Chỉ tiêu | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
TÀI SẢN | |||||||||||||||
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 1,524,849 | 1,479,738 | 474,328 | 439,328 | 410,667 | 487,482 | 364,398 | 321,430 | 352,733 | 258,898 | 228,362 | 261,596 | 121,918 | 45,965 | 121,334 |
I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 58,408 | 105,304 | 33,164 | 76,311 | 78,635 | 155,737 | 142,884 | 106,326 | 59,513 | 21,697 | 2,990 | 15,676 | 1,491 | 7,993 | 701 |
1. Tiền | 3,808 | 7,144 | 5,544 | 8,191 | 9,585 | 5,101 | 11,884 | 12,363 | 2,934 | 3,650 | 2,990 | 7,676 | 1,491 | 5,493 | 701 |
2. Các khoản tương đương tiền | 54,600 | 98,160 | 27,620 | 68,120 | 69,050 | 150,636 | 131,000 | 93,963 | 56,579 | 18,047 | 8,000 | 2,500 | |||
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 76,400 | 112,290 | 183,076 | 33,070 | 58,432 | 67,784 | 16,988 | 2,037 | 36,706 | 3,000 | 2,000 | 24,889 | 109,847 | ||
1. Chứng khoán kinh doanh | 3,000 | 2,000 | 24,889 | 109,847 | |||||||||||
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | |||||||||||||||
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 76,400 | 112,290 | 183,076 | 33,070 | 58,432 | 67,784 | 16,988 | 2,037 | 36,706 | ||||||
III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 1,235,576 | 1,114,698 | 98,055 | 169,049 | 128,177 | 118,808 | 68,032 | 61,906 | 59,321 | 22,710 | 13,440 | 21,816 | 18,086 | 10,786 | 6,769 |
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 17,897 | 15,117 | 15,847 | 43,046 | 37,854 | 23,078 | 2,359 | 5,689 | 6,303 | 11,863 | 13,422 | 16,193 | 11,657 | 7,037 | 3,332 |
2. Trả trước cho người bán | 1,604 | 5,919 | 6,622 | 3,207 | 2,377 | 4,290 | 2,559 | 285 | 132 | 545 | 839 | 5,260 | 6,015 | 3,266 | 2,885 |
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||||
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | |||||||||||||||
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 126,624 | 28,500 | 43,500 | 88,500 | 73,610 | 74,525 | 54,672 | 47,371 | |||||||
6. Phải thu ngắn hạn khác | 1,090,266 | 1,065,162 | 32,095 | 34,305 | 14,345 | 16,923 | 8,451 | 8,570 | 54,665 | 12,436 | 722 | 1,497 | 613 | 484 | 552 |
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -815 | -9 | -9 | -9 | -9 | -9 | -9 | -1,780 | -2,134 | -1,543 | -1,134 | -199 | |||
IV. Tổng hàng tồn kho | 151,849 | 144,356 | 158,639 | 157,644 | 143,465 | 138,134 | 134,855 | 150,316 | 194,555 | 207,408 | 202,223 | 209,955 | 99,925 | 2,129 | 106 |
1. Hàng tồn kho | 151,849 | 144,356 | 158,639 | 157,644 | 143,465 | 138,134 | 134,855 | 150,316 | 194,555 | 207,408 | 202,223 | 209,955 | 99,925 | 2,129 | 106 |
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | |||||||||||||||
V. Tài sản ngắn hạn khác | 2,616 | 3,090 | 1,393 | 3,255 | 1,959 | 7,018 | 1,640 | 846 | 2,639 | 7,083 | 9,709 | 11,149 | 416 | 167 | 3,911 |
1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 538 | 1,518 | 846 | 430 | 208 | 608 | 428 | 469 | 729 | 2,205 | 6,537 | 7,692 | 409 | 150 | 67 |
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 1,920 | 1,553 | 473 | 321 | 39 | 78 | 113 | 1,910 | 2,723 | 829 | 1,005 | 3,834 | |||
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 159 | 18 | 75 | 2,505 | 1,712 | 6,331 | 1,211 | 264 | 2,074 | 2,074 | 2,074 | ||||
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||||
5. Tài sản ngắn hạn khác | 81 | 269 | 378 | 7 | 17 | 10 | |||||||||
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 454,845 | 470,352 | 485,588 | 582,444 | 402,219 | 187,590 | 196,213 | 186,810 | 200,146 | 280,239 | 329,920 | 341,157 | 316,138 | 406,293 | 304,309 |
I. Các khoản phải thu dài hạn | 21,825 | 21,825 | 21,825 | 103,735 | 21,825 | 21,825 | 23,535 | 57,223 | 45,355 | 7,540 | |||||
1. Phải thu dài hạn của khách hàng | |||||||||||||||
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | |||||||||||||||
3. Phải thu dài hạn nội bộ | 55,110 | ||||||||||||||
4. Phải thu về cho vay dài hạn | 48,625 | ||||||||||||||
5. Phải thu dài hạn khác | 21,825 | 21,825 | 21,825 | 21,825 | 21,825 | 23,535 | 57,223 | 45,355 | 7,540 | ||||||
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | |||||||||||||||
II. Tài sản cố định | 26,164 | 28,455 | 25,092 | 19,113 | 22,966 | 27,995 | 31,170 | 37,357 | 45,801 | 47,375 | 53,136 | 25,280 | 27,398 | 15,912 | 16,343 |
1. Tài sản cố định hữu hình | 26,164 | 28,443 | 25,069 | 19,113 | 22,966 | 27,995 | 31,170 | 37,357 | 45,801 | 47,375 | 53,136 | 25,280 | 27,398 | 15,912 | 16,343 |
2. Tài sản cố định thuê tài chính | |||||||||||||||
3. Tài sản cố định vô hình | 12 | 23 | |||||||||||||
III. Bất động sản đầu tư | 23,810 | 16,030 | 15,282 | 16,190 | 17,075 | 20,593 | 17,763 | 26,024 | 35,251 | 45,137 | 55,107 | 65,142 | 69,048 | 74,974 | 86,637 |
- Nguyên giá | 124,590 | 115,586 | 113,692 | 113,382 | 129,798 | 125,998 | 114,118 | 113,444 | 113,328 | 113,036 | 113,036 | 113,204 | 110,209 | 109,954 | 109,536 |
- Giá trị hao mòn lũy kế | -100,780 | -99,557 | -98,410 | -97,191 | -112,723 | -105,405 | -96,355 | -87,420 | -78,077 | -67,898 | -57,929 | -48,062 | -41,161 | -34,981 | -22,899 |
IV. Tài sản dở dang dài hạn | 11,012 | 16,541 | 29,234 | 10,112 | 5,105 | 6,523 | 40,748 | 14,320 | 14,311 | 1,378 | 1,536 | 39,112 | 2,993 | 873 | 303 |
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | 35,644 | 13,826 | 13,839 | ||||||||||||
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 11,012 | 16,541 | 29,234 | 10,112 | 5,105 | 6,523 | 5,104 | 494 | 473 | ||||||
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 334,495 | 349,207 | 354,572 | 392,775 | 291,972 | 64,988 | 67,881 | 78,185 | 76,032 | 134,822 | 134,822 | 134,822 | 182,142 | 186,462 | 69,155 |
1. Đầu tư vào công ty con | 60,000 | 60,000 | |||||||||||||
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 311,262 | 312,663 | 331,339 | 369,542 | 268,739 | 41,755 | 41,648 | 41,507 | 41,354 | 31,445 | |||||
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 36,545 | 36,545 | 23,233 | 23,233 | 23,233 | 23,233 | 26,233 | 36,678 | 34,678 | 134,822 | 134,822 | 134,822 | 134,822 | 126,462 | 37,710 |
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -13,312 | -12,679 | |||||||||||||
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | |||||||||||||||
VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 37,539 | 38,295 | 39,583 | 40,518 | 43,276 | 45,667 | 38,651 | 30,925 | 28,752 | 27,992 | 28,097 | 31,446 | 27,016 | 128,073 | 131,871 |
1. Chi phí trả trước dài hạn | 37,539 | 38,295 | 39,583 | 40,518 | 43,276 | 45,667 | 38,651 | 30,925 | 28,752 | 27,992 | 28,097 | 31,446 | 26,942 | 128,015 | 131,814 |
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | 74 | 58 | 56 | ||||||||||||
3. Tài sản dài hạn khác | |||||||||||||||
VII. Lợi thế thương mại | |||||||||||||||
TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1,979,694 | 1,950,090 | 959,916 | 1,021,772 | 812,886 | 675,072 | 560,611 | 508,241 | 552,879 | 539,137 | 558,282 | 602,753 | 438,056 | 452,258 | 425,643 |
NGUỒN VỐN | |||||||||||||||
A. Nợ phải trả | 236,853 | 286,903 | 266,114 | 410,282 | 295,455 | 184,488 | 83,851 | 104,081 | 143,018 | 162,639 | 179,717 | 233,279 | 92,987 | 84,065 | 83,935 |
I. Nợ ngắn hạn | 54,855 | 99,380 | 52,345 | 197,277 | 108,551 | 118,068 | 47,981 | 76,867 | 113,849 | 139,189 | 150,189 | 129,969 | 77,086 | 75,138 | 75,884 |
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 48,164 | 25,980 | 2,000 | 9,298 | 10,398 | 21,898 | 50,429 | 19,283 | 30,675 | 34,200 | 27,200 | ||||
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | |||||||||||||||
3. Phải trả người bán ngắn hạn | 4,671 | 5,688 | 3,122 | 8,273 | 5,707 | 3,619 | 2,522 | 2,413 | 2,639 | 6,060 | 14,453 | 23,627 | 2,679 | 555 | 1,014 |
4. Người mua trả tiền trước | 14,971 | 13,075 | 14,962 | 5,888 | 5,644 | 53,034 | 18,080 | 11,922 | 274 | 19,369 | 35,481 | 24,201 | 3,229 | 4,070 | 1,544 |
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 16,475 | 8,478 | 4,938 | 15,077 | 7,655 | 2,531 | 4,230 | 5,791 | 15,011 | 6,083 | 7,968 | 6,279 | 3,402 | 8,216 | 6,235 |
6. Phải trả người lao động | 170 | 159 | 694 | 952 | 923 | 754 | 995 | 1,346 | 2,934 | 375 | 59 | ||||
7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 314 | 769 | 4,145 | 1,435 | 1,897 | 1,760 | 4,032 | 1,002 | 593 | 1,218 | 617 | 1,319 | 1,154 | 988 | 1,490 |
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||||
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | 535 | ||||||||||||||
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 5,687 | 5,687 | 5,687 | 5,837 | 4,589 | 5,039 | 653 | 646 | |||||||
11. Phải trả ngắn hạn khác | 6,589 | 59,196 | 12,207 | 107,016 | 51,871 | 47,729 | 12,426 | 41,802 | 80,883 | 83,585 | 40,621 | 54,738 | 35,370 | 25,260 | 36,806 |
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | |||||||||||||||
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 5,979 | 6,329 | 6,590 | 4,634 | 4,285 | 3,601 | 3,041 | 2,647 | 582 | 600 | 561 | 522 | 579 | 1,849 | 1,596 |
14. Quỹ bình ổn giá | |||||||||||||||
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||||
II. Nợ dài hạn | 181,997 | 187,524 | 213,769 | 213,005 | 186,904 | 66,420 | 35,870 | 27,214 | 29,169 | 23,450 | 29,528 | 103,310 | 15,901 | 8,927 | 8,051 |
1. Phải trả người bán dài hạn | |||||||||||||||
2. Chi phí phải trả dài hạn | |||||||||||||||
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | |||||||||||||||
4. Phải trả nội bộ dài hạn | |||||||||||||||
5. Phải trả dài hạn khác | 26,724 | 26,674 | 31,674 | 31,674 | 26,674 | 26,674 | 26,674 | 26,674 | 26,674 | ||||||
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 684 | 62,707 | 1,940 | 21,760 | 24,720 | 99,000 | 10,700 | 5,500 | 7,900 | ||||||
7. Trái phiếu chuyển đổi | |||||||||||||||
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 110 | 15,559 | 8,424 | 800 | |||||||||||
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | 129 | 141 | 151 | ||||||||||||
10. Dự phòng phải trả dài hạn | |||||||||||||||
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 155,163 | 160,850 | 166,536 | 172,223 | 96,723 | 39,746 | 9,196 | 540 | 555 | 1,690 | 4,808 | 4,310 | 5,072 | 3,286 | |
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | |||||||||||||||
B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 1,742,841 | 1,663,187 | 693,802 | 611,491 | 517,431 | 490,584 | 476,760 | 404,159 | 409,862 | 376,498 | 378,565 | 369,474 | 345,069 | 368,193 | 341,708 |
I. Vốn chủ sở hữu | 1,742,841 | 1,663,187 | 693,802 | 611,491 | 517,431 | 490,584 | 476,760 | 404,159 | 409,862 | 376,498 | 378,565 | 369,474 | 345,069 | 368,193 | 341,708 |
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 650,079 | 650,079 | 260,031 | 260,031 | 260,031 | 260,031 | 260,031 | 260,031 | 260,031 | 173,354 | 173,354 | 173,354 | 173,354 | 173,354 | 173,354 |
2. Thặng dư vốn cổ phần | 641,438 | 641,438 | 66,266 | 66,266 | 66,266 | 66,266 | 66,266 | 66,266 | 66,266 | 152,944 | 152,944 | 152,944 | 152,944 | 152,944 | 152,944 |
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | |||||||||||||||
4. Vốn khác của chủ sở hữu | |||||||||||||||
5. Cổ phiếu quỹ | -9,402 | -8,727 | |||||||||||||
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | |||||||||||||||
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | |||||||||||||||
8. Quỹ đầu tư phát triển | 38,372 | 35,805 | 29,002 | 24,746 | 22,015 | 50,949 | 48,025 | 29,416 | 14,953 | 11,493 | 10,963 | 10,963 | 10,963 | 10,963 | 8,433 |
9. Quỹ dự phòng tài chính | 2,866 | 3,255 | 3,255 | 4,466 | 4,466 | 2,885 | |||||||||
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 709 | 709 | 709 | 709 | 709 | 709 | 709 | 709 | 709 | 709 | 532 | 495 | 316 | 316 | |
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 374,489 | 298,853 | 302,071 | 224,098 | 133,834 | 77,362 | 68,912 | 47,476 | 67,381 | 16,212 | 22,277 | 16,185 | 3,026 | 26,150 | 4,092 |
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | |||||||||||||||
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | |||||||||||||||
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | 37,755 | 36,303 | 35,722 | 35,640 | 34,576 | 35,267 | 32,816 | 261 | 521 | 18,920 | 24,643 | 21,006 | |||
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | |||||||||||||||
1. Nguồn kinh phí | |||||||||||||||
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | |||||||||||||||
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||||
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1,979,694 | 1,950,090 | 959,916 | 1,021,772 | 812,886 | 675,072 | 560,611 | 508,241 | 552,879 | 539,137 | 558,282 | 602,753 | 438,056 | 452,258 | 425,643 |
Chỉ tiêu | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 157,745 | 222,831 | 247,433 | 261,044 | 218,200 | 198,001 | 189,766 | 192,844 | 197,467 | 155,438 | 188,261 | 172,257 | 82,483 | 74,050 | 50,948 |
2. Các khoản giảm trừ doanh thu | 1,295 | 1,078 | 198 | 2,629 | |||||||||||
3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 157,745 | 222,831 | 247,433 | 261,044 | 216,905 | 196,923 | 189,766 | 192,646 | 194,838 | 155,438 | 188,261 | 172,257 | 82,483 | 74,050 | 50,948 |
4. Giá vốn hàng bán | 70,557 | 98,527 | 80,267 | 77,024 | 84,927 | 90,757 | 113,783 | 103,036 | 110,580 | 82,722 | 98,295 | 103,653 | 27,680 | 35,472 | 29,481 |
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 87,187 | 124,304 | 167,166 | 184,021 | 131,978 | 106,166 | 75,983 | 89,610 | 84,259 | 72,716 | 89,966 | 68,605 | 54,803 | 38,578 | 21,467 |
6. Doanh thu hoạt động tài chính | 177,599 | 29,724 | 25,021 | 34,512 | 16,354 | 34,414 | 17,280 | 9,756 | 35,729 | 1,200 | 3,390 | 12,320 | 16,517 | 18,415 | 27,577 |
7. Chi phí tài chính | 13,312 | 48 | 480 | 341 | 829 | 718 | 1,640 | 6,810 | 15,748 | 18,925 | 18,465 | 3,623 | 5,136 | ||
-Trong đó: Chi phí lãi vay | 48 | 480 | 341 | 93 | 713 | 1,620 | 6,793 | 12,428 | 15,319 | 5,785 | 3,623 | 5,136 | |||
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | -1,401 | -7,953 | -37,378 | -20,557 | -7,314 | 100 | 141 | 218 | 154 | ||||||
9. Chi phí bán hàng | 48 | 21 | 155 | 491 | 2,140 | 5,578 | 11,418 | 6,987 | 2 | ||||||
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 31,513 | 29,963 | 26,832 | 23,309 | 23,631 | 20,927 | 17,588 | 17,209 | 21,414 | 14,620 | 14,722 | 13,766 | 11,160 | 11,081 | 9,556 |
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 218,561 | 116,113 | 127,978 | 174,571 | 116,907 | 119,391 | 74,832 | 81,165 | 94,949 | 46,909 | 51,467 | 41,248 | 41,696 | 42,287 | 34,351 |
12. Thu nhập khác | 1,237 | 1,293 | 1,685 | 523 | 368 | 121 | 800 | 578 | 365 | 350 | 1,031 | 2,301 | 1,568 | 771 | 1,233 |
13. Chi phí khác | 2,561 | 5,002 | 4,256 | 2,904 | 2,827 | 2,916 | 1,598 | 3,000 | 2,670 | 1,549 | 1,086 | 2,298 | 582 | 703 | 435 |
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -1,324 | -3,709 | -2,571 | -2,382 | -2,460 | -2,794 | -798 | -2,422 | -2,305 | -1,199 | -55 | 2 | 986 | 68 | 798 |
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 217,237 | 112,403 | 125,406 | 172,189 | 114,447 | 116,597 | 74,034 | 78,743 | 92,643 | 45,710 | 51,412 | 41,250 | 42,682 | 42,355 | 35,149 |
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 38,745 | 24,423 | 25,426 | 26,173 | 23,882 | 20,295 | 14,135 | 16,112 | 20,097 | 9,357 | 11,943 | 8,582 | 6,847 | 10,736 | 6,215 |
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 110 | -15,559 | 7,135 | 7,624 | 800 | 74 | -16 | -1 | -4 | ||||||
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 38,855 | 8,864 | 32,561 | 33,797 | 24,681 | 20,295 | 14,135 | 16,112 | 20,097 | 9,357 | 11,943 | 8,655 | 6,830 | 10,734 | 6,211 |
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 178,382 | 103,539 | 92,845 | 138,392 | 89,766 | 96,302 | 59,898 | 62,631 | 72,547 | 36,353 | 39,469 | 32,595 | 35,851 | 31,620 | 28,938 |
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | 4,449 | 3,450 | 2,612 | 3,279 | 3,010 | 4,126 | 4,111 | 75 | 1,187 | 4,129 | 4,088 | -4,306 | |||
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 173,933 | 100,090 | 90,234 | 135,113 | 86,756 | 92,175 | 55,787 | 62,555 | 71,360 | 32,224 | 35,382 | 36,901 | 35,851 | 31,620 | 28,938 |
[email protected] | |
Mã CK | TIP |
NN mua | 0 (0%) |
Website | http://www.tinnghiaip.com.vn |
Địa chỉ | KCN Tam Phước - Đường số 6 - Xã Tam Phước - Tp.Biên Hòa - T.Đồng Nai |
KL lưu hành | 65,007,857 |
NN sở hữu | 0 (0%) |
Tên công ty | CTCP Phát triển Khu Công nghiệp Tín Nghĩa (TIP) |
KL niêm yết | 65,007,857 |
Điện thoại | (84.251) 351 2478 |
Tên giao dịch | Tin Nghia Industrial Park Development Joint Stock Company |
Giá hiện tại | 23.0000 |
Ngày niêm yết | 2016-06-06 |
Vốn thị trường | 1,543,936,604 |
KL niêm yết lần đầu | 26,003,143 |
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
1 | TIP | 19/12/2024 | 20/12/2024 | 24/01/2025 | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 1,300 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
2 | TIP | 21/05/2024 | 22/05/2024 | 31/05/2024 | Trả cổ tức đợt 2/2023 bằng tiền, 300 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
3 | TIP | 09/11/2023 | 10/11/2023 | 22/11/2023 | Trả cổ tức năm 2023 bằng tiền, 1,200 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
4 | TIP | 18/05/2023 | 19/05/2023 | 31/05/2023 | Trả cổ tức đợt 2/2022 bằng tiền, 200 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
5 | TIP | 29/12/2022 | 30/12/2022 | 16/01/2023 | Trả cổ tức năm 2022 bằng tiền, 800 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
6 | TIP | 28/04/2022 | 29/04/2022 | 20/05/2022 | Trả cổ tức năm 2021 bằng tiền, 1,500 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
7 | TIP | 28/04/2022 | 29/04/2022 | Thực hiện quyền mua cổ phiếu phát hành thêm, tỷ lệ 2:3, giá 25,000 đồng/CP | Phát hành thêm | |
8 | TIP | 14/01/2021 | 15/01/2021 | 28/01/2021 | Trả cổ tức năm 2020 bằng tiền, 1,500 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
9 | TIP | 30/12/2019 | 31/12/2019 | 14/01/2020 | Trả cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, 1,500 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
10 | TIP | 14/05/2019 | 15/05/2019 | 28/05/2019 | Trả cổ tức đợt 2/2018 bằng tiền, 500 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
11 | TIP | 10/01/2019 | 11/01/2019 | 24/01/2019 | Trả cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, 1,500 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
12 | TIP | 19/04/2018 | 20/04/2018 | 08/05/2018 | Trả cổ tức đợt 2/2017 bằng tiền, 500 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
13 | TIP | 27/02/2018 | 28/02/2018 | 09/03/2018 | Trả cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, 1,000 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
14 | TIP | 11/04/2017 | 12/04/2017 | 27/04/2017 | Trả cổ tức đợt 2/2016 bằng tiền, 500 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
15 | TIP | 21/12/2016 | 22/12/2016 | 05/01/2017 | Trả cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, 1,000 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
16 | TIP | 13/05/2016 | 16/05/2016 | 25/05/2016 | Trả cổ tức đợt 2/2015 bằng tiền, 500 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
17 | TIP | 14/01/2016 | 15/01/2016 | 25/01/2016 | Trả cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, 1000 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
18 | TIP | 05/11/2015 | 09/11/2015 | 06/11/2015 | Trả cổ tức bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:50 | Trả cổ tức bằng cổ phiếu |
19 | TIP | 10/04/2015 | 14/04/2015 | 22/04/2015 | Trả cổ tức đợt 2/2014 bằng tiền, 800 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
20 | TIP | 14/01/2015 | 16/01/2015 | 28/01/2015 | Trả cổ tức đợt 1/2014 bằng tiền, 1000 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
1 | TIP | 19/12/2024 | 20/12/2024 | 24/01/2025 | 13.00% | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 1,300 đồng/CP |
2 | TIP | 21/05/2024 | 22/05/2024 | 31/05/2024 | 3.00% | Trả cổ tức đợt 2/2023 bằng tiền, 300 đồng/CP |
3 | TIP | 09/11/2023 | 10/11/2023 | 22/11/2023 | 12.00% | Trả cổ tức năm 2023 bằng tiền, 1,200 đồng/CP |
4 | TIP | 18/05/2023 | 19/05/2023 | 31/05/2023 | 2.00% | Trả cổ tức đợt 2/2022 bằng tiền, 200 đồng/CP |
5 | TIP | 29/12/2022 | 30/12/2022 | 16/01/2023 | 8.00% | Trả cổ tức năm 2022 bằng tiền, 800 đồng/CP |
6 | TIP | 28/04/2022 | 29/04/2022 | 20/05/2022 | 15.00% | Trả cổ tức năm 2021 bằng tiền, 1,500 đồng/CP |
7 | TIP | 14/01/2021 | 15/01/2021 | 28/01/2021 | 15.00% | Trả cổ tức năm 2020 bằng tiền, 1,500 đồng/CP |
8 | TIP | 30/12/2019 | 31/12/2019 | 14/01/2020 | 15.00% | Trả cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, 1,500 đồng/CP |
9 | TIP | 14/05/2019 | 15/05/2019 | 28/05/2019 | 5.00% | Trả cổ tức đợt 2/2018 bằng tiền, 500 đồng/CP |
10 | TIP | 10/01/2019 | 11/01/2019 | 24/01/2019 | 15.00% | Trả cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, 1,500 đồng/CP |
11 | TIP | 19/04/2018 | 20/04/2018 | 08/05/2018 | 5.00% | Trả cổ tức đợt 2/2017 bằng tiền, 500 đồng/CP |
12 | TIP | 27/02/2018 | 28/02/2018 | 09/03/2018 | 10.00% | Trả cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
13 | TIP | 11/04/2017 | 12/04/2017 | 27/04/2017 | 5.00% | Trả cổ tức đợt 2/2016 bằng tiền, 500 đồng/CP |
14 | TIP | 21/12/2016 | 22/12/2016 | 05/01/2017 | 10.00% | Trả cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
15 | TIP | 13/05/2016 | 16/05/2016 | 25/05/2016 | 5.00% | Trả cổ tức đợt 2/2015 bằng tiền, 500 đồng/CP |
16 | TIP | 14/01/2016 | 15/01/2016 | 25/01/2016 | 10.00% | Trả cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, 1000 đồng/CP |
17 | TIP | 10/04/2015 | 14/04/2015 | 22/04/2015 | 8.00% | Trả cổ tức đợt 2/2014 bằng tiền, 800 đồng/CP |
18 | TIP | 14/01/2015 | 16/01/2015 | 28/01/2015 | 10.00% | Trả cổ tức đợt 1/2014 bằng tiền, 1000 đồng/CP |
19 | TIP | 08/04/2014 | 11/04/2014 | 18/04/2014 | 11.00% | Trả cổ tức đợt 2/2013 bằng tiền, 1100 đồng/CP |
20 | TIP | 13/12/2013 | 17/12/2013 | 26/12/2013 | 10.00% | Trả cổ tức đợt 1/2013 bằng tiền, 1000 đồng/CP |
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
1 | TIP | 05/11/2015 | 09/11/2015 | 100:50 | Trả cổ tức bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:50 | |
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||