Chỉ tiêu | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
TÀI SẢN | ||||||||||||||
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 551,209 | 504,979 | 563,958 | 488,578 | 469,359 | 523,436 | 543,693 | 585,710 | 604,902 | 622,639 | 647,209 | 625,563 | 441,695 | 388,289 |
I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 87,082 | 119,639 | 135,332 | 41,137 | 26,705 | 88,399 | 81,979 | 142,367 | 188,823 | 242,112 | 92,426 | 264,202 | 98,468 | 62,985 |
1. Tiền | 67,082 | 99,639 | 85,332 | 41,137 | 26,705 | 3,399 | 46,979 | 26,367 | 27,823 | 40,112 | 8,426 | 20,202 | 20,468 | 21,985 |
2. Các khoản tương đương tiền | 20,000 | 20,000 | 50,000 | 85,000 | 35,000 | 116,000 | 161,000 | 202,000 | 84,000 | 244,000 | 78,000 | 41,000 | ||
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 60,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 10,000 | 10,000 | 11,603 | 151,867 | 1,867 | 32,215 | 122,000 | ||
1. Chứng khoán kinh doanh | 11,603 | 151,867 | 1,867 | 32,215 | 122,000 | |||||||||
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 60,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 10,000 | 10,000 | |||||||
III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 23,838 | 19,066 | 16,047 | 117,650 | 86,323 | 51,575 | 30,526 | 28,377 | 47,483 | 4,017 | 11,681 | 9,267 | 9,110 | 30,909 |
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 21,968 | 16,858 | 2,069 | 114,725 | 80,765 | 8,201 | 5,786 | 5,078 | 14,754 | 1,865 | 3,692 | 4,457 | 3,387 | 21,254 |
2. Trả trước cho người bán | 2,940 | 10,181 | 14,022 | 3,838 | 3,454 | 3,108 | 4,157 | 2,851 | 2,354 | 2,125 | 3,344 | 3,617 | 4,471 | 5,179 |
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 1,141 | 1,141 | 1,141 | 1,141 | 1,141 | 1,141 | 1,141 | |||||||
6. Phải thu ngắn hạn khác | 825 | 827 | 1,922 | 1,097 | 2,858 | 41,020 | 21,337 | 21,201 | 31,128 | 2,383 | 7,266 | 3,607 | 1,821 | 5,075 |
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -1,894 | -8,800 | -3,107 | -3,151 | -1,894 | -1,894 | -1,894 | -1,894 | -1,894 | -2,357 | -2,621 | -2,414 | -569 | -599 |
IV. Tổng hàng tồn kho | 428,186 | 348,442 | 326,328 | 285,976 | 307,941 | 326,203 | 375,003 | 365,791 | 332,292 | 319,289 | 352,234 | 329,570 | 268,739 | 157,021 |
1. Hàng tồn kho | 428,186 | 348,442 | 326,328 | 285,976 | 307,941 | 326,203 | 375,003 | 365,791 | 332,292 | 319,289 | 352,234 | 329,570 | 268,739 | 157,021 |
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||
V. Tài sản ngắn hạn khác | 12,103 | 17,832 | 26,251 | 23,816 | 28,391 | 37,258 | 36,186 | 39,176 | 26,305 | 45,618 | 39,000 | 20,657 | 33,163 | 15,373 |
1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 7,978 | 12,978 | 21,247 | 18,667 | 23,060 | 28,729 | 30,468 | 28,402 | 23,490 | 15,862 | ||||
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 4,125 | 4,854 | 5,004 | 5,132 | 5,330 | 5,514 | 5,718 | 5,928 | 1,063 | 26,821 | 38,836 | 20,570 | 29,597 | 11,858 |
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 16 | 3,015 | 4,846 | 1,753 | 2,873 | 132 | 5 | |||||||
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||
5. Tài sản ngắn hạn khác | 62 | 33 | 87 | 3,561 | 3,515 | |||||||||
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 109,321 | 107,728 | 102,657 | 98,512 | 102,743 | 114,984 | 112,355 | 113,443 | 112,263 | 80,898 | 82,346 | 47,565 | 69,997 | 83,959 |
I. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||||
1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||
3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||
4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||
5. Phải thu dài hạn khác | ||||||||||||||
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||
II. Tài sản cố định | 11,692 | 11,648 | 12,207 | 10,298 | 14,344 | 14,301 | 12,920 | 16,853 | 17,974 | 19,131 | 21,691 | 25,964 | 40,838 | 48,491 |
1. Tài sản cố định hữu hình | 10,089 | 11,475 | 11,870 | 10,038 | 14,344 | 14,301 | 12,920 | 16,853 | 17,974 | 19,076 | 21,581 | 17,903 | 19,406 | 23,998 |
2. Tài sản cố định thuê tài chính | 1,579 | |||||||||||||
3. Tài sản cố định vô hình | 24 | 173 | 336 | 260 | 55 | 110 | 8,061 | 21,432 | 24,493 | |||||
III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||
- Nguyên giá | ||||||||||||||
- Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||
IV. Tài sản dở dang dài hạn | 24,516 | 24,417 | 24,417 | 24,417 | 24,417 | 37,961 | 98,669 | 94,560 | 90,012 | 56,645 | 54,564 | 16,718 | 15,953 | 11,019 |
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 24,516 | 24,417 | 24,417 | 24,417 | 24,417 | 37,961 | 98,669 | 94,560 | 90,012 | |||||
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||
1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||
VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 73,113 | 71,663 | 66,034 | 63,797 | 63,982 | 62,722 | 765 | 2,031 | 4,276 | 5,122 | 6,091 | 4,883 | 13,206 | 24,449 |
1. Chi phí trả trước dài hạn | 64,741 | 65,729 | 66,034 | 63,797 | 63,982 | 62,722 | 12,217 | 24,434 | ||||||
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | 8,372 | 5,934 | 765 | 2,031 | 4,276 | 5,058 | 6,077 | 4,869 | 975 | |||||
3. Tài sản dài hạn khác | 64 | 14 | 14 | 14 | 14 | |||||||||
VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||
TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 660,530 | 612,707 | 666,615 | 587,090 | 572,103 | 638,420 | 656,048 | 699,153 | 717,165 | 703,537 | 729,556 | 673,127 | 511,692 | 472,248 |
NGUỒN VỐN | ||||||||||||||
A. Nợ phải trả | 155,628 | 137,406 | 203,304 | 130,218 | 127,962 | 158,464 | 172,886 | 233,605 | 248,527 | 246,716 | 309,082 | 282,187 | 165,188 | 148,055 |
I. Nợ ngắn hạn | 147,706 | 130,406 | 203,304 | 130,218 | 127,962 | 158,464 | 172,886 | 233,605 | 248,527 | 246,716 | 309,082 | 282,187 | 165,188 | 148,055 |
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 231 | |||||||||||||
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||
3. Phải trả người bán ngắn hạn | 44,261 | 39,290 | 57,905 | 89,429 | 83,519 | 68,277 | 61,000 | 70,063 | 59,855 | 64,227 | 66,339 | 42,287 | 45,150 | 26,291 |
4. Người mua trả tiền trước | 31,602 | 13,437 | 77,816 | 2,244 | 895 | 153 | 120 | 361 | 1,825 | 402 | 10,357 | 5,132 | 22,273 | 53,761 |
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 14,357 | 8,050 | 2,713 | 1,859 | 736 | 262 | 2,740 | 14 | 13 | 3,752 | 18,778 | 14,359 | 2,738 | 1,491 |
6. Phải trả người lao động | 13,828 | 14,290 | 17,123 | 16,392 | 17,011 | 31,729 | 39,236 | 33,192 | 38,071 | 31,500 | 34,949 | 24,295 | 17,397 | 12,175 |
7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 2,996 | 5,457 | 1,296 | 1,608 | 833 | 1,350 | 815 | 2,143 | 609 | 9,404 | 9,365 | 9,454 | 4,522 | 4,768 |
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||
11. Phải trả ngắn hạn khác | 28,542 | 34,855 | 45,555 | 17,922 | 22,720 | 53,713 | 64,729 | 116,805 | 134,097 | 130,232 | 165,472 | 177,783 | 68,834 | 47,578 |
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 10,423 | 14,015 | 2,500 | 9,000 | ||||||||||
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 1,465 | 1,014 | 896 | 765 | 2,248 | 2,980 | 4,246 | 8,525 | 5,057 | 7,198 | 3,822 | 8,876 | 4,275 | 1,992 |
14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||
II. Nợ dài hạn | 7,923 | 7,000 | ||||||||||||
1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||
2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||
4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||
5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 923 | |||||||||||||
7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||
10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | 7,000 | 7,000 | ||||||||||||
B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 504,902 | 475,301 | 463,311 | 456,872 | 444,141 | 479,956 | 483,162 | 465,548 | 468,638 | 456,821 | 420,473 | 390,941 | 346,504 | 324,193 |
I. Vốn chủ sở hữu | 504,902 | 475,301 | 463,311 | 456,872 | 444,141 | 479,956 | 483,162 | 465,548 | 468,638 | 456,821 | 420,473 | 390,941 | 346,504 | 324,193 |
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 376,653 | 376,653 | 376,653 | 376,653 | 376,653 | 376,653 | 376,653 | 376,653 | 289,735 | 289,735 | 289,735 | 289,735 | 270,780 | 270,780 |
2. Thặng dư vốn cổ phần | ||||||||||||||
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||
4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||
5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||
8. Quỹ đầu tư phát triển | 57,251 | 54,600 | 53,621 | 52,866 | 51,890 | 50,722 | 41,687 | 30,328 | 82,664 | 38,283 | 19,460 | 5,680 | 2,671 | |
9. Quỹ dự phòng tài chính | 13,091 | 9,125 | 5,680 | 2,671 | ||||||||||
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 3,282 | 3,282 | 3,282 | 3,282 | 3,282 | 3,282 | 3,282 | 3,282 | 14,891 | 10,421 | 6,454 | 3,009 | ||
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 67,716 | 40,765 | 29,755 | 24,070 | 12,316 | 49,298 | 61,540 | 55,285 | 81,348 | 105,291 | 95,699 | 86,838 | 70,382 | 53,413 |
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||
1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 660,530 | 612,707 | 666,615 | 587,090 | 572,103 | 638,420 | 656,048 | 699,153 | 717,165 | 703,537 | 729,556 | 673,127 | 511,692 | 472,248 |
Chỉ tiêu | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1,001,606 | 913,042 | 839,036 | 745,246 | 792,539 | 945,617 | 943,172 | 907,609 | 956,801 | 929,122 | 959,652 | 875,652 | 716,995 | 595,922 |
2. Các khoản giảm trừ doanh thu | ||||||||||||||
3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 1,001,606 | 913,042 | 839,036 | 745,246 | 792,539 | 945,617 | 943,172 | 907,609 | 956,801 | 929,122 | 959,652 | 875,652 | 716,995 | 595,922 |
4. Giá vốn hàng bán | 752,313 | 654,086 | 648,676 | 569,032 | 614,611 | 748,392 | 719,460 | 689,058 | 722,029 | 713,894 | 731,509 | 659,152 | 541,023 | 454,055 |
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 249,293 | 258,956 | 190,361 | 176,215 | 177,928 | 197,226 | 223,711 | 218,551 | 234,772 | 215,228 | 228,143 | 216,500 | 175,972 | 141,867 |
6. Doanh thu hoạt động tài chính | 4,762 | 5,302 | 3,327 | 2,844 | 2,825 | 8,277 | 8,733 | 12,072 | 11,031 | 16,954 | 22,665 | 27,624 | 24,385 | 20,745 |
7. Chi phí tài chính | 2,632 | 2,045 | 999 | 821 | 855 | 1,024 | 660 | 1,765 | 1,985 | 3,264 | 6,811 | 5,574 | 1,795 | 1,136 |
-Trong đó: Chi phí lãi vay | ||||||||||||||
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||
9. Chi phí bán hàng | 171,125 | 164,681 | 128,478 | 123,776 | 125,435 | 119,114 | 134,995 | 152,384 | 142,126 | 122,076 | 116,826 | 127,033 | 107,647 | 78,968 |
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 25,284 | 49,745 | 29,195 | 27,113 | 25,692 | 26,595 | 24,727 | 22,076 | 20,055 | 19,223 | 21,699 | 20,970 | 15,186 | 13,953 |
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 55,014 | 47,787 | 35,016 | 27,349 | 28,771 | 58,769 | 72,063 | 54,398 | 81,636 | 87,618 | 105,472 | 90,547 | 75,730 | 68,554 |
12. Thu nhập khác | 21,161 | 146 | 148 | 33 | 1,249 | 596 | 641 | 5,972 | 1,940 | 21,627 | 1,923 | 1,187 | 4,347 | 4,129 |
13. Chi phí khác | 146 | 490 | 150 | 95 | 12,053 | 88 | 662 | 4,830 | 4 | 4 | ||||
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 21,014 | -344 | -3 | -62 | -10,804 | 508 | -21 | 1,141 | 1,940 | 21,627 | 1,919 | 1,187 | 4,343 | 4,129 |
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 76,028 | 47,443 | 35,013 | 27,287 | 17,967 | 59,277 | 72,042 | 55,540 | 83,577 | 109,245 | 107,391 | 91,734 | 80,073 | 72,683 |
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 15,842 | 15,509 | 7,033 | 5,730 | 6,004 | 11,261 | 13,431 | 8,863 | 17,612 | 23,015 | 28,056 | 26,827 | 19,893 | 19,271 |
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | -3,011 | -5,934 | 765 | 1,265 | 2,245 | 782 | 1,019 | -1,209 | -3,894 | -975 | ||||
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 12,831 | 9,575 | 7,033 | 5,730 | 6,004 | 12,026 | 14,696 | 11,108 | 18,394 | 24,034 | 26,848 | 22,933 | 18,918 | 19,271 |
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 63,198 | 37,867 | 27,980 | 21,557 | 11,963 | 47,251 | 57,346 | 44,432 | 65,183 | 85,211 | 80,543 | 68,800 | 61,155 | 53,413 |
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 63,198 | 37,867 | 27,980 | 21,557 | 11,963 | 47,251 | 57,346 | 44,432 | 65,183 | 85,211 | 80,543 | 68,800 | 61,155 | 53,413 |
[email protected] | |
Mã CK | VAF |
NN mua | 0 (0%) |
Website | vandienfmp.vn |
Địa chỉ | Đường Phan Trọng Tuệ - X.Tam Hiệp - H.Thanh Trì - Tp.Hà Nội |
KL lưu hành | 37,665,348 |
NN sở hữu | 0 (0%) |
Tên công ty | CTCP Phân lân Nung chảy Văn Điển (VADFCO) |
KL niêm yết | 37,665,348 |
Điện thoại | (84.24) 3688 4489 - 3688 5174 |
Tên giao dịch | Van Dien Fused Magnesium Phosphate Fertilizer JSC |
Giá hiện tại | 13.6000 |
Ngày niêm yết | 2015-06-23 |
Vốn thị trường | 553,680,608 |
KL niêm yết lần đầu | 28,973,457 |
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
1 | VAF | 30/05/2024 | 31/05/2024 | 14/06/2024 | Trả cổ tức năm 2023 bằng tiền, 1,000 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
2 | VAF | 07/06/2023 | 08/06/2023 | 22/06/2023 | Trả cổ tức năm 2022 bằng tiền, 900 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
3 | VAF | 07/07/2022 | 08/07/2022 | 26/07/2022 | Trả cổ tức năm 2021 bằng tiền, 150 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
4 | VAF | 25/03/2022 | 28/03/2022 | 15/04/2022 | Trả cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, 500 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
5 | VAF | 09/07/2021 | 12/07/2021 | 28/07/2021 | Trả cổ tức năm 2020 bằng tiền, 550 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
6 | VAF | 24/06/2020 | 25/06/2020 | 10/07/2020 | Trả cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, 200 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
7 | VAF | 11/12/2018 | 12/12/2018 | 27/12/2018 | Trả cổ tức đợt 2/2018 bằng tiền, 500 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
8 | VAF | 04/12/2018 | 05/12/2018 | 21/12/2018 | Trả cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, 500 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
9 | VAF | 13/06/2018 | 14/06/2018 | 29/06/2018 | Trả cổ tức đợt 2/2017 bằng tiền, 700 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
10 | VAF | 14/11/2017 | 15/11/2017 | 05/12/2017 | Trả cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, 500 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
11 | VAF | 12/07/2017 | 13/07/2017 | 28/07/2017 | Trả cổ tức đợt 2/2016 bằng tiền, 500 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
12 | VAF | 29/11/2016 | 30/11/2016 | 15/12/2016 | Trả cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, 500 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
13 | VAF | 14/07/2016 | 15/07/2016 | Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 10:3 | Thưởng cổ phiếu | |
14 | VAF | 30/05/2016 | 31/05/2016 | 15/06/2016 | Trả cổ tức đợt 2/2015 bằng tiền, 500 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
15 | VAF | 09/12/2015 | 11/12/2015 | 28/12/2015 | Trả cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, 1,000 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
1 | VAF | 30/05/2024 | 31/05/2024 | 14/06/2024 | 10.00% | Trả cổ tức năm 2023 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
2 | VAF | 07/06/2023 | 08/06/2023 | 22/06/2023 | 9.00% | Trả cổ tức năm 2022 bằng tiền, 900 đồng/CP |
3 | VAF | 07/07/2022 | 08/07/2022 | 26/07/2022 | 1.50% | Trả cổ tức năm 2021 bằng tiền, 150 đồng/CP |
4 | VAF | 25/03/2022 | 28/03/2022 | 15/04/2022 | 5.00% | Trả cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, 500 đồng/CP |
5 | VAF | 09/07/2021 | 12/07/2021 | 28/07/2021 | 5.50% | Trả cổ tức năm 2020 bằng tiền, 550 đồng/CP |
6 | VAF | 24/06/2020 | 25/06/2020 | 10/07/2020 | 2.00% | Trả cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, 200 đồng/CP |
7 | VAF | 11/12/2018 | 12/12/2018 | 27/12/2018 | 5.00% | Trả cổ tức đợt 2/2018 bằng tiền, 500 đồng/CP |
8 | VAF | 04/12/2018 | 05/12/2018 | 21/12/2018 | 5.00% | Trả cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, 500 đồng/CP |
9 | VAF | 13/06/2018 | 14/06/2018 | 29/06/2018 | 7.00% | Trả cổ tức đợt 2/2017 bằng tiền, 700 đồng/CP |
10 | VAF | 14/11/2017 | 15/11/2017 | 05/12/2017 | 5.00% | Trả cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, 500 đồng/CP |
11 | VAF | 12/07/2017 | 13/07/2017 | 28/07/2017 | 5.00% | Trả cổ tức đợt 2/2016 bằng tiền, 500 đồng/CP |
12 | VAF | 29/11/2016 | 30/11/2016 | 15/12/2016 | 5.00% | Trả cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, 500 đồng/CP |
13 | VAF | 30/05/2016 | 31/05/2016 | 15/06/2016 | 5.00% | Trả cổ tức đợt 2/2015 bằng tiền, 500 đồng/CP |
14 | VAF | 09/12/2015 | 11/12/2015 | 28/12/2015 | 10.00% | Trả cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
1 | VAF | 14/07/2016 | 15/07/2016 | 10:3 | Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 10:3 | |
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||