07/2016 | 22/08/2016 | 8.00% | Trả cổ tức đợt 2/2015 bằng tiền, 800 đồng/CP |
13 | RCL | 25/02/2016 | 26/02/2016 | 28/04/2016 | 8.00% | Trả cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, 800 đồng/CP |
14 | RCL | 06/10/2015 | 08/10/2015 | 26/10/2015 | 8.00% | Trả cổ tức bằng tiền, 800 đồng/CP |
15 | RCL | 06/10/2015 | 08/10/2015 | 26/10/2015 | 8.00% | Trả cổ tức đợt 2/2014 bằng tiền, 800 đồng/CP |
16 | RCL | 20/03/2015 | 24/03/2015 | 29/05/2015 | 8.00% | Trả cổ tức đợt 1/2014 bằng tiền, 800 đồng/CP |
17 | RCL | 18/09/2014 | 22/09/2014 | 08/10/2014 | 8.00% | Trả cổ tức đợt 2/2013 bằng tiền, 800 đồng/CP |
18 | RCL | 19/03/2014 | 21/03/2014 | 30/05/2014 | 8.00% | Trả cổ tức đợt 1/2013 bằng tiền, 800 đồng/CP |
19 | RCL | 26/12/2013 | 30/12/2013 | 15/01/2014 | 12.00% | Trả cổ tức đợt 2/2012 bằng tiền, 1,200 đồng/CP |
20 | RCL | 19/03/2013 | 21/03/2013 | 31/05/2013 | 8.00% | Trả cổ tức đợt 1/2012 bằng tiền, 800 đồng/CP |
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
1 | RCL | 22/11/2010 | 24/11/2010 | 100:50 | Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 100:50 | |
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
1 | RCL | 15/06/2022 | 16/06/2022 | 100:10 | Trả cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:10 | |
2 | RCL | 15/01/2013 | 17/01/2013 | 100:12 | Trả cổ tức năm 2012 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:12 | |
3 | RCL | 13/01/2010 | 15/01/2010 | 100:20 | Trả cổ tức bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:20 | |
4 | RCL | 08/08/2008 | 12/08/2008 | 100:66.6666666666667 | Trả cổ tức bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:66.6666666666667 | |
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||