Chỉ tiêu | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 | Năm 2008 | Năm 2007 | Năm 2006 | Năm 2005 |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
TÀI SẢN | |||||||||||||||||||
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 418,105 | 224,236 | 245,199 | 159,362 | 386,148 | 401,331 | 290,031 | 527,792 | 433,960 | 354,166 | 432,117 | 445,834 | 495,292 | 372,248 | 353,208 | 217,189 | 167,891 | 122,036 | 105,655 |
I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 65,466 | 30,053 | 62,891 | 17,624 | 10,767 | 124,044 | 185,316 | 37,106 | 281,418 | 134,132 | 5,392 | 3,500 | 10,956 | 18,919 | 22,637 | 5,958 | 8,375 | 7,245 | 5,827 |
1. Tiền | 65,466 | 30,053 | 14,891 | 11,624 | 10,767 | 35,594 | 6,516 | 18,425 | 3,418 | 3,132 | 5,392 | 3,500 | 3,456 | 7,919 | 22,637 | 5,958 | 8,375 | 7,245 | 5,827 |
2. Các khoản tương đương tiền | 48,000 | 6,000 | 88,450 | 178,800 | 18,681 | 278,000 | 131,000 | 7,500 | 11,000 | ||||||||||
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 3,122 | 30,000 | 8,100 | 217,000 | 2,000 | ||||||||||||||
1. Chứng khoán kinh doanh | 2,000 | ||||||||||||||||||
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | |||||||||||||||||||
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 3,122 | 30,000 | 8,100 | 217,000 | |||||||||||||||
III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 305,340 | 155,973 | 105,940 | 102,270 | 342,851 | 251,038 | 11,515 | 24,959 | 53,335 | 112,052 | 150,355 | 171,461 | 161,207 | 276,922 | 237,196 | 150,780 | 141,429 | 101,160 | 84,836 |
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 92,408 | 82,003 | 49,886 | 39,640 | 60,603 | 40,003 | 28,853 | 36,548 | 50,184 | 78,870 | 106,405 | 131,204 | 121,451 | 233,591 | 187,905 | 138,802 | 136,011 | 100,795 | 83,565 |
2. Trả trước cho người bán | 9,344 | 9,351 | 7,513 | 4,565 | 1,982 | 17,606 | 1,212 | 11,124 | 270 | 132 | 124 | 122 | 202 | 2,107 | 517 | 130 | 1,559 | 94 | |
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||||||||
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | |||||||||||||||||||
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 10,000 | ||||||||||||||||||
6. Phải thu ngắn hạn khác | 220,693 | 80,141 | 54,143 | 72,123 | 295,577 | 209,852 | 3,423 | 4,714 | 2,880 | 33,050 | 43,825 | 40,135 | 39,554 | 41,224 | 48,774 | 11,848 | 3,859 | 271 | 1,271 |
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -17,104 | -15,522 | -15,602 | -14,058 | -15,312 | -16,422 | -21,973 | -27,426 | |||||||||||
IV. Tổng hàng tồn kho | 42,382 | 35,819 | 43,105 | 29,560 | 30,523 | 26,249 | 92,055 | 246,726 | 96,208 | 107,139 | 273,728 | 269,936 | 297,018 | 59,460 | 75,394 | 46,623 | 11,383 | 13,181 | 14,991 |
1. Hàng tồn kho | 42,382 | 35,819 | 43,105 | 29,560 | 30,523 | 26,249 | 92,055 | 246,726 | 96,208 | 107,139 | 273,728 | 269,936 | 297,018 | 59,460 | 75,394 | 46,623 | 11,383 | 13,181 | 14,991 |
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | |||||||||||||||||||
V. Tài sản ngắn hạn khác | 1,795 | 2,391 | 3,264 | 1,809 | 2,008 | 1,145 | 2,000 | 2,999 | 843 | 2,642 | 937 | 26,112 | 16,947 | 15,982 | 13,828 | 6,703 | 451 | ||
1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 155 | 65 | 31 | 13,828 | |||||||||||||||
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 1,627 | 2,313 | 3,233 | 1,809 | 2,008 | 2,000 | 2,999 | 783 | 10,473 | ||||||||||
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 13 | 13 | 1,145 | ||||||||||||||||
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||||||||
5. Tài sản ngắn hạn khác | 843 | 2,642 | 154 | 15,639 | 16,947 | 15,982 | 6,703 | 451 | |||||||||||
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 1,070,935 | 616,441 | 518,605 | 304,192 | 63,227 | 67,734 | 54,778 | 55,639 | 59,123 | 48,691 | 49,291 | 55,986 | 63,222 | 162,997 | 53,946 | 24,007 | 22,655 | 21,458 | 25,095 |
I. Các khoản phải thu dài hạn | 680,230 | 240,051 | 150,000 | ||||||||||||||||
1. Phải thu dài hạn của khách hàng | |||||||||||||||||||
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | |||||||||||||||||||
3. Phải thu dài hạn nội bộ | |||||||||||||||||||
4. Phải thu về cho vay dài hạn | |||||||||||||||||||
5. Phải thu dài hạn khác | 680,230 | 240,051 | 150,000 | ||||||||||||||||
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | |||||||||||||||||||
II. Tài sản cố định | 41,718 | 35,764 | 33,764 | 14,820 | 14,719 | 5,356 | 28,049 | 36,559 | 38,647 | 28,606 | 32,351 | 38,949 | 42,059 | 19,125 | 22,476 | 18,763 | 18,428 | 17,201 | 20,779 |
1. Tài sản cố định hữu hình | 41,718 | 35,764 | 33,764 | 14,820 | 14,719 | 5,356 | 28,049 | 36,559 | 38,647 | 28,606 | 32,351 | 38,942 | 42,041 | 19,096 | 22,476 | 18,763 | 18,353 | 17,036 | 20,518 |
2. Tài sản cố định thuê tài chính | |||||||||||||||||||
3. Tài sản cố định vô hình | 7 | 18 | 29 | 75 | 165 | 262 | |||||||||||||
III. Bất động sản đầu tư | 38,801 | 41,051 | 43,301 | 45,552 | 47,802 | 61,671 | 26,023 | 3,775 | 3,941 | 4,107 | |||||||||
- Nguyên giá | 56,256 | 56,256 | 56,256 | 56,256 | 56,256 | 69,612 | 27,344 | 4,149 | 4,149 | 4,149 | |||||||||
- Giá trị hao mòn lũy kế | -17,456 | -15,205 | -12,955 | -10,705 | -8,455 | -7,941 | -1,321 | -373 | -207 | -41 | |||||||||
IV. Tài sản dở dang dài hạn | 2,999 | 1,861 | 123,129 | 21,203 | 1,010 | 418 | 506 | 9 | |||||||||||
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | |||||||||||||||||||
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 2,999 | ||||||||||||||||||
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 309,846 | 299,152 | 291,183 | 240,821 | 706 | 706 | 706 | 5,711 | 6,361 | 6,361 | 7,162 | 7,162 | 7,163 | 8,675 | 8,375 | 2,100 | 2,351 | 1,720 | 1,720 |
1. Đầu tư vào công ty con | |||||||||||||||||||
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 309,846 | 299,152 | 291,183 | 240,115 | 800 | 800 | 800 | 800 | 800 | 800 | 800 | 800 | 800 | ||||||
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 711 | 711 | 711 | 711 | 711 | 711 | 711 | 5,711 | 6,361 | 6,361 | 7,874 | 7,874 | 7,875 | 7,875 | 7,575 | 1,322 | 1,550 | 920 | 920 |
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -711 | -711 | -711 | -5 | -5 | -5 | -5 | -1,512 | -1,512 | -1,512 | -22 | ||||||||
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | |||||||||||||||||||
VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 340 | 423 | 357 | 9,593 | 10,174 | 9,617 | 9,779 | 9,875 | 12,140 | 12,068 | 1,892 | 2,133 | 1,458 | 2,030 | 2,587 | ||||
1. Chi phí trả trước dài hạn | 273 | 419 | 357 | 9,593 | 10,174 | 9,617 | 9,779 | 9,875 | 12,140 | 12,068 | 1,892 | 2,109 | 1,218 | 2,006 | 2,587 | ||||
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | 68 | 4 | |||||||||||||||||
3. Tài sản dài hạn khác | 24 | 240 | 24 | ||||||||||||||||
VII. Lợi thế thương mại | |||||||||||||||||||
TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1,489,040 | 840,676 | 763,805 | 463,554 | 449,376 | 469,065 | 344,809 | 583,431 | 493,083 | 402,857 | 481,408 | 501,820 | 558,515 | 535,245 | 407,155 | 241,196 | 190,545 | 143,494 | 130,750 |
NGUỒN VỐN | |||||||||||||||||||
A. Nợ phải trả | 445,075 | 318,705 | 250,917 | 202,190 | 197,524 | 217,195 | 205,238 | 447,767 | 377,242 | 289,044 | 372,403 | 396,950 | 438,492 | 406,348 | 315,666 | 158,382 | 109,359 | 129,849 | 118,920 |
I. Nợ ngắn hạn | 376,222 | 215,938 | 192,750 | 151,424 | 197,524 | 217,195 | 205,238 | 447,767 | 377,242 | 216,914 | 339,030 | 378,527 | 435,563 | 400,620 | 307,589 | 156,528 | 107,908 | 129,718 | 115,062 |
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 111,126 | 97,934 | 108,345 | 65,191 | 27,020 | 28,420 | 30,182 | 30,982 | 37,949 | 153,462 | 171,916 | 191,368 | 205,209 | 116,986 | 48,388 | 27,165 | 39,766 | 49,777 | |
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | |||||||||||||||||||
3. Phải trả người bán ngắn hạn | 92,997 | 67,183 | 47,767 | 46,653 | 49,137 | 29,560 | 17,066 | 53,819 | 52,239 | 96,988 | 129,541 | 119,368 | 164,857 | 155,736 | 138,317 | 88,347 | 64,722 | 71,149 | 51,549 |
4. Người mua trả tiền trước | 121,841 | 29,114 | 19,651 | 15,437 | 888 | 2,592 | 13,566 | 131,537 | 250,913 | 54,679 | 28,319 | 54,284 | 62,064 | 23,307 | 32,449 | 7,144 | 6,335 | 4,026 | 4,183 |
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 2,923 | 847 | 6,555 | 6,919 | 7,738 | 2,135 | 1,441 | 10,208 | 15,873 | 6,479 | 10,275 | 19,355 | 6,466 | 11,318 | 17,749 | 9,663 | 9,344 | 4,546 | 1,664 |
6. Phải trả người lao động | 3,649 | 3,329 | 2,286 | 2,329 | 2,208 | 2,583 | 2,054 | 2,405 | 1,308 | 215 | 687 | 647 | 355 | 306 | 185 | 100 | |||
7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 6,642 | 293 | 1,227 | 70 | 50,801 | 51,078 | 122,155 | 86,609 | 1,411 | 738 | 1,372 | 56 | 48 | 64 | 97 | ||||
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | 2,229 | 8,667 | 4,656 | ||||||||||||||||
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | |||||||||||||||||||
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | |||||||||||||||||||
11. Phải trả ngắn hạn khác | 28,196 | 12,935 | 6,042 | 5,544 | 8,882 | 11,852 | 28,124 | 35,686 | 25,529 | 20,309 | 13,965 | 10,429 | 5,848 | 4,080 | 1,814 | 597 | 269 | 1,479 | 3,097 |
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 8,141 | 49,651 | 88,024 | 20,369 | 96,517 | ||||||||||||||
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 8,848 | 4,301 | 877 | 1,140 | 1,199 | 951 | 464 | 804 | 397 | 295 | 1,368 | 1,790 | 3,233 | 664 | 33 | 12 | 73 | 21 | 39 |
14. Quỹ bình ổn giá | |||||||||||||||||||
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||||||||
II. Nợ dài hạn | 68,853 | 102,767 | 58,167 | 50,766 | 72,131 | 33,373 | 18,423 | 2,930 | 5,727 | 8,076 | 1,855 | 1,450 | 131 | 3,858 | |||||
1. Phải trả người bán dài hạn | 17,002 | 17,036 | 17,036 | ||||||||||||||||
2. Chi phí phải trả dài hạn | 39,295 | 39,295 | 29,754 | 50,766 | |||||||||||||||
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | |||||||||||||||||||
4. Phải trả nội bộ dài hạn | |||||||||||||||||||
5. Phải trả dài hạn khác | 2,429 | 2,000 | |||||||||||||||||
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 10,127 | 44,435 | 11,051 | 1,260 | 2,690 | 5,539 | 7,934 | 1,751 | 1,381 | 3,858 | |||||||||
7. Trái phiếu chuyển đổi | |||||||||||||||||||
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 327 | ||||||||||||||||||
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | 240 | 188 | 142 | 104 | 69 | 131 | |||||||||||||
10. Dự phòng phải trả dài hạn | |||||||||||||||||||
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 72,131 | 33,373 | 17,163 | ||||||||||||||||
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | |||||||||||||||||||
B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 1,043,964 | 521,971 | 512,887 | 261,364 | 251,851 | 251,870 | 139,571 | 135,664 | 115,842 | 113,813 | 109,005 | 104,870 | 120,022 | 128,898 | 91,489 | 82,814 | 81,187 | 13,645 | 11,830 |
I. Vốn chủ sở hữu | 1,043,964 | 521,971 | 512,887 | 261,364 | 251,851 | 251,870 | 139,571 | 135,664 | 115,842 | 113,813 | 109,005 | 104,870 | 120,022 | 128,898 | 91,489 | 82,814 | 81,187 | 13,645 | 11,830 |
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 960,909 | 480,456 | 480,456 | 240,230 | 228,793 | 219,997 | 110,000 | 110,000 | 80,000 | 80,000 | 80,000 | 80,000 | 80,000 | 80,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 9,000 | 10,900 |
2. Thặng dư vốn cổ phần | 2,775 | 3,048 | 3,048 | 3,224 | 3,224 | 3,224 | 3,517 | 3,517 | 25,047 | 25,047 | 25,047 | 25,047 | 25,047 | 25,047 | 25,081 | 21,900 | 21,900 | ||
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | |||||||||||||||||||
4. Vốn khác của chủ sở hữu | |||||||||||||||||||
5. Cổ phiếu quỹ | -3 | -3 | -3 | -3 | -3 | -3 | -3 | -3 | -6,910 | -6,910 | -6,910 | -6,910 | -4,967 | -3,261 | -1,263 | ||||
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | |||||||||||||||||||
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | |||||||||||||||||||
8. Quỹ đầu tư phát triển | 7,724 | 7,724 | 7,724 | 7,724 | 7,724 | 6,595 | 5,600 | 5,600 | 10,553 | 8,803 | 8,803 | 8,803 | 8,803 | 5,676 | 4,308 | 3,652 | 3,549 | 3,404 | 770 |
9. Quỹ dự phòng tài chính | 627 | 627 | 627 | 2,627 | 1,063 | 379 | 248 | 214 | 160 | 160 | |||||||||
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | |||||||||||||||||||
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 62,373 | 27,033 | 19,062 | 8,720 | 12,113 | 22,057 | 20,458 | 16,551 | 7,152 | 6,246 | 1,438 | -2,697 | 8,513 | 20,373 | 11,721 | 8,278 | 5,524 | 1,081 | |
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | |||||||||||||||||||
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | |||||||||||||||||||
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | 10,187 | 3,713 | 2,600 | 1,470 | |||||||||||||||
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | |||||||||||||||||||
1. Nguồn kinh phí | |||||||||||||||||||
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | |||||||||||||||||||
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||||||||
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1,489,040 | 840,676 | 763,805 | 463,554 | 449,376 | 469,065 | 344,809 | 583,431 | 493,083 | 402,857 | 481,408 | 501,820 | 558,515 | 535,245 | 407,155 | 241,196 | 190,545 | 143,494 | 130,750 |
Chỉ tiêu | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 | Năm 2008 | Năm 2007 | Năm 2006 | Năm 2005 | Năm 2004 |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 373,424 | 325,139 | 124,564 | 117,878 | 127,826 | 128,495 | 205,385 | 291,222 | 377,541 | 429,250 | 226,783 | 278,699 | 280,415 | 465,878 | 304,086 | 218,739 | 142,481 | 122,084 | 90,693 | 114,149 |
2. Các khoản giảm trừ doanh thu | 4 | |||||||||||||||||||
3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 373,424 | 325,139 | 124,564 | 117,878 | 127,826 | 128,495 | 205,385 | 291,222 | 377,541 | 429,246 | 226,783 | 278,699 | 280,415 | 465,878 | 304,086 | 218,739 | 142,481 | 122,084 | 90,693 | 114,149 |
4. Giá vốn hàng bán | 302,239 | 284,431 | 117,123 | 118,223 | 123,367 | 96,210 | 182,236 | 229,216 | 339,272 | 400,472 | 212,490 | 228,559 | 250,933 | 411,103 | 275,405 | 198,583 | 126,095 | 109,193 | 75,231 | 99,168 |
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 71,185 | 40,708 | 7,441 | -345 | 4,459 | 32,285 | 23,149 | 62,006 | 38,269 | 28,774 | 14,292 | 50,140 | 29,483 | 54,775 | 28,681 | 20,156 | 16,386 | 12,891 | 15,462 | 14,981 |
6. Doanh thu hoạt động tài chính | 292 | 2,438 | 1,530 | 668 | 861 | 3,378 | 13,039 | 13,588 | 10,686 | 786 | 378 | 712 | 3,166 | 4,573 | 662 | 218 | 113 | 171 | 20 | 43 |
7. Chi phí tài chính | 10,199 | 10,889 | 6,732 | 4,011 | 1,911 | 1,181 | 478 | 2,943 | 2,560 | 2,224 | 6,253 | 21,554 | 7,385 | 17,310 | 5,030 | 897 | 2,986 | 5,222 | 5,195 | 4,997 |
-Trong đó: Chi phí lãi vay | 10,199 | 10,842 | 6,026 | 3,359 | 1,911 | 1,181 | 474 | 2,943 | 2,560 | 1,857 | 6,253 | 17,228 | 5,828 | 16,945 | 4,828 | 805 | 2,985 | 5,217 | ||
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | 10,694 | 419 | 188 | -185 | ||||||||||||||||
9. Chi phí bán hàng | 1,649 | 2 | 375 | 84 | 1,911 | 1,239 | 607 | 825 | 687 | 806 | 467 | 499 | 299 | 148 | 323 | 288 | 142 | 105 | ||
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 21,532 | 19,501 | 17,640 | 22,182 | 21,514 | 12,130 | 13,627 | 43,572 | 10,920 | 9,927 | 10,203 | 13,416 | 14,956 | 13,518 | 8,430 | 7,674 | 6,131 | 5,751 | 7,648 | 7,682 |
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 48,790 | 13,176 | -15,216 | -26,055 | -18,480 | 22,268 | 20,172 | 27,841 | 34,868 | 16,583 | -2,472 | 15,075 | 9,841 | 28,021 | 15,585 | 11,655 | 7,060 | 1,800 | 2,497 | 2,241 |
12. Thu nhập khác | 2 | 422 | 31,105 | 41,926 | 39,881 | 5,566 | 6,638 | 5,595 | 2,942 | 1,251 | 10,066 | 572 | 1,804 | 506 | 141 | 384 | 1,003 | 3 | 365 | 594 |
13. Chi phí khác | 429 | 630 | 957 | 1,651 | 1,317 | 2,820 | 5,025 | 1,782 | 14,011 | 9,179 | 1,863 | 3,983 | 364 | 849 | 1 | 112 | 148 | 3 | 36 | 100 |
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -427 | -208 | 30,148 | 40,275 | 38,564 | 2,746 | 1,613 | 3,814 | -11,069 | -7,927 | 8,203 | -3,411 | 1,440 | -343 | 139 | 272 | 855 | 1 | 329 | 494 |
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 48,363 | 12,968 | 14,932 | 14,219 | 20,085 | 25,015 | 21,785 | 31,655 | 23,799 | 8,655 | 5,731 | 11,664 | 11,280 | 27,679 | 15,724 | 11,927 | 7,915 | 1,801 | 2,826 | 2,735 |
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 5,960 | 310 | 4,115 | 5,811 | 7,971 | 4,925 | 1,877 | 15,104 | 16,647 | 3,848 | 1,596 | 6,765 | 2,768 | 7,306 | 3,877 | 3,312 | 2,223 | 230 | 397 | 384 |
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | -64 | -331 | 327 | |||||||||||||||||
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 5,896 | -21 | 4,441 | 5,811 | 7,971 | 4,925 | 1,877 | 15,104 | 16,647 | 3,848 | 1,596 | 6,765 | 2,768 | 7,306 | 3,877 | 3,312 | 2,223 | 230 | 397 | 384 |
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 42,467 | 12,989 | 10,491 | 8,408 | 12,113 | 20,090 | 19,908 | 16,551 | 7,152 | 4,808 | 4,135 | 4,899 | 8,513 | 20,373 | 11,847 | 8,614 | 5,693 | 1,570 | 2,429 | 2,352 |
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | 1,859 | 442 | 41 | -309 | ||||||||||||||||
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 40,608 | 12,547 | 10,450 | 8,717 | 12,113 | 20,090 | 19,908 | 16,551 | 7,152 | 4,808 | 4,135 | 4,899 | 8,513 | 20,373 | 11,847 | 8,614 | 5,693 | 1,570 | 2,429 | 2,352 |
[email protected] | |
Mã CK | VC7 |
NN mua | 0 (0%) |
Website | http://www.vinaconex7.net |
Địa chỉ | Tầng 3 tòa Vinaconex 7 số 61 Đường Nguyễn Văn Giáp - P. Cầu Diễn - Q. Nam Từ Liêm - Tp. Hà Nội |
KL lưu hành | 96,090,870 |
NN sở hữu | 0 (0%) |
Tên công ty | CTCP Xây dựng Số 7 (Vinaconex No 7) |
KL niêm yết | 96,090,870 |
Điện thoại | (84.24) 2218 2954 |
Tên giao dịch | No 7 Viet Nam Construction Joint Stock Company |
Giá hiện tại | 8.9000 |
Ngày niêm yết | 2007-12-28 |
Vốn thị trường | 1,162,699,564 |
KL niêm yết lần đầu | 5,000,000 |
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
1 | VC7 | 06/11/2023 | 07/11/2023 | Thực hiện quyền mua cổ phiếu phát hành thêm, tỷ lệ 1:1, giá 10,000 đồng/CP | Phát hành thêm | |
2 | VC7 | 20/10/2021 | 21/10/2021 | Thực hiện quyền mua cổ phiếu phát hành thêm, tỷ lệ 1:1, giá 10,000 đồng/CP | Phát hành thêm | |
3 | VC7 | 18/09/2020 | 21/09/2020 | Trả cổ tức năm 2019 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:5 | Trả cổ tức bằng cổ phiếu | |
4 | VC7 | 01/08/2019 | 02/08/2019 | 15/08/2019 | Trả cổ tức năm 2018 bằng tiền, 500 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
5 | VC7 | 01/08/2019 | 02/08/2019 | Trả cổ tức bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:4 | Trả cổ tức bằng cổ phiếu | |
6 | VC7 | 21/11/2018 | 22/11/2018 | Thực hiện quyền mua cổ phiếu phát hành thêm, tỷ lệ 1:1, giá 10,000 đồng/CP | Phát hành thêm | |
7 | VC7 | 25/05/2018 | 28/05/2018 | 25/06/2018 | Trả cổ tức năm 2017 bằng tiền, 1,500 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
8 | VC7 | 13/04/2017 | 14/04/2017 | 03/05/2017 | Trả cổ tức năm 2016 bằng tiền, 1,000 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
9 | VC7 | 23/11/2016 | 24/11/2016 | Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 8:3 | Thưởng cổ phiếu | |
10 | VC7 | 19/04/2016 | 20/04/2016 | 06/05/2016 | Trả cổ tức năm 2015 bằng tiền, 700 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
11 | VC7 | 24/04/2015 | 04/05/2015 | 25/05/2015 | Trả cổ tức năm 2014 bằng tiền, 500 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
12 | VC7 | 23/02/2012 | 27/02/2012 | 18/05/2012 | Trả cổ tức năm 2011 bằng tiền, 1000 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
13 | VC7 | 15/03/2011 | 17/03/2011 | 16/05/2011 | Trả cổ tức năm 2010 bằng tiền, 1600 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
14 | VC7 | 09/08/2010 | 11/08/2010 | 03/09/2010 | Trả cổ tức đợt 2/2009 bằng tiền, 300 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
15 | VC7 | 02/02/2010 | 04/02/2010 | 10/03/2010 | Trả cổ tức đợt 1/2009 bằng tiền, 1200 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
16 | VC7 | 02/02/2010 | 04/02/2010 | Thực hiện quyền mua cổ phiếu phát hành thêm, tỷ lệ 2:1, giá 10,000 đồng/CP | Phát hành thêm | |
17 | VC7 | 31/03/2009 | 02/04/2009 | 22/04/2009 | Trả cổ tức năm 2008 bằng tiền, 1500 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
18 | VC7 | 20/03/2008 | 24/03/2008 | 24/04/2008 | Trả cổ tức năm 2007 bằng tiền, 1070 đồng/CP | Trả cổ tức bằng tiền mặt |
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
1 | VC7 | 01/08/2019 | 02/08/2019 | 15/08/2019 | 5.00% | Trả cổ tức năm 2018 bằng tiền, 500 đồng/CP |
2 | VC7 | 25/05/2018 | 28/05/2018 | 25/06/2018 | 15.00% | Trả cổ tức năm 2017 bằng tiền, 1,500 đồng/CP |
3 | VC7 | 13/04/2017 | 14/04/2017 | 03/05/2017 | 10.00% | Trả cổ tức năm 2016 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
4 | VC7 | 19/04/2016 | 20/04/2016 | 06/05/2016 | 7.00% | Trả cổ tức năm 2015 bằng tiền, 700 đồng/CP |
5 | VC7 | 24/04/2015 | 04/05/2015 | 25/05/2015 | 5.00% | Trả cổ tức năm 2014 bằng tiền, 500 đồng/CP |
6 | VC7 | 23/02/2012 | 27/02/2012 | 18/05/2012 | 10.00% | Trả cổ tức năm 2011 bằng tiền, 1000 đồng/CP |
7 | VC7 | 15/03/2011 | 17/03/2011 | 16/05/2011 | 16.00% | Trả cổ tức năm 2010 bằng tiền, 1600 đồng/CP |
8 | VC7 | 09/08/2010 | 11/08/2010 | 03/09/2010 | 3.00% | Trả cổ tức đợt 2/2009 bằng tiền, 300 đồng/CP |
9 | VC7 | 02/02/2010 | 04/02/2010 | 10/03/2010 | 12.00% | Trả cổ tức đợt 1/2009 bằng tiền, 1200 đồng/CP |
10 | VC7 | 31/03/2009 | 02/04/2009 | 22/04/2009 | 15.00% | Trả cổ tức năm 2008 bằng tiền, 1500 đồng/CP |
11 | VC7 | 20/03/2008 | 24/03/2008 | 24/04/2008 | 10.70% | Trả cổ tức năm 2007 bằng tiền, 1070 đồng/CP |
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
1 | VC7 | 23/11/2016 | 24/11/2016 | 8:3 | Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 8:3 | |
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
---|---|---|---|---|---|---|
1 | VC7 | 18/09/2020 | 21/09/2020 | 100:5 | Trả cổ tức năm 2019 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:5 | |
2 | VC7 | 01/08/2019 | 02/08/2019 | 100:4 | Trả cổ tức bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:4 | |
STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||